Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Deloitte Services Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deloitte Services Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.118.162.0/23, 103.78.108.0/23
Deloitte Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135662

Warabi Cable Vision Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Warabi Cable Vision Co. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.78.118.0/23, 157.250.240.0/20, 202.71.48.0/20, 202.90.208.0/20
Warabi Cable Vision Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58650

Beijing Neteast Technologies Corporation Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Neteast Technologies Corporation Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.126.0/24
Beijing Neteast Technologies Corporation Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63654

Patrick Stevedores Operations Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Patrick Stevedores Operations Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.78.136.0/24, 203.0.27.0/24
Patrick Stevedores Operations Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135668

SRK2016-AS SRK Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): SRK2016-AS SRK Network có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.78.137.0/24, 103.81.192.0/23, 103.83.57.0/24, 123.253.236.0/22
SRK2016-AS SRK Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135810

Home Credit Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Home Credit Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.138.0/23
Home Credit Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64309

Digital Network Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.148.0/22
Digital Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151705

Grange Resources Tasmania Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grange Resources Tasmania Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.153.0/24
Grange Resources Tasmania Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135672

Agnity India Technologies Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agnity India Technologies Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.154.0/23
Agnity India Technologies Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135812

Tradeweb Japan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tradeweb Japan có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.78.156.0/23, 202.129.254.0/24, 202.6.119.0/24
Tradeweb Japan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37893

PT Global Jaringan Borneo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Jaringan Borneo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.158.0/24
PT Global Jaringan Borneo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150248

AT Broadband Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): AT Broadband Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.48.0/23, 103.169.56.0/23, 103.182.68.0/23, 103.78.159.0/24
AT Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135876

C32BROADBAND-AS-IN C32 Broadband Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): C32BROADBAND-AS-IN C32 Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.164.0/22
C32BROADBAND-AS-IN C32 Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135801

SCC Network Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): SCC Network Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.172.98.0/23, 103.78.170.0/23
SCC Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146932

ESPIR486-AS-IN Espire Infolabs Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ESPIR486-AS-IN Espire Infolabs Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.184.0/24
ESPIR486-AS-IN Espire Infolabs Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135857

Queensland Local Government Superannuation Board

IPv4 Dải mạng (CIDR): Queensland Local Government Superannuation Board có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.214.0/24, 103.78.185.0/24
Queensland Local Government Superannuation Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135675

Quicknet Communication Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quicknet Communication Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.78.186.0/23, 103.81.240.0/22
Quicknet Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150021

PT. FWD Life Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. FWD Life Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.78.192.0/24, 103.78.193.0/24
PT. FWD Life Indonesia có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS131237, AS137002

MRY Pty Ltd TA Binary Elements

IPv4 Dải mạng (CIDR): MRY Pty Ltd TA Binary Elements có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.194.0/24
MRY Pty Ltd TA Binary Elements có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135878

Universitas Islam Bandung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Bandung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.195.0/24
Universitas Islam Bandung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64303

Gujarat Informatics Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gujarat Informatics Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.234.162.0/24, 103.78.200.0/24
Gujarat Informatics Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133260

McMillan Shakespeare Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): McMillan Shakespeare Australia Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.245.227.0/24, 103.78.220.0/24, 202.58.247.0/24
McMillan Shakespeare Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45949

Fiberzone Communications Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberzone Communications Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.103.174.0/24, 103.119.254.0/23, 103.78.221.0/24
Fiberzone Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135808

Indonesia Research and Education Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indonesia Research and Education Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.232.0/22
Indonesia Research and Education Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64302

Johnson Telemarketers P Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Johnson Telemarketers P Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.78.236.0/22
Johnson Telemarketers P Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135804

Spark Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spark Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.78.252.0/23, 103.78.254.0/24
Spark Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135882

AKNetworks

IPv4 Dải mạng (CIDR): AKNetworks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.172.0/23, 103.191.163.0/24, 103.78.255.0/24
AKNetworks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139029

Magnet Brains Software Technology Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Magnet Brains Software Technology Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.79.1.0/24
Magnet Brains Software Technology Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135884

Kalpavruksha Communication Services Pvt.ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kalpavruksha Communication Services Pvt.ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.111.128.0/22, 103.155.206.0/23, 103.79.8.0/22
Kalpavruksha Communication Services Pvt.ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135806

Cybozu Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybozu Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.79.12.0/22, 202.253.115.0/24
Cybozu Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131912

Logon Broadband Pvt. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logon Broadband Pvt. Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.121.120.0/23, 103.203.88.0/24, 103.79.16.0/24, 223.29.232.0/24, 223.29.234.0/24
Logon Broadband Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131275

In Cable Internet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): In Cable Internet Private Limited có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.43.0/24, 103.152.100.0/23, 103.162.136.0/24, 103.179.240.0/23, 103.190.22.0/24, 103.198.154.0/24, 103.79.18.0/24, 103.83.30.0/23, 116.90.121.0/24, 154.208.32.0/19
In Cable Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150750

MLC1-AS-AP MLC LIMITED

IPv4 Dải mạng (CIDR): MLC1-AS-AP MLC LIMITED có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.79.20.0/24
MLC1-AS-AP MLC LIMITED có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135890

Mentone Girls Grammar School

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mentone Girls Grammar School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.79.22.0/24
Mentone Girls Grammar School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135892

Softsource Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Softsource Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.102.50.0/23, 103.102.52.0/24, 103.79.23.0/24, 182.16.152.0/22, 202.36.224.0/23, 202.62.245.0/24
Softsource Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135889

PG8 Global LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): PG8 Global LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.165.72.0/23, 103.174.92.0/23, 103.187.102.0/23, 103.187.130.0/23, 103.187.158.0/23, 103.187.170.0/23, 103.187.84.0/23, 103.79.48.0/23
PG8 Global LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204765

SKP Business Consulting LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): SKP Business Consulting LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.79.73.0/24, 103.94.187.0/24
SKP Business Consulting LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135805

Tiruppur Broadwave Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiruppur Broadwave Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.79.74.0/24
Tiruppur Broadwave Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135875

MetLife Insurance Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): MetLife Insurance Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.79.75.0/24
MetLife Insurance Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135897

Universal Communications Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Communications Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.79.88.0/24
Universal Communications Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135898

Pemerintah Kabupaten Temanggung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Temanggung có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.144.5.0/24, 103.79.90.0/24
Pemerintah Kabupaten Temanggung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64306

Universitas Muhammadiyah Ponorogo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Ponorogo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.79.91.0/24
Universitas Muhammadiyah Ponorogo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64305

PT IndoDev Niaga Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT IndoDev Niaga Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.79.96.0/24, 157.20.210.0/24
PT IndoDev Niaga Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64308

PT. Prudential Life Assurance

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Prudential Life Assurance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.79.98.0/23
PT. Prudential Life Assurance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64307

VIPL789-AS-IN Vortex Infoway Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): VIPL789-AS-IN Vortex Infoway Private Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.141.116.0/23, 103.164.240.0/23, 103.174.140.0/23, 103.186.132.0/23, 103.79.100.0/24, 103.79.102.0/24, 203.145.48.0/23
VIPL789-AS-IN Vortex Infoway Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134932

Lightning Broadband Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightning Broadband Pty Ltd có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.117.166.0/23, 103.134.20.0/22, 103.145.238.0/24, 103.156.156.0/23, 103.196.240.0/22, 103.209.12.0/22, 103.79.104.0/22, 202.14.177.0/24, 202.62.240.0/22, 202.73.30.0/23, 202.91.44.0/22, 203.14.201.0/24, 203.16.241.0/24, 203.18.242.0/23, 203.23.53.0/24, 203.28.160.0/24, 203.29.91.0/24, 203.32.98.0/23, 203.55.150.0/24, 203.56.119.0/24, 203.57.252.0/24
Lightning Broadband Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136000

The Business Doctor NSW Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Business Doctor NSW Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.241.6.0/23, 103.79.108.0/23
The Business Doctor NSW Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133382

1 Solaire Boulevard

IPv4 Dải mạng (CIDR): 1 Solaire Boulevard có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.79.110.0/23, 119.92.215.0/24, 155.137.86.0/24, 202.78.79.0/24, 203.213.201.0/24
1 Solaire Boulevard có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132716

Visa Consolidated Support Services India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Visa Consolidated Support Services India Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.144.116.0/24, 103.79.116.0/24, 198.217.248.0/24
Visa Consolidated Support Services India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135858

University of Rajshahi

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Rajshahi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.120.110.0/24, 103.79.117.0/24, 103.99.176.0/23
University of Rajshahi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136004