Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Vodafone Mobile Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vodafone Mobile Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.75.248.0/23, 103.75.250.0/24
|
Vodafone Mobile Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133580
|
Onextel Media Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onextel Media Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.1.0/24
|
Onextel Media Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150057
|
State Trading Organization Plc
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Trading Organization Plc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.2.0/24
|
State Trading Organization Plc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133742
|
PMG Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PMG Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.4.0/22
|
PMG Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132955
|
Radiant Network Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radiant Network Technologies Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.76.10.0/24, 103.76.8.0/23
|
Radiant Network Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135748
|
Bottomline Technologies Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bottomline Technologies Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.30.0/24
|
Bottomline Technologies Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133622
|
PT Umzah Sukses Jaringan Andalan
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Umzah Sukses Jaringan Andalan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.31.0/24
|
PT Umzah Sukses Jaringan Andalan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150472
|
Digicel Carrier Services Pacific Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicel Carrier Services Pacific Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.32.0/22
|
Digicel Carrier Services Pacific Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133583
|
Datamossa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datamossa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.126.52.0/22, 103.76.40.0/22, 202.3.54.0/24
|
Datamossa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138466
|
Tanla Platforms Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tanla Platforms Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.76.48.0/23, 202.174.122.0/23
|
Tanla Platforms Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45119
|
Universitas Negeri Makassar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Negeri Makassar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.50.0/24
|
Universitas Negeri Makassar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135481
|
GIGA5-AS Giga5 Fiber Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): GIGA5-AS Giga5 Fiber Network Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.157.130.0/23, 103.76.56.0/22
|
GIGA5-AS Giga5 Fiber Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134345
|
Netzone Netmedia Pvt.Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netzone Netmedia Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.76.0/22
|
Netzone Netmedia Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133310
|
Precision Computer Malaysia Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Precision Computer Malaysia Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.88.0/23
|
Precision Computer Malaysia Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133889
|
Special Ops Group Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Special Ops Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.90.0/24
|
Special Ops Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133958
|
PT Kampung Dua Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kampung Dua Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.91.0/24
|
PT Kampung Dua Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150242
|
PT Citra Prima Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Citra Prima Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.104.0/23
|
PT Citra Prima Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151589
|
PT Geka Solusi Utama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Geka Solusi Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.106.0/24
|
PT Geka Solusi Utama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151577
|
PT Mahawira Nusantara Grup
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mahawira Nusantara Grup có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.108.0/23
|
PT Mahawira Nusantara Grup có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151576
|
Enigma Fiber Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enigma Fiber Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.110.0/23
|
Enigma Fiber Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136142
|
Way Power Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Way Power Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.76.112.0/22, 116.206.116.0/22
|
Way Power Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134072
|
Web Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.118.0/23
|
Web Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150639
|
GSTech Software Systems Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GSTech Software Systems Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.123.0/24
|
GSTech Software Systems Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134299
|
PPS2-AS-AP PPS Mutual Insurance Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPS2-AS-AP PPS Mutual Insurance Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.167.125.0/24, 103.76.125.0/24
|
PPS2-AS-AP PPS Mutual Insurance Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133040
|
Rockend Technology Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rockend Technology Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.76.126.0/23, 203.14.111.0/24, 203.20.56.0/24, 203.28.208.0/22, 203.31.121.0/24, 203.31.122.0/23
|
Rockend Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132331
|
Kurigram I.S.P
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kurigram I.S.P có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.122.0/24, 103.182.219.0/24, 103.76.154.0/23
|
Kurigram I.S.P có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150735
|
Saudi Business Machines Ltd - Sole Shareholder Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudi Business Machines Ltd - Sole Shareholder Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.166.0/23
|
Saudi Business Machines Ltd - Sole Shareholder Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200366
|
Hydro-Electric Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hydro-Electric Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.76.176.0/23, 203.2.158.0/23
|
Hydro-Electric Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135612
|
PT Condifa Digitech Solusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Condifa Digitech Solusindo có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.163.39.0/24, 103.200.116.0/24, 103.76.178.0/24
|
PT Condifa Digitech Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141890
|
Golden TMH Telecom Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golden TMH Telecom Co. Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.113.84.0/22, 103.213.228.0/24, 103.76.179.0/24, 103.76.184.0/23
|
Golden TMH Telecom Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135307
|
Alacriy Net System Service Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alacriy Net System Service Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.180.0/23, 103.181.32.0/23, 103.76.188.0/22
|
Alacriy Net System Service Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135758
|
India International Bullion Exchange IFSC Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): India International Bullion Exchange IFSC Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.192.0/23
|
India International Bullion Exchange IFSC Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150653
|
Like Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Like Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.194.0/23
|
Like Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150738
|
PT. Arjuna Global Teknologi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Arjuna Global Teknologi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.200.0/22
|
PT. Arjuna Global Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135480
|
PT. Wisesa Consulting Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Wisesa Consulting Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.204.0/24
|
PT. Wisesa Consulting Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135483
|
Telnet Telecommunication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnet Telecommunication Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.76.205.0/24, 103.76.247.0/24, 103.77.4.0/23, 116.12.56.0/21, 116.206.160.0/22
|
Telnet Telecommunication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58610
|
Ioclinica India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ioclinica India Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.209.110.0/23, 103.76.206.0/23, 203.210.80.0/23
|
Ioclinica India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64088
|
Deloitte Consulting India Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deloitte Consulting India Pvt. Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.76.232.0/22, 116.206.144.0/22, 167.219.48.0/21, 167.219.56.0/23, 167.219.58.0/24, 167.219.62.0/23
|
Deloitte Consulting India Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132384
|
MD. Khurshid Alom Ta Computer Complex Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Khurshid Alom Ta Computer Complex Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.76.240.0/22, 162.12.212.0/22
|
MD. Khurshid Alom Ta Computer Complex Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131686
|
Mutual Trust Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mutual Trust Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.246.0/24
|
Mutual Trust Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135624
|
A.B. Infotech
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.B. Infotech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.76.248.0/22
|
A.B. Infotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135868
|
Cactus Network Solutions CNS Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cactus Network Solutions CNS Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.77.10.0/23, 103.77.9.0/24, 116.206.164.0/22, 203.170.69.0/24
|
Cactus Network Solutions CNS Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135632
|
Electra Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electra Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.12.0/24
|
Electra Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135626
|
Silverlining Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silverlining Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.13.0/24
|
Silverlining Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135627
|
PC-NET
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC-NET có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.250.0/24, 103.77.17.0/24, 103.77.18.0/23, 203.153.60.0/23, 203.153.63.0/24
|
PC-NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135628
|
The Sky Traders Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Sky Traders Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.60.0/22
|
The Sky Traders Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134437
|
Lanka Education & Research Network NREN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lanka Education & Research Network NREN có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.77.64.0/22, 116.206.180.0/22, 192.248.0.0/17
|
Lanka Education & Research Network NREN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38229
|
Premier Technology Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Premier Technology Solutions Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.198.107.0/24, 103.210.10.0/24, 103.77.70.0/23
|
Premier Technology Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134832
|
Guangdong Cloudbase Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guangdong Cloudbase Technology Co. Ltd. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.248.0/22, 103.145.90.0/23, 103.77.72.0/22, 103.77.92.0/22, 119.161.136.0/23, 119.161.140.0/22, 119.161.144.0/22, 119.161.148.0/23, 119.161.151.0/24, 119.161.152.0/21
|
Guangdong Cloudbase Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63631
|
Rackh Lintas Asia PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rackh Lintas Asia PT có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.175.0/24, 103.103.192.0/23, 103.125.12.0/22, 103.139.120.0/24, 103.238.136.0/23, 103.77.76.0/23, 103.77.78.0/24, 116.206.4.0/22
|
Rackh Lintas Asia PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135636
|
Trang 670 trên 1.443