Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Brambles Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brambles Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.210.0/24
|
Brambles Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132424
|
Wilson Parking Australia 1992 Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilson Parking Australia 1992 Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.226.123.0/24, 103.72.211.0/24, 202.61.116.0/24, 202.90.32.0/24
|
Wilson Parking Australia 1992 Pty Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS134994, AS135024, AS136008
|
RINGS3-AS-AP Rings-3
IPv4 Dải mạng (CIDR): RINGS3-AS-AP Rings-3 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.213.0/24
|
RINGS3-AS-AP Rings-3 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137391
|
Ali Sumon Ta Smart Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ali Sumon Ta Smart Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.214.0/23
|
Ali Sumon Ta Smart Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18022
|
Soibam Technology Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soibam Technology Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.216.0/22
|
Soibam Technology Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133300
|
Fastway Transmission Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastway Transmission Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.8.0/24, 103.170.84.0/24, 103.181.198.0/24, 103.72.220.0/24
|
Fastway Transmission Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133696
|
Wahidur Rahman Sharif Ta Tahoe Communication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wahidur Rahman Sharif Ta Tahoe Communication Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.36.0/22
|
Wahidur Rahman Sharif Ta Tahoe Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132436
|
Kore Wireless Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kore Wireless Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.73.40.0/22, 121.54.140.0/24
|
Kore Wireless Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132433
|
Evan Ahmed Bhuiyan Ta Apon IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evan Ahmed Bhuiyan Ta Apon IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.44.0/23
|
Evan Ahmed Bhuiyan Ta Apon IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132438
|
Southtech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southtech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.56.0/24
|
Southtech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132443
|
Compass Education Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compass Education Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.57.0/24
|
Compass Education Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132476
|
Barbaza Multi-Purpose Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Barbaza Multi-Purpose Cooperative có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.145.187.0/24, 103.73.58.0/24
|
Barbaza Multi-Purpose Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132464
|
Source Telecoms Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Source Telecoms Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.73.68.0/22, 122.49.208.0/20, 203.82.32.0/20, 216.250.100.0/22
|
Source Telecoms Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18187
|
BNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): BNET có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.73.72.0/22, 198.52.243.0/24
|
BNET có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135468, AS401013
|
PT Hafiz Jaya Infotama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hafiz Jaya Infotama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.76.0/22
|
PT Hafiz Jaya Infotama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135474
|
Ocean Link Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ocean Link Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.80.0/23
|
Ocean Link Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132486
|
Aspedia Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aspedia Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.82.0/24
|
Aspedia Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132498
|
AFT Communications Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFT Communications Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.84.0/23
|
AFT Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132491
|
Blue Technology and Investment Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Technology and Investment Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.86.0/23
|
Blue Technology and Investment Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149120
|
Antaranga Dot Com Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antaranga Dot Com Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.200.0/22, 103.135.253.0/24, 103.135.254.0/23, 103.237.36.0/22, 103.73.104.0/22, 160.202.144.0/22
|
Antaranga Dot Com Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132298
|
Digicel Aus Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicel Aus Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.108.0/22
|
Digicel Aus Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132528
|
Waverley Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waverley Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.114.0/24
|
Waverley Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132503
|
CloudoIP Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudoIP Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.241.216.0/22, 103.73.126.0/24, 103.92.92.0/23
|
CloudoIP Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132544, AS133046
|
Sindhu Fiber Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sindhu Fiber Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.214.170.0/23, 103.73.151.0/24
|
Sindhu Fiber Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151128
|
Digraj Internet Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digraj Internet Service Provider có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.184.0/23
|
Digraj Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150729
|
Evoke Digital Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evoke Digital Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.188.0/22
|
Evoke Digital Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135752
|
PT Superspace Teknologi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Superspace Teknologi Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.169.224.0/23, 103.73.192.0/24
|
PT Superspace Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142354
|
PT Dak Kite Kih Nabil
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dak Kite Kih Nabil có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.193.0/24
|
PT Dak Kite Kih Nabil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149944
|
Touchpal HK Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Touchpal HK Co. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.126.242.0/23, 103.73.194.0/23
|
Touchpal HK Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132685
|
Combined Soft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Combined Soft có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.237.76.0/22, 103.73.196.0/22
|
Combined Soft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132622
|
Infinet Voice & Data Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinet Voice & Data Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.200.0/22
|
Infinet Voice & Data Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132626
|
Evercare Hospital Dhaka
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evercare Hospital Dhaka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.216.0/23
|
Evercare Hospital Dhaka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135518
|
Vmon Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vmon Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.218.0/23
|
Vmon Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150727
|
Strata Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Strata Networks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.228.0/22
|
Strata Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132727
|
VNG Singapore PTE. LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VNG Singapore PTE. LTD. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.73.232.0/23, 103.77.130.0/23
|
VNG Singapore PTE. LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132708
|
National Communications Services SMC-Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Communications Services SMC-Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.154.107.0/24, 103.73.234.0/24
|
National Communications Services SMC-Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132741
|
BPJS Ketenagakerjaan
IPv4 Dải mạng (CIDR): BPJS Ketenagakerjaan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.73.235.0/24, 103.82.6.0/24
|
BPJS Ketenagakerjaan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135473
|
Amara Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amara Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.73.236.0/22
|
Amara Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132686
|
PearlAbyss
IPv4 Dải mạng (CIDR): PearlAbyss có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.74.0.0/22, 103.97.48.0/22, 123.253.172.0/23, 211.188.16.0/21, 211.188.24.0/22, 211.188.28.0/24, 211.188.30.0/23
|
PearlAbyss có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38090
|
PT Ikubaru Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ikubaru Indonesia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.219.248.0/22, 103.235.72.0/24, 103.235.75.0/24, 103.74.5.0/24
|
PT Ikubaru Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135444
|
Evergreen Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evergreen Internet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.101.172.0/24, 103.101.174.0/24, 103.74.8.0/23, 103.76.152.0/23, 103.84.96.0/24
|
Evergreen Internet có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS136230, AS150151
|
U-Max Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): U-Max Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.10.0/24
|
U-Max Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150726
|
Galaxy Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxy Broadband có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.136.0/23, 103.164.48.0/23, 103.235.77.0/24, 103.74.20.0/22, 110.38.240.0/20
|
Galaxy Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139879
|
Keywords Studios India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keywords Studios India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.186.0/24, 103.74.64.0/24
|
Keywords Studios India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135695
|
Bhawani Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhawani Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.65.0/24
|
Bhawani Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150093
|
IP Telco
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Telco có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.238.0/23, 103.74.66.0/23
|
IP Telco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132808
|
Khulna University of Engineering & Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khulna University of Engineering & Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.84.0/22
|
Khulna University of Engineering & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132806
|
Sat International Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sat International Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.88.0/22
|
Sat International Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135716
|
VETC Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): VETC Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.112.0/22
|
VETC Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63758
|
TaDu Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): TaDu Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.116.0/22
|
TaDu Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63759
|
Trang 668 trên 1.443