Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Stxcitinet Leading Internet & Voip Service Provider Ulaanbaatar Mongolia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stxcitinet Leading Internet & Voip Service Provider Ulaanbaatar Mongolia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.71.100.0/23, 124.158.96.0/19
|
Stxcitinet Leading Internet & Voip Service Provider Ulaanbaatar Mongolia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38805
|
Optical Link Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optical Link Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.71.102.0/23
|
Optical Link Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134824
|
VETC Electronic Toll Collection Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): VETC Electronic Toll Collection Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.71.106.0/23
|
VETC Electronic Toll Collection Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150890
|
Zita Telecom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zita Telecom Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.182.106.0/23, 103.71.108.0/23
|
Zita Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139515
|
Aattizen Telecom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aattizen Telecom Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.112.0/23, 103.153.224.0/23, 103.71.112.0/23
|
Aattizen Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133227
|
Fujitsu Asia Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Asia Pte. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.71.132.0/24, 202.68.209.0/24, 202.68.210.0/23, 202.68.220.0/24, 202.68.222.0/23
|
Fujitsu Asia Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55781
|
Fujitsu Asia Pte Ltd NOC and Rim
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Asia Pte Ltd NOC and Rim có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.231.52.0/22, 103.71.133.0/24, 103.71.134.0/23, 202.68.208.0/24, 202.68.212.0/22, 202.68.216.0/22, 202.68.221.0/24
|
Fujitsu Asia Pte Ltd NOC and Rim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24038
|
Nantong Moonshine Information Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nantong Moonshine Information Technology Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.188.0/22, 103.71.144.0/22
|
Nantong Moonshine Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132226
|
SBI Bits Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SBI Bits Co. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.255.244.0/23, 103.255.246.0/23, 103.71.156.0/24, 103.71.157.0/24, 103.71.158.0/23
|
SBI Bits Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132496, AS133203
|
SHINE994-AS-IN Shineplus Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SHINE994-AS-IN Shineplus Networks Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.169.60.0/23, 103.71.168.0/24, 103.71.170.0/24
|
SHINE994-AS-IN Shineplus Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135690
|
FPT Software Company limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): FPT Software Company limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.227.216.0/22, 103.71.180.0/22
|
FPT Software Company limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131402
|
2943 Vidhya Nagari Marg
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2943 Vidhya Nagari Marg có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.71.189.0/24, 103.74.4.0/24, 203.17.194.0/24
|
2943 Vidhya Nagari Marg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131302
|
Dinas Kominfo Sleman
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Kominfo Sleman có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.71.190.0/23
|
Dinas Kominfo Sleman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135472
|
Reserve Bank of Fiji
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reserve Bank of Fiji có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.178.195.0/24, 103.71.204.0/24
|
Reserve Bank of Fiji có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132248, AS149429
|
CGI Technologies and Solutions Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CGI Technologies and Solutions Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.71.206.0/23, 202.127.211.0/24
|
CGI Technologies and Solutions Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132256
|
Ministry of Industry Science Technology and Innovation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Industry Science Technology and Innovation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.71.220.0/23
|
Ministry of Industry Science Technology and Innovation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135380
|
Kenstar Web Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kenstar Web Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.71.222.0/23
|
Kenstar Web Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138329
|
PESAT1-AS-AP PT. Pasifik Satelit Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PESAT1-AS-AP PT. Pasifik Satelit Nusantara có 41 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.146.0/23, 103.138.54.0/23, 103.138.56.0/23, 103.140.66.0/23, 103.140.80.0/23, 103.140.88.0/23, 103.143.102.0/23, 103.143.110.0/23, 103.143.114.0/23, 103.143.116.0/23, 103.143.190.0/23, 103.143.52.0/22, 103.143.58.0/23, 103.143.64.0/22, 103.159.228.0/22, 103.159.232.0/22, 103.167.142.0/23, 103.167.144.0/22, 103.167.148.0/23, 103.168.106.0/23, 103.168.108.0/22, 103.168.112.0/23, 103.169.110.0/23, 103.169.112.0/22, 103.169.118.0/23, 103.169.120.0/22, 103.169.124.0/23, 103.71.224.0/22, 103.93.224.0/21, 103.94.96.0/22, 202.182.160.0/19, 202.95.128.0/21, 202.95.136.0/24, 202.95.138.0/23, 202.95.140.0/22, 202.95.144.0/22, 202.95.149.0/24, 202.95.150.0/23, 202.95.152.0/22, 202.95.157.0/24, 202.95.158.0/23
|
PESAT1-AS-AP PT. Pasifik Satelit Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9875
|
Edu New Oriental Education & Technology Group Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edu New Oriental Education & Technology Group Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.71.232.0/22
|
Edu New Oriental Education & Technology Group Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139177
|
Nabil Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nabil Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.71.242.0/23
|
Nabil Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132270
|
Pemerintah Kabupaten Boyolali
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Boyolali có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.37.0/24, 103.71.255.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Boyolali có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135471
|
Fiberish Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberish Pvt Ltd có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.116.0/24, 103.120.118.0/24, 103.157.40.0/23, 103.194.92.0/22, 103.72.0.0/22, 103.82.120.0/22, 103.82.252.0/22, 116.90.102.0/23, 116.90.104.0/24, 116.90.112.0/23, 116.90.114.0/24, 116.90.96.0/22, 125.62.88.0/22, 202.59.12.0/22
|
Fiberish Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141342
|
SWIFTIFY2-AS-IN Swiftify Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SWIFTIFY2-AS-IN Swiftify Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.72.8.0/22, 157.10.248.0/23
|
SWIFTIFY2-AS-IN Swiftify Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151729
|
Gold VPS Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gold VPS Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.56.0/23
|
Gold VPS Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150892
|
Eagle Vision Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eagle Vision Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.58.0/23
|
Eagle Vision Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151788
|
Adroit SSD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adroit SSD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.63.0/24
|
Adroit SSD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151790
|
Amader Internet Connection
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amader Internet Connection có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.180.55.0/24, 103.72.64.0/24
|
Amader Internet Connection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151791
|
141-143 Maulana Shaukat Ali Road
IPv4 Dải mạng (CIDR): 141-143 Maulana Shaukat Ali Road có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.208.0/22, 103.155.4.0/23, 103.174.99.0/24, 103.225.220.0/22, 103.72.65.0/24, 202.166.160.0/20, 203.175.76.0/23
|
141-143 Maulana Shaukat Ali Road có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55501
|
VPSmmo Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPSmmo Technology Company Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.162.0/23, 103.228.126.0/23, 103.72.68.0/22, 103.75.72.0/23, 103.85.246.0/23
|
VPSmmo Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149078
|
Style of Global IT Support and Services Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Style of Global IT Support and Services Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.87.0/24
|
Style of Global IT Support and Services Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132683
|
PT Insolikh Jaringan Multimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Insolikh Jaringan Multimedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.89.0/24
|
PT Insolikh Jaringan Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150235
|
Prima DC Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prima DC Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.90.0/23
|
Prima DC Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132254
|
Inet software one member company limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet software one member company limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.96.0/22
|
Inet software one member company limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149068
|
South Australian Health and Medical Research Institute Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Australian Health and Medical Research Institute Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.108.0/24
|
South Australian Health and Medical Research Institute Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132320
|
Bangladesh Agricultural University Bau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Agricultural University Bau có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.72.109.0/24, 103.90.0.0/23, 103.90.2.0/24
|
Bangladesh Agricultural University Bau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132365
|
GECHINANET GE China Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GECHINANET GE China Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.112.0/24
|
GECHINANET GE China Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63615
|
ARONNET Hangzhou Aron Teconology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARONNET Hangzhou Aron Teconology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.120.0/22
|
ARONNET Hangzhou Aron Teconology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131482
|
SPECTRA1-AS-AP Spectra Technologies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPECTRA1-AS-AP Spectra Technologies Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.72.136.0/23, 160.20.117.0/24
|
SPECTRA1-AS-AP Spectra Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133112
|
I-WEB
IPv4 Dải mạng (CIDR): I-WEB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.138.0/23
|
I-WEB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134663
|
Airtech Internet Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airtech Internet Solutions Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.240.0/23, 103.72.140.0/22, 103.91.100.0/22
|
Airtech Internet Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136302
|
Allianz Global Investors GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allianz Global Investors GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.160.0/23
|
Allianz Global Investors GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132327
|
Kings Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kings Broadband Pvt Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.210.40.0/22, 103.243.44.0/22, 103.72.176.0/22, 103.82.184.0/24, 103.82.186.0/24, 103.99.218.0/23, 150.242.20.0/22
|
Kings Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132976
|
Nextgen Wireless Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextgen Wireless Pty. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.152.0/22, 103.72.184.0/22, 103.94.60.0/23, 103.94.62.0/24
|
Nextgen Wireless Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136614
|
Community Cable Vision Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Cable Vision Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.72.188.0/22, 160.20.40.0/22
|
Community Cable Vision Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132400
|
Science and Engineering Institutes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Science and Engineering Institutes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.192.0/24
|
Science and Engineering Institutes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132398
|
Comcast India Engineering Center I LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comcast India Engineering Center I LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.193.0/24
|
Comcast India Engineering Center I LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132401
|
Rongdhonu Online Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rongdhonu Online Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.198.0/23
|
Rongdhonu Online Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150728
|
Rocket Media Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocket Media Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.236.0/24, 103.72.200.0/24
|
Rocket Media Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141333
|
Discovery Technology Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Discovery Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.72.201.0/24
|
Discovery Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132416
|
Telesmart Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telesmart Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.242.68.0/22, 103.72.208.0/23, 220.158.212.0/22
|
Telesmart Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133075
|
Trang 667 trên 1.443