Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Navyug Networks Info Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navyug Networks Info Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.44.0/22
|
Navyug Networks Info Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135686
|
Act Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Act Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.56.0/24
|
Act Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151201
|
S. B Link Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): S. B Link Network có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.161.48.0/23, 103.69.57.0/24, 116.90.115.0/24, 122.129.86.0/23, 149.71.34.0/24, 154.59.200.0/21
|
S. B Link Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134489
|
Yes Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yes Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.58.0/23
|
Yes Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138493
|
PT Sukha Karya Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sukha Karya Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.60.0/23
|
PT Sukha Karya Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150529
|
PT Media Akses Global Indo Internet Provider Jakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Akses Global Indo Internet Provider Jakarta có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.228.0/24, 103.231.109.0/24, 103.231.110.0/23, 103.69.64.0/22, 203.201.176.0/22, 203.207.52.0/23, 203.207.55.0/24
|
PT Media Akses Global Indo Internet Provider Jakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18351
|
Mirpur Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirpur Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.76.0/24
|
Mirpur Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151200
|
SoftNET Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SoftNET Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.92.0/22, 103.69.78.0/23, 160.202.56.0/22
|
SoftNET Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135158
|
Newvina Investment Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newvina Investment Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.84.0/23
|
Newvina Investment Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150884
|
Zannat International
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zannat International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.94.0/23
|
Zannat International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151204
|
Ngoc Ha Technology Services Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ngoc Ha Technology Services Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.98.0/23
|
Ngoc Ha Technology Services Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150887
|
Center for Information and Communication Technology Thai Nguyen Department of Information and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Center for Information and Communication Technology Thai Nguyen Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.100.0/23
|
Center for Information and Communication Technology Thai Nguyen Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150888
|
Fibre Up Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibre Up Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.104.0/23
|
Fibre Up Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151203
|
PT Jaringan Internet Banten
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Internet Banten có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.173.230.0/23, 103.69.106.0/23
|
PT Jaringan Internet Banten có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147087
|
Linkdotnet Telecom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkdotnet Telecom Limited có 46 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.69.110.0/23, 119.30.100.0/24, 119.30.101.0/24, 119.30.102.0/23, 119.30.104.0/24, 119.30.106.0/23, 119.30.108.0/24, 119.30.109.0/24, 119.30.110.0/24, 119.30.111.0/24, 119.30.112.0/22, 119.30.120.0/22, 119.30.124.0/22, 119.30.64.0/22, 119.30.68.0/24, 119.30.69.0/24, 119.30.70.0/23, 119.30.72.0/21, 119.30.80.0/22, 119.30.84.0/24, 119.30.86.0/23, 119.30.88.0/24, 119.30.90.0/23, 119.30.92.0/22, 119.30.96.0/22, 119.73.0.0/18, 119.73.106.0/23, 119.73.108.0/24, 119.73.110.0/23, 119.73.123.0/24, 119.73.125.0/24, 119.73.64.0/24, 119.73.66.0/23, 119.73.68.0/22, 119.73.72.0/21, 119.73.80.0/20, 202.147.160.0/19, 202.154.224.0/19, 202.61.32.0/21, 202.61.40.0/22, 202.61.44.0/24, 202.61.46.0/23, 202.61.48.0/20, 203.124.34.0/24, 203.223.160.0/20, 210.2.128.0/18
|
Linkdotnet Telecom Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23966, AS9940
|
Earth Network Technology Shanghai Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Earth Network Technology Shanghai Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.116.0/22
|
Earth Network Technology Shanghai Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132019
|
Department of Information Technology Government of Nepal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Information Technology Government of Nepal có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.130.188.0/23, 103.69.124.0/22
|
Department of Information Technology Government of Nepal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131341
|
Quape Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quape Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.130.0/23
|
Quape Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131582
|
Cloud Valley Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Valley Technology Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.206.188.0/22, 103.69.132.0/22, 103.69.152.0/22, 116.66.176.0/22, 137.59.100.0/22, 180.149.236.0/22
|
Cloud Valley Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136993
|
Best Target Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Best Target Hong Kong Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.69.136.0/22, 116.66.180.0/22
|
Best Target Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131448
|
Digi Jadoo Broadband Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi Jadoo Broadband Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.96.0/22, 103.115.242.0/23, 103.198.133.0/24, 103.198.134.0/23, 103.69.148.0/22, 156.230.0.0/24, 180.149.232.0/22
|
Digi Jadoo Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131464
|
Khulna Broadband Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khulna Broadband Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.160.0/23
|
Khulna Broadband Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150722
|
VISION6-AS-AP Vision 6 Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VISION6-AS-AP Vision 6 Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.69.164.0/22, 203.14.199.0/24
|
VISION6-AS-AP Vision 6 Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140062
|
Comtel Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comtel Services Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.177.180.0/24, 103.181.209.0/24, 103.217.66.0/23, 103.69.168.0/22
|
Comtel Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134912
|
Universal Connections Technologies M Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Connections Technologies M Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.172.0/22
|
Universal Connections Technologies M Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131684
|
PT. Airpay International Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Airpay International Indonesia có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.223.0.0/22, 103.69.177.0/24, 103.69.178.0/24, 124.158.128.0/22, 124.158.132.0/24, 124.158.140.0/23
|
PT. Airpay International Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135445
|
Advika Web Developments Hosting Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advika Web Developments Hosting Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.69.196.0/24, 103.71.99.0/24, 103.74.54.0/23
|
Advika Web Developments Hosting Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135682
|
Blue Packets Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Packets Trust có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.69.198.0/24, 113.20.24.0/22, 192.190.66.0/24
|
Blue Packets Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23913
|
Cebu Air Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cebu Air Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.199.0/24
|
Cebu Air Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131891
|
Datawings Teleinfra Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datawings Teleinfra Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.170.202.0/23, 103.176.192.0/23, 103.69.200.0/23
|
Datawings Teleinfra Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147269
|
Verity Knowledge Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verity Knowledge Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.202.0/23
|
Verity Knowledge Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151113
|
Domicilium Iom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Domicilium Iom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.69.204.0/22, 119.42.44.0/22
|
Domicilium Iom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132006
|
Nevigate Global Network Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nevigate Global Network Sdn. Bhd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.69.208.0/23, 103.69.210.0/24, 119.42.48.0/23, 119.42.50.0/24
|
Nevigate Global Network Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131996
|
Axclusive
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axclusive có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.238.0/23, 103.196.48.0/22, 103.69.212.0/22, 113.30.156.0/22, 113.30.228.0/22, 121.50.216.0/21, 154.18.216.0/22, 209.146.43.0/24, 209.146.57.0/24
|
Axclusive có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132337
|
Elysium Security SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elysium Security SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.225.0/24
|
Elysium Security SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215189
|
Hansin IT Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hansin IT Services Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.69.226.0/24, 103.72.195.0/24
|
Hansin IT Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136359
|
Netpoller Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netpoller Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.69.228.0/22, 103.69.234.0/24
|
Netpoller Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132014
|
PT Gusti Global Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gusti Global Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.233.0/24
|
PT Gusti Global Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150240
|
Clear Beam Communications Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clear Beam Communications Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.209.38.0/23, 103.69.240.0/22
|
Clear Beam Communications Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135762
|
Veolia Environmental Services Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veolia Environmental Services Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.252.0/24
|
Veolia Environmental Services Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132030
|
Lembaga Administrasi Negara Republik Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lembaga Administrasi Negara Republik Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.255.0/24
|
Lembaga Administrasi Negara Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150267
|
PT Shopee International Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Shopee International Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.70.16.0/22, 124.158.136.0/22
|
PT Shopee International Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135462
|
ASN for .nz Registry Content
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN for .nz Registry Content có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.70.24.0/22, 202.46.190.0/24
|
ASN for .nz Registry Content có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45809
|
Alpha InfoLab Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha InfoLab Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.178.164.0/23, 103.196.10.0/24, 103.228.84.0/24, 103.70.38.0/24, 103.71.60.0/24, 103.81.230.0/24, 137.59.60.0/24, 163.53.213.0/24
|
Alpha InfoLab Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132574, AS400171
|
Devchand Telesoft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Devchand Telesoft có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.182.90.0/24, 103.70.39.0/24
|
Devchand Telesoft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147194
|
SDH Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SDH Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.70.40.0/22
|
SDH Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135258
|
Goldy Diginet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goldy Diginet Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.194.120.0/24, 103.70.58.0/24
|
Goldy Diginet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134324
|
Winet Media Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winet Media Persada có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.167.0/24, 103.102.176.0/23, 103.70.68.0/24
|
Winet Media Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135464
|
Xavient Software Solutionindia Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xavient Software Solutionindia Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.70.78.0/24
|
Xavient Software Solutionindia Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132089
|
PDE Setda Kabupaten Sukoharjo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PDE Setda Kabupaten Sukoharjo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.178.252.0/24, 103.70.79.0/24
|
PDE Setda Kabupaten Sukoharjo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135463
|
Trang 665 trên 1.443