Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Datta Meghe Institute Of Medical Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datta Meghe Institute Of Medical Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.25.0/24
|
Datta Meghe Institute Of Medical Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135730
|
Rapidnet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapidnet Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.68.28.0/22, 103.82.125.0/24, 103.83.127.0/24, 103.83.148.0/23
|
Rapidnet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135799
|
Proline Datatech Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proline Datatech Services Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.149.94.0/23, 103.177.236.0/23, 103.68.36.0/22
|
Proline Datatech Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135775
|
ShreeNorthEast Connect and Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ShreeNorthEast Connect and Services Pvt Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.100.20.0/22, 103.147.248.0/23, 103.147.31.0/24, 103.152.22.0/24, 103.153.180.0/23, 103.170.181.0/24, 103.173.200.0/23, 103.182.154.0/23, 103.68.52.0/22, 203.109.44.0/22
|
ShreeNorthEast Connect and Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135777
|
Warp Speed Computers Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Warp Speed Computers Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.58.0/23
|
Warp Speed Computers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135606
|
Phuong Dong Technology Solution Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phuong Dong Technology Solution Company Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.172.78.0/23, 103.173.228.0/23, 103.188.244.0/23, 103.68.68.0/22, 113.192.16.0/23
|
Phuong Dong Technology Solution Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135901
|
Viet Nam Lottery One Member Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viet Nam Lottery One Member Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.68.77.0/24, 103.68.78.0/24
|
Viet Nam Lottery One Member Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63753
|
Sky Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.86.0/24
|
Sky Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150618
|
QIC Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): QIC Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.68.93.0/24, 203.26.126.0/24
|
QIC Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4743
|
Indosat Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indosat Singapore Pte. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.247.0/24, 103.68.94.0/24
|
Indosat Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131219
|
City of Victor Harbor
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Victor Harbor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.105.0/24
|
City of Victor Harbor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150343
|
3Go Technology Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3Go Technology Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.106.0/24
|
3Go Technology Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151404
|
Ultranet Zone LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultranet Zone LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.107.0/24
|
Ultranet Zone LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131240
|
Tornado Net Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tornado Net Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.112.0/22
|
Tornado Net Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131299
|
INFOBD24SYSTEMS-AS-AP Infobd24 Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): INFOBD24SYSTEMS-AS-AP Infobd24 Systems có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.230.208.0/22, 103.68.116.0/22
|
INFOBD24SYSTEMS-AS-AP Infobd24 Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131247
|
JP3DP-Net Japan 3D Printer
IPv4 Dải mạng (CIDR): JP3DP-Net Japan 3D Printer có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.86.0/23, 103.68.120.0/24
|
JP3DP-Net Japan 3D Printer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151373
|
GPLHost LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPLHost LLC có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.206.30.0/23, 103.230.71.0/24, 103.68.121.0/24, 103.68.122.0/23, 117.121.240.0/22, 117.121.244.0/24, 117.121.246.0/24, 182.54.232.0/23, 182.54.234.0/24, 182.54.237.0/24
|
GPLHost LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45887
|
M10HALLAM-AS-AP Mitre 10 Australia Pty. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): M10HALLAM-AS-AP Mitre 10 Australia Pty. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.124.0/24
|
M10HALLAM-AS-AP Mitre 10 Australia Pty. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131230
|
Globnet Broadband Service Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globnet Broadband Service Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.126.0/23
|
Globnet Broadband Service Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150014
|
Invisalign Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Invisalign Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.132.0/22
|
Invisalign Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131244
|
Core Winner Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Core Winner Co. Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.106.0/24, 103.161.78.0/23, 103.166.81.0/24, 103.68.138.0/24, 150.116.53.0/24, 150.116.80.0/24, 156.242.9.0/24
|
Core Winner Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131273
|
Planisware Singapore Pte. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planisware Singapore Pte. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.139.0/24
|
Planisware Singapore Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150347
|
CRC Solutions Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRC Solutions Corp. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.68.144.0/22, 202.83.144.0/21, 203.99.240.0/21
|
CRC Solutions Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24270
|
Mega Speed ICT Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Speed ICT Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.156.0/22
|
Mega Speed ICT Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131276
|
Planet Technology Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Technology Group Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.76.0/22, 103.68.160.0/22
|
Planet Technology Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131270
|
VybeTelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): VybeTelecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.86.0/23, 103.154.207.0/24, 103.68.176.0/24, 103.88.102.0/23
|
VybeTelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149422
|
Element Fleet Services Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Element Fleet Services Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.178.0/24
|
Element Fleet Services Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131282
|
Bilmark Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilmark Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.172.133.0/24, 103.68.179.0/24
|
Bilmark Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131286
|
Yonder.Co.Nz Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yonder.Co.Nz Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.170.0/24, 103.68.197.0/24
|
Yonder.Co.Nz Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131287
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Muaro Jambi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Muaro Jambi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.198.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Muaro Jambi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151007
|
Internet Hosting Service Provider to the Aditya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Hosting Service Provider to the Aditya có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.163.0/24, 103.68.199.0/24, 203.77.177.0/24
|
Internet Hosting Service Provider to the Aditya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24558
|
CorpCloud Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CorpCloud Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.216.0/22, 103.68.202.0/23, 203.56.23.0/24
|
CorpCloud Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7628
|
RACWA Holdings Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): RACWA Holdings Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.204.0/24
|
RACWA Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131290
|
Intek Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intek Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.205.0/24
|
Intek Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4801
|
Hub Computing Services Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hub Computing Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.208.0/22
|
Hub Computing Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131292
|
PT Mars Data Telekomunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mars Data Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.212.0/23
|
PT Mars Data Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150530
|
PT Media Grasi Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Grasi Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.214.0/23
|
PT Media Grasi Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150517
|
Employers Mutual Management Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Employers Mutual Management Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.222.0/24
|
Employers Mutual Management Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131295
|
Terabit Wave Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terabit Wave Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.224.0/22
|
Terabit Wave Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136137
|
Rexnetworks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rexnetworks Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.68.228.0/22, 180.222.124.0/22
|
Rexnetworks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131296
|
PT Oren Abadi Sakti
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Oren Abadi Sakti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.232.0/23
|
PT Oren Abadi Sakti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150541
|
Arakha Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arakha Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.234.0/23
|
Arakha Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150721
|
VMG Media Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): VMG Media Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.240.0/22
|
VMG Media Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63754
|
VietNam - Russia Joint Venture Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): VietNam - Russia Joint Venture Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.244.0/22
|
VietNam - Russia Joint Venture Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63755
|
PowerNet Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PowerNet Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.248.0/22
|
PowerNet Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150861
|
Service NSW Division
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service NSW Division có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.69.0.0/23, 103.84.248.0/24
|
Service NSW Division có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133220
|
Prime Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.0.0/22, 103.69.2.0/24
|
Prime Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138590
|
Gigatel Infocomm Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigatel Infocomm Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.154.246.0/23, 103.69.4.0/22, 157.119.88.0/22
|
Gigatel Infocomm Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138257
|
Taylor Construction Group Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taylor Construction Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.31.0/24
|
Taylor Construction Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131312
|
Suncity Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suncity Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.69.36.0/22
|
Suncity Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135679
|
Trang 664 trên 1.443