Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Triguna Akses Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Triguna Akses Teknologi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.169.32.0/23, 103.65.142.0/24
|
PT Triguna Akses Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142333
|
New World CATV Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New World CATV Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.65.184.0/22
|
New World CATV Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135549
|
VC Telecoms Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VC Telecoms Sdn. Bhd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.65.188.0/22, 202.3.75.0/24, 203.20.63.0/24, 203.28.143.0/24, 203.34.154.0/24
|
VC Telecoms Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135553
|
F1SOFT-NP F-1 Soft International Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): F1SOFT-NP F-1 Soft International Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.233.182.0/24, 103.255.126.0/24, 103.65.200.0/23
|
F1SOFT-NP F-1 Soft International Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133092
|
PT. Broadband Indonesia Pratama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Broadband Indonesia Pratama có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.65.213.0/24, 103.65.214.0/23
|
PT. Broadband Indonesia Pratama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135449
|
CWNet Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CWNet Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.65.220.0/23
|
CWNet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150710
|
Romblon Cable Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Romblon Cable Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.65.222.0/23
|
Romblon Cable Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150707
|
Master IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Master IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.65.226.0/23
|
Master IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150708
|
BIZ-LYNX Technology Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIZ-LYNX Technology Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.220.46.0/24, 103.65.233.0/24
|
BIZ-LYNX Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135512
|
PT Berkah Solusi Teknologi Informasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Berkah Solusi Teknologi Informasi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.65.236.0/23, 103.77.106.0/23, 157.66.56.0/24
|
PT Berkah Solusi Teknologi Informasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135450
|
PT Media Alvina Sejati
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Alvina Sejati có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.65.238.0/24, 103.96.116.0/24, 103.96.119.0/24, 157.10.213.0/24
|
PT Media Alvina Sejati có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135451
|
Fidelity Life Assurance Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidelity Life Assurance Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.65.239.0/24
|
Fidelity Life Assurance Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132822
|
Khulna Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khulna Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.65.240.0/23
|
Khulna Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150811
|
Myanmar Fortune Global Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Fortune Global Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.65.242.0/23
|
Myanmar Fortune Global Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150812
|
Best IT Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Best IT Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.4.0/22
|
Best IT Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135688
|
Barani Data Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Barani Data Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.12.0/23
|
Barani Data Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135213
|
Sai Net Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sai Net Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.16.0/22
|
Sai Net Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135219
|
Mark Network Solutions India Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mark Network Solutions India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.20.0/22
|
Mark Network Solutions India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135215
|
iPay Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): iPay Systems Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.24.0/24, 103.66.24.0/23
|
iPay Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135564
|
Rea Group A Subsidiary of Netwide
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rea Group A Subsidiary of Netwide có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.66.26.0/23, 203.13.23.0/24, 203.17.253.0/24
|
Rea Group A Subsidiary of Netwide có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45240
|
Xinhuanet Cnnic Member
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xinhuanet Cnnic Member có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.136.0/22, 103.66.32.0/22, 202.108.119.0/24, 202.123.107.0/24, 202.123.110.0/24, 203.192.1.0/24, 203.192.10.0/24, 203.192.2.0/24, 203.192.4.0/24, 203.192.6.0/23, 203.192.8.0/23
|
Xinhuanet Cnnic Member có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4611
|
JEM Computer Systems Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): JEM Computer Systems Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.66.37.0/24, 103.76.156.0/24, 103.92.131.0/24
|
JEM Computer Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135565
|
PT Asianet Media Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Asianet Media Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.38.0/24
|
PT Asianet Media Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150241
|
PT Iconmedia Lintas Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Iconmedia Lintas Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.44.0/22
|
PT Iconmedia Lintas Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23694
|
Sherie Plexus ISP Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sherie Plexus ISP Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.171.48.0/23, 103.66.48.0/22
|
Sherie Plexus ISP Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135234
|
AGL Energy Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AGL Energy Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.52.0/23
|
AGL Energy Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135568
|
HK New Cloud Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HK New Cloud Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.56.0/22
|
HK New Cloud Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139640
|
NM Paribas Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NM Paribas Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.60.0/23
|
NM Paribas Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150589
|
PT Buana Visualnet Sentra
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Buana Visualnet Sentra có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.44.0/23, 103.66.62.0/24
|
PT Buana Visualnet Sentra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139982
|
PT Sinar Jambi Baru Intermedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sinar Jambi Baru Intermedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.63.0/24
|
PT Sinar Jambi Baru Intermedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150511
|
Kerala State Information Technology Infrastructure Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kerala State Information Technology Infrastructure Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.178.0/23, 103.163.112.0/23, 103.66.76.0/24, 103.66.79.0/24
|
Kerala State Information Technology Infrastructure Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141549
|
ADP Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADP Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.238.158.0/23, 103.66.84.0/23, 103.88.160.0/24
|
ADP Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131232
|
PT Linkgo Metro Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Linkgo Metro Teknologi có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.157.26.0/23, 103.169.6.0/23, 103.187.106.0/24, 103.210.68.0/23, 103.216.188.0/24, 103.220.47.0/24, 103.66.86.0/24
|
PT Linkgo Metro Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141107
|
MCX Stock Exchange Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCX Stock Exchange Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.214.177.0/24, 103.237.170.0/24, 103.238.61.0/24, 103.66.87.0/24
|
MCX Stock Exchange Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133258
|
141 Ayala Street 11th Floor Unit 1108
IPv4 Dải mạng (CIDR): 141 Ayala Street 11th Floor Unit 1108 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.230.116.0/22, 103.66.88.0/22
|
141 Ayala Street 11th Floor Unit 1108 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10107
|
Balaji Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Balaji Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.96.0/22
|
Balaji Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58763
|
Act International Telecom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Act International Telecom Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.149.128.0/23, 103.229.68.0/22, 103.66.100.0/22, 103.86.72.0/23
|
Act International Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135572
|
Office Of The Registrar General India
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office Of The Registrar General India có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.151.152.0/23, 103.66.120.0/24
|
Office Of The Registrar General India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140170
|
Danish Foods Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Danish Foods Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.140.0/23
|
Danish Foods Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150714
|
INFINITY1-AS-AP Infinity Broadband Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): INFINITY1-AS-AP Infinity Broadband Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.142.0/23
|
INFINITY1-AS-AP Infinity Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139238
|
Nasstec Airnet Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nasstec Airnet Networks Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.149.32.0/23, 103.173.7.0/24, 103.186.77.0/24, 103.66.148.0/23
|
Nasstec Airnet Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142647
|
Weber Meyer Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weber Meyer Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.150.0/23
|
Weber Meyer Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150712
|
Luxoft VietNam Company LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luxoft VietNam Company LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.152.0/22
|
Luxoft VietNam Company LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63749
|
SIMEC1-AS-AP Simec System Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIMEC1-AS-AP Simec System Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.168.0/23
|
SIMEC1-AS-AP Simec System Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140988
|
Kestrel Coal Resources Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kestrel Coal Resources Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.170.0/24
|
Kestrel Coal Resources Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135574
|
Muhammad Nasir Ta Dhaka Information Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Muhammad Nasir Ta Dhaka Information Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.176.0/23
|
Muhammad Nasir Ta Dhaka Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135578
|
ip2me Hosted Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): ip2me Hosted Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.144.0/24, 103.66.220.0/24
|
ip2me Hosted Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135583
|
Galaxy Cable Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxy Cable Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.100.136.0/23, 103.66.222.0/23
|
Galaxy Cable Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135582
|
Daksh Broadband Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daksh Broadband Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.224.0/22
|
Daksh Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135773
|
City Internet.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): City Internet.com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.190.226.0/23, 103.66.228.0/24
|
City Internet.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150114
|
Trang 662 trên 1.443