Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nayet Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nayet Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.229.0/24
|
Nayet Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133148
|
Star Vision Classic Cable Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Vision Classic Cable Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.230.0/23
|
Star Vision Classic Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150715
|
Shravi Communication Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shravi Communication Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.236.0/23
|
Shravi Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150605
|
Hod Media Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hod Media Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.66.239.0/24
|
Hod Media Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135068
|
Prime Fibernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Fibernet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.118.0/23, 103.67.16.0/23, 103.67.18.0/24
|
Prime Fibernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135723
|
PT Danareksa Persero
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Danareksa Persero có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.24.0/23
|
PT Danareksa Persero có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149939
|
PT Borneo Inovasi Gemilang
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Borneo Inovasi Gemilang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.48.0/24
|
PT Borneo Inovasi Gemilang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151601
|
PT Nuansa Online Mitrakom
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nuansa Online Mitrakom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.252.0/24, 103.67.49.0/24
|
PT Nuansa Online Mitrakom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141672
|
Hepta Alliance Technology Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hepta Alliance Technology Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.50.0/23
|
Hepta Alliance Technology Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151965
|
CoreFibre Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CoreFibre Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.56.0/23
|
CoreFibre Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151976
|
Knpu1208-As-KR Korea National Police University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Knpu1208-As-KR Korea National Police University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.58.0/23
|
Knpu1208-As-KR Korea National Police University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4756
|
Royal University of Phnom Penh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal University of Phnom Penh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.60.0/23
|
Royal University of Phnom Penh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151977
|
T G Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): T G Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.62.0/23
|
T G Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151968
|
Mediacom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediacom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.64.0/23
|
Mediacom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151969
|
Brac University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brac University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.67.66.0/23, 118.179.57.0/24, 163.53.148.0/24, 182.252.93.0/24
|
Brac University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151981
|
PT Halim Mitradana Internasional
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Halim Mitradana Internasional có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.69.0/24
|
PT Halim Mitradana Internasional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151998
|
Wide Blue Ocean Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wide Blue Ocean Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.70.0/23
|
Wide Blue Ocean Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151978
|
Hanthar Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanthar Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.76.0/23
|
Hanthar Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132060
|
PT Komunikasi Profesional Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Komunikasi Profesional Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.80.0/23
|
PT Komunikasi Profesional Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152001
|
PT Generasi Timor Nata Gayuh
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Generasi Timor Nata Gayuh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.82.0/24
|
PT Generasi Timor Nata Gayuh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152011
|
PT Tujuh Fondasi Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tujuh Fondasi Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.84.0/23
|
PT Tujuh Fondasi Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152004
|
PT Clara Network Engineer
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Clara Network Engineer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.88.0/24
|
PT Clara Network Engineer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151996
|
ASN23GAI-AS-IN Geekyants India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN23GAI-AS-IN Geekyants India Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.252.242.0/24, 103.67.89.0/24
|
ASN23GAI-AS-IN Geekyants India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135192
|
PT Soultan Network Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Soultan Network Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.90.0/23
|
PT Soultan Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152005
|
DTNPL1-AS-IN Datastream Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DTNPL1-AS-IN Datastream Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.92.0/23
|
DTNPL1-AS-IN Datastream Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151714
|
Alexa Broadband Service LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alexa Broadband Service LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.96.0/23
|
Alexa Broadband Service LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150591
|
Skyronet Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyronet Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.126.240.0/24, 103.198.187.0/24, 103.67.98.0/23
|
Skyronet Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150625
|
Netfirre Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfirre Communications Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.213.201.0/24, 103.67.152.0/23, 103.67.154.0/24
|
Netfirre Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135202
|
Credit Corp Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Corp Group Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.156.135.0/24, 103.67.155.0/24
|
Credit Corp Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135585
|
Leemon Professional Consultant
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leemon Professional Consultant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.160.0/23
|
Leemon Professional Consultant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9915
|
Thoi MMO Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thoi MMO Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.162.0/23
|
Thoi MMO Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150813
|
Precision Administration Services Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Precision Administration Services Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.153.0/24, 103.67.164.0/24
|
Precision Administration Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135593
|
Kabayan Cable Tv Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kabayan Cable Tv Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.4.0/24, 103.67.165.0/24
|
Kabayan Cable Tv Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135594
|
Global Xperts
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Xperts có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.67.166.0/24, 202.165.228.0/23
|
Global Xperts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151365
|
AXA Tech Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): AXA Tech Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.176.0/24
|
AXA Tech Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135454
|
Vilite Multimedia Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vilite Multimedia Private Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.239.0/24, 103.141.52.0/23, 103.67.189.0/24, 103.67.190.0/24, 103.76.11.0/24
|
Vilite Multimedia Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135735
|
HARKYAL4-AS Harkyal Tele Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HARKYAL4-AS Harkyal Tele Services Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.217.77.0/24, 103.67.217.0/24, 103.67.232.0/23
|
HARKYAL4-AS Harkyal Tele Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135191
|
PT Mitra Solusi Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Solusi Telematika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.225.208.0/24, 103.67.218.0/24
|
PT Mitra Solusi Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59274
|
Soracom Soracom. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soracom Soracom. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.67.220.0/22, 150.91.246.0/23
|
Soracom Soracom. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131910
|
OasisGSServices
IPv4 Dải mạng (CIDR): OasisGSServices có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.236.0/22
|
OasisGSServices có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135779
|
ABSSMA-INDONESIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABSSMA-INDONESIA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.67.240.0/22, 203.160.48.0/22
|
ABSSMA-INDONESIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24225
|
Flightcentrenet Flight Centre Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flightcentrenet Flight Centre Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.67.249.0/24, 203.160.2.0/23
|
Flightcentrenet Flight Centre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24517
|
Tourism Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tourism Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.250.0/24
|
Tourism Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135601
|
SOUTH32LIMITED-AS-AP South32 Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOUTH32LIMITED-AS-AP South32 Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.67.251.0/24
|
SOUTH32LIMITED-AS-AP South32 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135603
|
PT.Globalriau Data Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT.Globalriau Data Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.0.0/22
|
PT.Globalriau Data Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135459
|
Sharmin Akter Shilpi Ta MS. Saiba International
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharmin Akter Shilpi Ta MS. Saiba International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.4.0/22
|
Sharmin Akter Shilpi Ta MS. Saiba International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135604
|
Teleglobal Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleglobal Communications Pvt Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.4.0/24, 103.127.60.0/23, 103.139.68.0/23, 103.149.113.0/24, 103.68.8.0/22, 202.71.156.0/22
|
Teleglobal Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135722
|
PF Link Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): PF Link Systems có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.108.236.0/23, 103.108.238.0/24, 103.110.24.0/23, 103.110.27.0/24, 103.207.216.0/22, 103.209.236.0/22, 103.214.152.0/22, 103.215.173.0/24, 103.218.6.0/24, 103.68.12.0/22, 103.95.30.0/24, 123.253.218.0/24
|
PF Link Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137445
|
Spearhead Lifestyle India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spearhead Lifestyle India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.16.0/22
|
Spearhead Lifestyle India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135733
|
Orient Bell Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orient Bell Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.68.24.0/24
|
Orient Bell Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150094
|
Trang 663 trên 1.443