Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Foundation Cloud Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Foundation Cloud Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.88.0/23
Foundation Cloud Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132083

AGS Transact Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): AGS Transact Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.90.0/23
AGS Transact Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135767

PT. Jinom Network Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Jinom Network Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.122.64.0/22, 103.175.82.0/23, 103.70.92.0/23
PT. Jinom Network Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138064

PT Cyber Akses Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cyber Akses Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.181.248.0/23, 103.70.94.0/23, 202.164.220.0/22
PT Cyber Akses Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149400

HONG5-AS-AP Hong Kong GoSun Technology Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): HONG5-AS-AP Hong Kong GoSun Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.112.0/23
HONG5-AS-AP Hong Kong GoSun Technology Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151990

Tothost Solutions and Technologies Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tothost Solutions and Technologies Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.114.0/23
Tothost Solutions and Technologies Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151873

Joint Electronic Teller Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Electronic Teller Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.118.0/23
Joint Electronic Teller Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142568

CV Mitra Tower Utama

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Mitra Tower Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.120.0/23
CV Mitra Tower Utama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150979

PT Menara Digital Salama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Menara Digital Salama có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.166.0/23, 103.70.122.0/23
PT Menara Digital Salama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150980

Gulbarga Mega Speed Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gulbarga Mega Speed Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.70.128.0/24, 103.70.131.0/24
Gulbarga Mega Speed Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134262

Mify Solutions Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mify Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.133.0/24
Mify Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132090

The Value Hosted Pvt. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Value Hosted Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.136.0/24
The Value Hosted Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10112

Ministry of Maori Development Te Puni Kokiri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Maori Development Te Puni Kokiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.138.0/24
Ministry of Maori Development Te Puni Kokiri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132219

National Dairy Development Board

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Dairy Development Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.139.0/24
National Dairy Development Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135764

Mir Mosharrof Hossain Ta IT Base

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mir Mosharrof Hossain Ta IT Base có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.70.140.0/22, 182.54.152.0/22
Mir Mosharrof Hossain Ta IT Base có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132092

Gayatri Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gayatri Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.146.156.0/23, 103.70.152.0/22
Gayatri Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135763

SPEEDNET4-AS-IN Speed Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): SPEEDNET4-AS-IN Speed Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.70.157.0/24, 103.70.158.0/24
SPEEDNET4-AS-IN Speed Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138738

Userlinks Netcom Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Userlinks Netcom Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.143.166.0/23, 103.152.159.0/24, 103.168.2.0/23, 103.70.164.0/22
Userlinks Netcom Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135761

Digital Dot Net DDN

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Dot Net DDN có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.121.36.0/22, 103.136.107.0/24, 103.140.204.0/24, 103.177.139.0/24, 103.179.58.0/24, 103.70.170.0/24
Digital Dot Net DDN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134599

First N Fast IT Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): First N Fast IT Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.177.168.0/24, 103.195.140.0/23, 103.70.171.0/24
First N Fast IT Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64037

BUPA Australia Health Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): BUPA Australia Health Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.70.172.0/22, 202.58.229.0/24, 202.90.38.0/23, 203.142.223.0/24
BUPA Australia Health Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55366

Algoglobal Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Algoglobal Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.178.0/23
Algoglobal Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150819

Pink Broadband Service Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pink Broadband Service Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.143.214.0/24, 103.151.114.0/24, 103.70.188.0/22
Pink Broadband Service Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137620

Connected Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connected Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.70.192.0/22, 103.76.158.0/23
Connected Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132113

Euron Communications Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euron Communications Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.204.0/22
Euron Communications Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135712

Myanmar Speed Net Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Speed Net Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.70.216.0/22, 182.255.52.0/22
Myanmar Speed Net Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132100

Portonics Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Portonics Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.228.0/22
Portonics Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132123

Red Piranha Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Piranha Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.232.0/22
Red Piranha Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134149

Kakaku.com Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kakaku.com Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.70.240.0/22, 133.247.72.0/22, 219.100.44.0/22
Kakaku.com Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59123

SB.Furniture House Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): SB.Furniture House Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.70.244.0/22
SB.Furniture House Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132133

Royal Sundaram General Insurance Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Sundaram General Insurance Co. Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.139.233.0/24, 103.70.248.0/24, 202.59.245.0/24
Royal Sundaram General Insurance Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55780

Horizon Telecom International Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizon Telecom International Company Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.70.249.0/24, 103.81.113.0/24, 103.81.114.0/23, 103.84.100.0/23
Horizon Telecom International Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132148

Usman Internet Service Provider Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Usman Internet Service Provider Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.162.41.0/24, 103.70.250.0/23
Usman Internet Service Provider Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132386

IITP

IPv4 Dải mạng (CIDR): IITP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.71.4.0/23
IITP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131872

The Stock Exchange of Thailand

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Stock Exchange of Thailand có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.136.252.0/23, 103.71.6.0/23, 119.63.74.0/24, 203.99.252.0/23
The Stock Exchange of Thailand có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24190

CV. Citraweb Nusa Infomedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV. Citraweb Nusa Infomedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.71.8.0/22
CV. Citraweb Nusa Infomedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55662

Specific Net Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Specific Net Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.139.4.0/23, 103.179.2.0/24, 103.71.16.0/22, 157.15.146.0/23
Specific Net Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138771

PT Maesa Nusantara Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Maesa Nusantara Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.71.25.0/24
PT Maesa Nusantara Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150233

SpotXchange Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): SpotXchange Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.71.26.0/24
SpotXchange Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132134

Yarra City Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yarra City Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.71.27.0/24, 103.93.91.0/24
Yarra City Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132205

Zolar Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zolar Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.71.28.0/22
Zolar Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132259

PT Aliansi Sakti

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aliansi Sakti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.71.44.0/23
PT Aliansi Sakti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46022

STN Infotech Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): STN Infotech Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.140.185.0/24, 103.181.144.0/23, 103.71.52.0/22, 103.74.68.0/22
STN Infotech Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135699

Shell Information Technology International B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shell Information Technology International B.V. có 106 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.248.249.0/24, 103.71.56.0/24, 134.144.0.0/21, 134.144.10.0/24, 134.144.104.0/22, 134.144.109.0/24, 134.144.11.0/24, 134.144.110.0/23, 134.144.112.0/20, 134.144.12.0/22, 134.144.128.0/19, 134.144.16.0/20, 134.144.160.0/20, 134.144.176.0/22, 134.144.180.0/23, 134.144.182.0/24, 134.144.183.0/24, 134.144.184.0/21, 134.144.192.0/19, 134.144.224.0/20, 134.144.240.0/22, 134.144.246.0/23, 134.144.248.0/21, 134.144.32.0/19, 134.144.64.0/22, 134.144.69.0/24, 134.144.70.0/23, 134.144.72.0/22, 134.144.76.0/23, 134.144.78.0/24, 134.144.79.0/24, 134.144.8.0/23, 134.144.80.0/23, 134.144.82.0/23, 134.144.84.0/22, 134.144.88.0/21, 134.144.96.0/21, 134.146.222.0/24, 144.199.196.0/22, 145.30.239.0/24, 146.194.0.0/18, 156.149.0.0/17, 156.149.128.0/18, 156.149.192.0/20, 156.149.224.0/19, 156.31.0.0/16, 161.126.0.0/19, 161.126.104.0/22, 161.126.108.0/23, 161.126.110.0/24 và 56 các dải mạng khác.
Shell Information Technology International B.V. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS25049, AS38816, AS3918

Maldives Customs Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maldives Customs Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.71.57.0/24
Maldives Customs Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132218

Chr. Hansen Malaysia Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chr. Hansen Malaysia Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.196.195.0/24, 103.71.58.0/24
Chr. Hansen Malaysia Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134698

Sanzar F Kakar Ta Afghanistan Holding Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanzar F Kakar Ta Afghanistan Holding Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.177.0/24, 103.112.178.0/23, 103.71.59.0/24
Sanzar F Kakar Ta Afghanistan Holding Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132222

Rakesh Telesoft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rakesh Telesoft có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.133.182.0/23, 103.178.140.0/23, 103.184.162.0/23, 103.185.162.0/23, 103.251.26.0/24, 103.71.63.0/24, 115.42.46.0/24
Rakesh Telesoft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149208

NAS Broadband Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NAS Broadband Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.117.208.0/22, 103.71.64.0/22
NAS Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135705

Global Ra Net Services Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Ra Net Services Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.152.0/22, 103.160.176.0/23, 103.71.76.0/22
Global Ra Net Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135692