Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Host Networks
Host Networks - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Host Networks có 14 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 103.194.229.0/24, 103.196.148.0/22, 103.206.187.0/24, 103.74.217.0/24, 103.74.218.0/23, 103.77.144.0/22, 117.120.40.0/21, 119.148.64.0/23, 119.148.67.0/24, 119.148.68.0/22, 119.148.72.0/21, 119.148.80.0/20, 202.128.106.0/24, 202.174.96.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Host Networks, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Host Networks cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Host Networks - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Host Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4851
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 103.74.217.0 đến 103.74.217.255 | 103.74.217.0/24 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 103.74.218.0 đến 103.74.219.255 | 103.74.218.0/23 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 103.77.144.0 đến 103.77.147.255 | 103.77.144.0/22 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 103.194.229.0 đến 103.194.229.255 | 103.194.229.0/24 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 103.196.148.0 đến 103.196.151.255 | 103.196.148.0/22 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 103.206.187.0 đến 103.206.187.255 | 103.206.187.0/24 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 117.120.40.0 đến 117.120.47.255 | 117.120.40.0/21 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 119.148.64.0 đến 119.148.65.255 | 119.148.64.0/23 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 119.148.67.0 đến 119.148.67.255 | 119.148.67.0/24 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 119.148.68.0 đến 119.148.71.255 | 119.148.68.0/22 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 119.148.72.0 đến 119.148.79.255 | 119.148.72.0/21 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 119.148.80.0 đến 119.148.95.255 | 119.148.80.0/20 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 202.128.106.0 đến 202.128.106.255 | 202.128.106.0/24 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
| 202.174.96.0 đến 202.174.111.255 | 202.174.96.0/20 | AS4851 | Host Networks | Xem dải |
14 Kết quả - Trang 1 trên 1