Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Co Addisons Commercial Lawyers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Co Addisons Commercial Lawyers có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.11.213.0/24, 103.11.215.0/24, 203.217.162.0/23
Co Addisons Commercial Lawyers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58431

M.A.T Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): M.A.T Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.11.216.0/22, 103.136.20.0/22
M.A.T Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132080

Internet Systems Consortium Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Systems Consortium Inc. có 61 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.11.221.0/24, 149.20.0.0/23, 149.20.10.0/24, 149.20.12.0/22, 149.20.16.0/20, 149.20.2.0/23, 149.20.32.0/20, 149.20.4.0/24, 149.20.48.0/21, 149.20.5.0/24, 149.20.56.0/24, 149.20.57.0/24, 149.20.58.0/23, 149.20.6.0/23, 149.20.60.0/22, 149.20.64.0/23, 149.20.66.0/24, 149.20.67.0/24, 149.20.72.0/21, 149.20.8.0/24, 149.20.80.0/21, 149.20.88.0/24, 149.20.9.0/24, 149.20.90.0/23, 149.20.92.0/22, 192.111.107.0/24, 192.158.248.0/23, 192.158.250.0/23, 192.158.252.0/24, 192.228.80.0/22, 192.228.84.0/23, 192.228.86.0/24, 192.228.87.0/24, 192.228.92.0/24, 192.5.4.0/23, 199.253.181.0/24, 199.253.63.0/24, 199.254.27.0/24, 199.6.0.0/24, 199.6.1.0/24, 199.6.12.0/23, 199.6.14.0/24, 199.6.3.0/24, 199.6.4.0/24, 199.6.5.0/24, 199.6.6.0/23, 199.6.8.0/22, 200.93.240.0/22, 200.93.244.0/23, 200.93.246.0/24 và 11 các dải mạng khác.
Internet Systems Consortium Inc. có liên kết với 8 các số AS. Đây là: AS1280, AS27318, AS27321, AS30132, AS30133, AS33071, AS3557, AS53459

i-System Technology Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): i-System Technology Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.11.228.0/22, 103.15.20.0/22, 180.188.192.0/22, 182.173.76.0/22
i-System Technology Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45910

HCL Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): HCL Technologies Ltd có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.11.232.0/22, 192.8.116.0/22, 192.8.174.0/23, 192.8.179.0/24, 192.8.188.0/23, 192.8.191.0/24, 192.8.204.0/23, 192.8.215.0/24, 192.8.221.0/24, 192.8.222.0/23, 192.8.232.0/22, 192.8.249.0/24, 192.8.250.0/24, 192.8.34.0/23
HCL Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18167

Xtreme Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xtreme Networks Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.11.240.0/22, 103.140.60.0/24, 103.35.88.0/24, 202.36.162.0/24, 203.171.32.0/19
Xtreme Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18400

Zak Networks India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zak Networks India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.11.246.0/23
Zak Networks India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151082

PT. Duniacatfish Kreatif Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Duniacatfish Kreatif Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.11.252.0/22
PT. Duniacatfish Kreatif Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58395

Michal Nowak

IPv4 Dải mạng (CIDR): Michal Nowak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.0.0/24
Michal Nowak có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62184

Trijit Technologies Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trijit Technologies Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.1.0/24, 103.228.83.0/24
Trijit Technologies Pvt Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132272, AS59261

105 Tampines Road 03-0607

IPv4 Dải mạng (CIDR): 105 Tampines Road 03-0607 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.2.0/24, 103.96.108.0/23
105 Tampines Road 03-0607 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132277

Bonntech Business Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bonntech Business Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.11.0/24
Bonntech Business Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58613

PT iForte Solusi Infotek

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT iForte Solusi Infotek có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.116.216.0/23, 103.116.218.0/24, 103.12.12.0/23, 103.169.222.0/23, 103.170.196.0/23, 103.170.234.0/23, 103.170.236.0/23, 103.171.22.0/23
PT iForte Solusi Infotek có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS137366, AS138855

PT Equnix Business Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Equnix Business Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.20.0/23
PT Equnix Business Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131716

USSoftware P Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): USSoftware P Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.24.0/22, 203.99.40.0/21
USSoftware P Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24471

IPNG

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPNG có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.117.107.0/24, 103.12.36.0/22, 103.139.28.0/23, 103.228.164.0/22, 103.24.132.0/23, 103.64.148.0/22, 103.82.64.0/23, 117.18.117.0/24, 119.82.144.0/23, 119.82.147.0/24, 119.82.148.0/23, 119.82.151.0/24, 122.202.80.0/20, 122.252.0.0/23, 122.252.12.0/24, 122.252.14.0/23, 122.252.2.0/24, 122.252.4.0/22, 122.252.8.0/22, 175.45.128.0/21, 202.76.248.0/22, 203.31.216.0/24, 203.33.121.0/24, 203.56.162.0/23, 203.57.44.0/23, 203.98.66.0/24, 203.98.82.0/24, 203.98.89.0/24, 203.98.94.0/24
IPNG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38220

HG1-AS-AP HG Telecommunication Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): HG1-AS-AP HG Telecommunication Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.40.0/22, 103.155.18.0/23, 103.180.242.0/24, 103.86.88.0/23
HG1-AS-AP HG Telecommunication Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139820

BG Tel Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): BG Tel Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.44.0/22
BG Tel Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58623

Civil Aviation Authority of Nepal

IPv4 Dải mạng (CIDR): Civil Aviation Authority of Nepal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.56.0/23
Civil Aviation Authority of Nepal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152691

Global Fair Communications Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Fair Communications Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.72.0/22, 103.211.28.0/24, 103.251.244.0/24
Global Fair Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58629

Dotsis Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dotsis Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.78.0/24
Dotsis Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150324

Net Gate Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Gate Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.79.0/24, 103.167.158.0/23, 103.182.14.0/23
Net Gate Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142295

Kementerian Keuangan Ditjen Bea Cukai

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Keuangan Ditjen Bea Cukai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.80.0/24
Kementerian Keuangan Ditjen Bea Cukai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131723

Pusat Sistem Informasi Dan Teknologi Keuangan Pusintek

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pusat Sistem Informasi Dan Teknologi Keuangan Pusintek có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.81.0/24, 103.165.248.0/24, 103.196.166.0/23, 103.93.188.0/24, 202.137.230.0/24, 202.61.126.0/24
Pusat Sistem Informasi Dan Teknologi Keuangan Pusintek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45732

Kementrian Pekerjaan Umum

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementrian Pekerjaan Umum có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.84.0/24, 103.211.50.0/23
Kementrian Pekerjaan Umum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131722

Indian Gas Exchange Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Gas Exchange Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.85.0/24, 103.169.166.0/24
Indian Gas Exchange Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142510

Intillismart Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intillismart Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.86.0/23
Intillismart Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132315

Military Commercial Join Stock Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Military Commercial Join Stock Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.104.0/22
Military Commercial Join Stock Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131364

PT Aneka Signal

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aneka Signal có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.112.0/23, 103.12.114.0/24, 203.153.213.0/24, 203.153.215.0/24
PT Aneka Signal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131728

Nexgen Global Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexgen Global Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.144.0/22
Nexgen Global Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132326

Nuance Transcription Services India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuance Transcription Services India Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.156.0/23, 202.150.4.0/22, 202.4.25.0/24
Nuance Transcription Services India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24574

National Institute of Technology Kochi College

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Institute of Technology Kochi College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.158.0/24
National Institute of Technology Kochi College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55909

Australian Computer Solutions Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Computer Solutions Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.159.0/24, 103.134.53.0/24, 103.28.216.0/23
Australian Computer Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134791

Diskominfo Kota Tegal

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diskominfo Kota Tegal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.164.0/24
Diskominfo Kota Tegal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131726

Hillsong International Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hillsong International Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.165.0/24
Hillsong International Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132330

103.12.166.024 & 103.31.108.024

IPv4 Dải mạng (CIDR): 103.12.166.024 & 103.31.108.024 có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.166.0/24, 103.234.192.0/23, 103.31.108.0/24, 150.129.16.0/23
103.12.166.024 & 103.31.108.024 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58657

Firstsource Solutions Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Firstsource Solutions Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.168.0/22, 203.217.136.0/24
Firstsource Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132329

SKYTEL6-BD Skytel Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SKYTEL6-BD Skytel Communications Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.172.0/22, 103.41.95.0/24, 182.252.94.0/23, 203.26.241.0/24
SKYTEL6-BD Skytel Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58655

bdHUB Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): bdHUB Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.176.0/22, 118.179.12.0/24, 118.179.14.0/23, 118.179.16.0/20, 118.179.8.0/23
bdHUB Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58656

PT DesktopIP Teknologi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT DesktopIP Teknologi Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.182.0/23, 103.164.252.0/23
PT DesktopIP Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141918

Flip TV Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flip TV Pty Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.188.0/22, 103.197.144.0/22, 160.202.140.0/22, 220.158.188.0/22
Flip TV Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134711

Bendigo Community Telco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bendigo Community Telco có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.200.0/22, 103.253.64.0/22, 113.11.184.0/22, 180.92.208.0/22, 203.17.148.0/22, 203.193.192.0/19, 203.29.191.0/24, 203.33.236.0/24, 203.34.12.0/23, 203.55.188.0/24, 203.57.15.0/24, 203.80.168.0/24, 210.9.194.0/23
Bendigo Community Telco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38611

RBD Software & Technology Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): RBD Software & Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.204.0/23
RBD Software & Technology Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150327

Create Prominent Information Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Create Prominent Information Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.208.0/23, 103.148.145.0/24, 103.173.56.0/24, 103.175.255.0/24
Create Prominent Information Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140214

51 Changi Business Park Central 2

IPv4 Dải mạng (CIDR): 51 Changi Business Park Central 2 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.210.0/24
51 Changi Business Park Central 2 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132334

Bangla Tel Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangla Tel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.228.0/22
Bangla Tel Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58665

Beijing Marine Communication and Navigation Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Marine Communication and Navigation Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.232.0/22
Beijing Marine Communication and Navigation Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56002

TransACT Capital Communications Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): TransACT Capital Communications Pty Limited có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.241.0/24, 103.29.103.0/24, 121.127.192.0/19, 122.99.64.0/19, 180.200.128.0/18, 202.14.250.0/24, 202.55.144.0/22, 202.55.148.0/23, 202.55.151.0/24, 202.55.152.0/24, 202.55.154.0/24, 202.55.156.0/22, 203.129.32.0/20, 203.55.60.0/24
TransACT Capital Communications Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7718

HP Global Soft Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): HP Global Soft Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.245.0/24, 157.15.81.0/24
HP Global Soft Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132338

Instant Cable Network Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Instant Cable Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.246.0/24
Instant Cable Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134941