Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

VERBDC1-AS-AP Verb Data Centre Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): VERBDC1-AS-AP Verb Data Centre Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.18.0/23
VERBDC1-AS-AP Verb Data Centre Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55795

Teachers Mutual Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teachers Mutual Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.20.0/23
Teachers Mutual Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134787

Pengguna DIKS PTH UNSOED

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pengguna DIKS PTH UNSOED có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.255.124.0/23, 103.9.22.0/24
Pengguna DIKS PTH UNSOED có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131709

TPL Trakker Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): TPL Trakker Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.23.0/24
TPL Trakker Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58617

AmwayKorea

IPv4 Dải mạng (CIDR): AmwayKorea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.32.0/22
AmwayKorea có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9951

PT Aero Systems Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aero Systems Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.36.0/22
PT Aero Systems Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131710

Two Degress Mobile Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Two Degress Mobile Limited có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.9.40.0/22, 110.44.16.0/24, 116.199.208.0/20, 121.98.0.0/15, 123.100.64.0/18, 124.198.128.0/17, 163.47.104.0/22, 182.23.176.0/21, 202.150.96.0/19, 202.180.100.0/24, 202.180.103.0/24, 202.180.104.0/21, 202.180.112.0/20, 202.180.64.0/21, 202.180.72.0/22, 202.180.76.0/23, 202.180.78.0/24, 202.180.80.0/20, 202.180.96.0/23, 202.180.98.0/24, 202.37.100.0/23, 202.49.92.0/22, 202.50.124.0/22, 202.50.246.0/24, 202.89.32.0/19, 203.89.160.0/19, 210.55.214.0/24, 210.55.230.0/24
Two Degress Mobile Limited có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS131174, AS4610, AS55454, AS9889

Satsol Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Satsol Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.115.80.0/23, 103.140.178.0/23, 103.188.182.0/23, 103.21.230.0/23, 103.9.50.0/24, 202.63.254.0/23
Satsol Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132468

Zone Networks Pty Ltd Managed Hosting Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zone Networks Pty Ltd Managed Hosting Solutions có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.210.148.0/22, 103.9.56.0/22, 119.252.184.0/22, 119.252.188.0/24, 119.82.150.0/24, 122.252.13.0/24, 139.5.52.0/22
Zone Networks Pty Ltd Managed Hosting Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45152

Department Of Information Technology and Data of Natural Resources and Environment

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department Of Information Technology and Data of Natural Resources and Environment có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.84.0/22
Department Of Information Technology and Data of Natural Resources and Environment có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131365

Mongolia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mongolia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.88.0/22
Mongolia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58598

PT Bank DBS Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bank DBS Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.203.160.0/23, 103.203.91.0/24, 103.9.107.0/24
PT Bank DBS Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134636

TWIDC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TWIDC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.9.116.0/22, 202.59.250.0/23
TWIDC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55789

ISN Internet Service Provider

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISN Internet Service Provider có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.9.132.0/22, 180.92.224.0/20, 203.148.88.0/22, 203.188.240.0/20
ISN Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9832

Novocom Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novocom Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.9.136.0/22, 163.53.140.0/23, 163.53.142.0/24, 163.53.143.0/24
Novocom Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132267, AS63520

PT Sano Komunikasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sano Komunikasi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.140.0/23, 103.9.144.0/22
PT Sano Komunikasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131713

B-3A-6 Kuchai Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): B-3A-6 Kuchai Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.151.0/24
B-3A-6 Kuchai Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132274

CloudSigma

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudSigma có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.160.0/22
CloudSigma có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135302

Comznet2 Top Cloud Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comznet2 Top Cloud Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.9.172.0/23, 103.9.174.0/24
Comznet2 Top Cloud Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55905

Roots Communication Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roots Communication Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.12.82.0/23, 103.9.181.0/24
Roots Communication Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58615

MCB15MAIN-AS-AP MCB Bank Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): MCB15MAIN-AS-AP MCB Bank Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.18.116.0/24, 103.9.182.0/24, 202.47.94.0/24
MCB15MAIN-AS-AP MCB Bank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55541

Universitas Kristen Satya Wacana

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Kristen Satya Wacana có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.178.23.0/24, 103.9.183.0/24
Universitas Kristen Satya Wacana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134627

Equitel Communication Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equitel Communication Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.9.184.0/24, 103.9.186.0/24
Equitel Communication Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58616

Bangla Trac Communications Ltd ISP and Cloud Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangla Trac Communications Ltd ISP and Cloud Services có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.244.162.0/24, 103.9.185.0/24, 103.9.187.0/24, 117.104.186.0/23
Bangla Trac Communications Ltd ISP and Cloud Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63967

Department of Information Technology - General Department of Taxation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Information Technology - General Department of Taxation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.200.0/22
Department of Information Technology - General Department of Taxation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131363

HaNoi Stock Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): HaNoi Stock Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.212.0/23
HaNoi Stock Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131362

Compass NZ

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compass NZ có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.211.120.0/22, 103.251.168.0/24, 103.9.216.0/22, 117.104.176.0/21, 160.238.80.0/22, 175.176.216.0/22, 182.48.128.0/19, 202.174.6.0/23, 202.36.121.0/24, 202.90.46.0/23, 202.90.56.0/21, 203.152.96.0/19
Compass NZ có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9245

FCL1-AS-AP First Communication Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): FCL1-AS-AP First Communication Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.9.220.0/23
FCL1-AS-AP First Communication Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132305

Brainpulse Technologies Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brainpulse Technologies Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.9.222.0/23, 223.130.4.0/22
Brainpulse Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55711

MOS5TEL-BD MOS 5 Tel Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): MOS5TEL-BD MOS 5 Tel Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.15.142.0/24, 103.9.224.0/24
MOS5TEL-BD MOS 5 Tel Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132306

Diskominfo Prov. Jawa Tengah

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diskominfo Prov. Jawa Tengah có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.107.244.0/23, 103.47.60.0/24, 103.9.227.0/24
Diskominfo Prov. Jawa Tengah có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131724

Conduent Business Services India LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conduent Business Services India LLP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.9.232.0/23, 103.9.234.0/24, 103.9.235.0/24, 202.12.16.0/24
Conduent Business Services India LLP có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132308, AS23984

Redd Digital Services Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redd Digital Services Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.9.240.0/22, 123.253.40.0/24, 123.253.42.0/23
Redd Digital Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132309

Asustek Computer Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asustek Computer Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.10.4.0/22
Asustek Computer Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131144

Levart Distribution Systems Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Levart Distribution Systems Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.10.8.0/24, 203.12.235.0/24
Levart Distribution Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38830

Eagle Farm QLD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eagle Farm QLD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.10.11.0/24, 103.29.41.0/24
Eagle Farm QLD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56271

Amrita Vishwa Vidyapeetham

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amrita Vishwa Vidyapeetham có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.10.24.0/23, 103.10.26.0/24, 103.10.27.0/24
Amrita Vishwa Vidyapeetham có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS151086, AS58703

Suite 20.03 the Gardens South Tower

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suite 20.03 the Gardens South Tower có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.10.40.0/22
Suite 20.03 the Gardens South Tower có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56092

Minerals and Metals Group Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Minerals and Metals Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.10.48.0/23
Minerals and Metals Group Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131446

2 Murray Street

IPv4 Dải mạng (CIDR): 2 Murray Street có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.10.51.0/24
2 Murray Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131294

De Cix Malaysia Sdn. Bhd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): De Cix Malaysia Sdn. Bhd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.10.57.0/24, 103.163.20.0/24
De Cix Malaysia Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38175

PT Sumber Koneksi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sumber Koneksi Indonesia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.10.58.0/23, 103.228.116.0/22, 137.59.160.0/22, 157.66.29.0/24
PT Sumber Koneksi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59281

YourFibre Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): YourFibre Pty Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.10.72.0/22, 103.114.55.0/24, 103.195.52.0/23, 103.207.154.0/23, 121.46.120.0/22, 203.128.232.0/22, 206.187.48.0/22
YourFibre Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134688

E2-CLOUD-AS-AP emPOWER Data Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): E2-CLOUD-AS-AP emPOWER Data Services có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.10.82.0/24, 103.199.119.0/24, 103.53.115.0/24, 103.87.254.0/24, 144.48.16.0/22, 202.47.124.0/24, 203.24.26.0/24, 203.30.65.0/24, 203.56.181.0/24, 203.96.232.0/23
E2-CLOUD-AS-AP emPOWER Data Services có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS139360, AS17473

Pertrovietnam Finance Joint Stock Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pertrovietnam Finance Joint Stock Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.10.88.0/22
Pertrovietnam Finance Joint Stock Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56148

Bogor Agricultural University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bogor Agricultural University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.10.104.0/22, 202.124.205.0/24
Bogor Agricultural University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17553

PT Indah Kiat Pulp & Paper TBK

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indah Kiat Pulp & Paper TBK có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.10.110.0/24, 103.196.42.0/24, 103.196.44.0/23
PT Indah Kiat Pulp & Paper TBK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56248

Badan Nasional Penanggulangan Terorisme

IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Nasional Penanggulangan Terorisme có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.10.111.0/24
Badan Nasional Penanggulangan Terorisme có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150516

PT Sumber Data Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sumber Data Indonesia có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.10.120.0/22, 103.143.222.0/24, 103.152.234.0/23, 103.227.24.0/24, 114.198.243.0/24, 114.198.244.0/23, 116.68.160.0/22, 116.68.166.0/24, 116.68.168.0/22, 116.68.172.0/24, 116.68.174.0/23
PT Sumber Data Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56246

Lumo Energy Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lumo Energy Australia Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.10.126.0/24, 103.129.154.0/24, 103.47.245.0/24
Lumo Energy Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58409