Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sabay Sabay Digital Cambodia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sabay Sabay Digital Cambodia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.237.53.0/24, 103.7.144.0/24, 118.67.200.0/21
|
Sabay Sabay Digital Cambodia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7712
|
20F Tower II RCBC Plaza
IPv4 Dải mạng (CIDR): 20F Tower II RCBC Plaza có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.146.0/24
|
20F Tower II RCBC Plaza có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132223
|
Ministry of Agriculture and Rural Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Agriculture and Rural Development có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.172.0/24
|
Ministry of Agriculture and Rural Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131369
|
PT Biznet Gio Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Biznet Gio Nusantara có 35 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.132.0/22, 103.127.136.0/22, 103.127.208.0/22, 103.127.96.0/22, 103.129.148.0/23, 103.150.116.0/23, 103.150.120.0/23, 103.150.190.0/23, 103.150.192.0/22, 103.150.196.0/23, 103.150.80.0/23, 103.150.84.0/22, 103.150.88.0/22, 103.150.92.0/23, 103.150.96.0/21, 103.175.216.0/22, 103.175.220.0/23, 103.196.146.0/23, 103.196.152.0/22, 103.28.75.0/24, 103.44.26.0/23, 103.58.100.0/22, 103.7.176.0/24, 103.77.104.0/23, 103.89.0.0/21, 103.89.154.0/24, 103.89.164.0/23, 103.93.128.0/21, 103.93.160.0/22, 103.93.52.0/22, 103.93.56.0/22, 103.93.64.0/22, 116.206.196.0/22, 137.59.124.0/23, 137.59.126.0/24
|
PT Biznet Gio Nusantara có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133800, AS136080
|
Duy Tan University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Duy Tan University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.166.0/24, 103.213.122.0/23, 103.7.177.0/24
|
Duy Tan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131357
|
PT Dewa Bisnis Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dewa Bisnis Digital có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.2.0/23, 103.147.32.0/23, 103.150.60.0/23, 103.153.2.0/23, 103.16.138.0/23, 103.160.212.0/23, 103.179.86.0/23, 103.253.244.0/23, 103.7.184.0/23
|
PT Dewa Bisnis Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140389
|
P1FCU
IPv4 Dải mạng (CIDR): P1FCU có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.7.186.0/24, 142.202.64.0/24
|
P1FCU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13752
|
BCD Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCD Networks Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.107.16.0/24, 103.120.49.0/24, 103.217.106.0/24, 103.7.188.0/23, 103.81.219.0/24, 203.55.212.0/24
|
BCD Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135406
|
Touch Networks Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Touch Networks Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.192.0/23
|
Touch Networks Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137869
|
Prudential Vietnam Assurance Private limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prudential Vietnam Assurance Private limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.196.0/24
|
Prudential Vietnam Assurance Private limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131354
|
Vanuatu Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vanuatu Government có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.226.22.0/24, 103.226.23.0/24, 103.7.197.0/24
|
Vanuatu Government có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132228, AS133383
|
8F Tower 2 The Rockwell Business Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): 8F Tower 2 The Rockwell Business Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.7.224.0/24, 203.177.44.0/23
|
8F Tower 2 The Rockwell Business Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132229
|
PT Samudera Indonesia Tbk.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Samudera Indonesia Tbk. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.225.0/24
|
PT Samudera Indonesia Tbk. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131697
|
PT Suraloka Digital Kreatif
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Suraloka Digital Kreatif có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.226.0/23
|
PT Suraloka Digital Kreatif có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59135
|
Australian Hearing Services Ta Australian Hearing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Hearing Services Ta Australian Hearing có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.7.232.0/23, 103.7.234.0/24, 203.6.243.0/24
|
Australian Hearing Services Ta Australian Hearing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132230
|
Fiber@Home Global Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber@Home Global Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.87.0/24, 103.131.156.0/22, 103.136.2.0/24, 103.179.62.0/23, 103.229.82.0/23, 103.7.248.0/22, 163.47.156.0/22
|
Fiber@Home Global Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10075
|
Data Centre Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Centre Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.252.0/22
|
Data Centre Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132232
|
Ucsnetcn Universal Cinema Services Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ucsnetcn Universal Cinema Services Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.8.8.0/22
|
Ucsnetcn Universal Cinema Services Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55973
|
Universitas Negeri Jakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Negeri Jakarta có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.14.0/24, 103.8.12.0/24
|
Universitas Negeri Jakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131703
|
13 Floor UBL Building
IPv4 Dải mạng (CIDR): 13 Floor UBL Building có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.247.124.0/23, 103.8.14.0/23, 203.16.34.0/24
|
13 Floor UBL Building có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56126
|
SKSATECH1-MY SKSA Technology Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKSATECH1-MY SKSA Technology Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.8.24.0/22, 163.47.200.0/22
|
SKSATECH1-MY SKSA Technology Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132241
|
NEC Asia Pacific Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEC Asia Pacific Pte Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.152.0/23, 103.131.32.0/23, 103.8.30.0/23
|
NEC Asia Pacific Pte Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS132236, AS138458, AS138459
|
Prime Link Communication PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Link Communication PT có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.8.56.0/22, 110.93.12.0/22, 202.43.116.0/23
|
Prime Link Communication PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45707
|
MISPA IXP
IPv4 Dải mạng (CIDR): MISPA IXP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.8.60.0/24, 180.149.88.0/23, 180.149.92.0/24
|
MISPA IXP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24064
|
Androgogic Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Androgogic Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.251.42.0/24, 103.255.55.0/24, 103.8.61.0/24
|
Androgogic Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58582
|
Envestnet Asset Management India Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Envestnet Asset Management India Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.227.150.0/24, 103.8.62.0/24
|
Envestnet Asset Management India Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132239
|
Plan-B Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plan-B Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.16.172.0/23, 103.229.98.0/23, 103.8.72.0/23
|
Plan-B Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132240
|
Departemen Komunikasi dan Informasi Republik Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Departemen Komunikasi dan Informasi Republik Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.8.76.0/23, 202.89.116.0/23
|
Departemen Komunikasi dan Informasi Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45320
|
Gareth Morgan Investments
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gareth Morgan Investments có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.8.81.0/24, 103.8.82.0/23, 202.134.48.0/24
|
Gareth Morgan Investments có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45950
|
PT Bank Central Asia TBK
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bank Central Asia TBK có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.8.96.0/22, 119.2.67.0/24, 202.6.208.0/20
|
PT Bank Central Asia TBK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17450
|
Vision Telecom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Telecom Private Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.8.112.0/22, 110.93.193.0/24, 162.12.208.0/22, 206.42.112.0/24, 206.42.116.0/24, 206.42.124.0/24, 206.42.127.0/24
|
Vision Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133495
|
SMARTNET16-AS Smart Net India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMARTNET16-AS Smart Net India Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.124.0/22, 103.213.192.0/22, 103.8.116.0/22
|
SMARTNET16-AS Smart Net India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135225
|
Hogarth Worldwide Pte
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hogarth Worldwide Pte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.8.120.0/24
|
Hogarth Worldwide Pte có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132242
|
SM Communication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SM Communication Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.8.121.0/24
|
SM Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64059
|
GITN M Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GITN M Sdn. Bhd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.8.144.0/22, 103.8.160.0/22, 150.242.180.0/22, 163.53.152.0/23, 163.53.154.0/24, 202.75.4.0/22, 203.217.176.0/22
|
GITN M Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17564
|
NTT Singapore - Integration Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Singapore - Integration Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.8.152.0/22
|
NTT Singapore - Integration Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132247
|
Access Networks and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Access Networks and Communications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.8.168.0/22, 202.176.14.0/24, 202.59.229.0/24
|
Access Networks and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45762
|
MHSDC2011-AS 4th Floor New Administrative Building
IPv4 Dải mạng (CIDR): MHSDC2011-AS 4th Floor New Administrative Building có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.23.150.0/24, 103.8.188.0/23
|
MHSDC2011-AS 4th Floor New Administrative Building có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132043
|
Legal Aid Queensland
IPv4 Dải mạng (CIDR): Legal Aid Queensland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.8.190.0/24
|
Legal Aid Queensland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150146
|
79 Robinson Road
IPv4 Dải mạng (CIDR): 79 Robinson Road có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.8.212.0/23
|
79 Robinson Road có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132253
|
I2CINC-AP i2c Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): I2CINC-AP i2c Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.8.214.0/24
|
I2CINC-AP i2c Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58602
|
AISANIE1-AS-AP Aisanie Data Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AISANIE1-AS-AP Aisanie Data Services Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.8.215.0/24, 150.116.11.0/24, 154.89.0.0/24, 156.230.62.0/24, 206.238.154.0/24, 206.238.224.0/21, 206.238.232.0/23
|
AISANIE1-AS-AP Aisanie Data Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150150
|
PT. Bank Tabungan Negara Persero TBK
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Bank Tabungan Negara Persero TBK có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.209.130.0/24, 103.8.228.0/24
|
PT. Bank Tabungan Negara Persero TBK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131715
|
Cloud Earth Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Earth Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.12.3.0/24, 103.232.168.0/23, 103.8.229.0/24
|
Cloud Earth Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58589
|
Korea Astronomy Observatory
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Astronomy Observatory có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.43.64.0/24, 103.8.230.0/24, 203.253.237.0/24, 210.110.233.0/24, 210.110.234.0/24, 210.219.33.0/24, 210.98.27.0/24
|
Korea Astronomy Observatory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9275
|
United Energy Pakistan Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Energy Pakistan Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.8.231.0/24
|
United Energy Pakistan Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58876
|
AREA9-AU Area9 IT Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): AREA9-AU Area9 IT Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.243.150.0/23, 103.8.236.0/23
|
AREA9-AU Area9 IT Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132257
|
Assam Electronics Development Corp Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assam Electronics Development Corp Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.8.248.0/22
|
Assam Electronics Development Corp Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58590
|
Telehouse International Corporation of Vietnam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telehouse International Corporation of Vietnam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.9.0.0/22
|
Telehouse International Corporation of Vietnam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131358
|
National Payment Corporation of Viet Nam
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Payment Corporation of Viet Nam có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.239.116.0/22, 103.9.4.0/22
|
National Payment Corporation of Viet Nam có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS131360, AS131419
|
Trang 632 trên 1.443