Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Persistent System Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Persistent System Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.6.32.0/23, 121.46.68.0/23
|
Persistent System Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132152
|
Direktorat E-Goverment Kementerian KOMINFO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direktorat E-Goverment Kementerian KOMINFO có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.16.48.0/23, 103.170.104.0/23, 103.18.117.0/24, 103.225.242.0/24, 103.6.34.0/24, 103.8.238.0/24, 202.10.50.0/23
|
Direktorat E-Goverment Kementerian KOMINFO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132634
|
Temenos Australia Services Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Temenos Australia Services Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.16.0/24, 103.43.92.0/24, 103.6.35.0/24, 202.74.57.0/24, 203.31.218.0/24, 203.34.97.0/24
|
Temenos Australia Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38817
|
Interactive Brokers Singapore Pte. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interactive Brokers Singapore Pte. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.64.0/22
|
Interactive Brokers Singapore Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138463
|
Fujitsu Consulting India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Consulting India Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.17.194.0/24, 103.17.195.0/24, 103.6.88.0/24
|
Fujitsu Consulting India Pvt Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS58872, AS58875
|
Ncore Creative Technologies Pvt.Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ncore Creative Technologies Pvt.Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.176.0/24, 103.162.178.0/24, 103.178.193.0/24, 103.193.255.0/24, 103.216.200.0/24, 103.58.43.0/24, 103.6.90.0/23, 103.61.195.0/24
|
Ncore Creative Technologies Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134041
|
Colt Technology Services B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colt Technology Services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.92.0/22
|
Colt Technology Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58535
|
Arline Berba Estrada Ta Ardion Line Web Design
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arline Berba Estrada Ta Ardion Line Web Design có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.6.96.0/22, 118.88.8.0/21
|
Arline Berba Estrada Ta Ardion Line Web Design có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38909
|
Southern CableVision Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern CableVision Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.211.0/24, 103.6.104.0/24
|
Southern CableVision Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134966
|
NSW Rural Fire Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSW Rural Fire Service có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.6.105.0/24, 103.99.211.0/24, 103.99.224.0/23, 203.12.45.0/24, 203.166.219.0/24
|
NSW Rural Fire Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45657
|
Singapore Airlines Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Singapore Airlines Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.106.0/23
|
Singapore Airlines Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132265
|
Santos WA Energy Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santos WA Energy Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.54.238.0/23, 103.55.32.0/24, 103.6.116.0/24
|
Santos WA Energy Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132162
|
PT Darta Media Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Darta Media Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.50.216.0/23, 103.6.117.0/24
|
PT Darta Media Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132164
|
Velo Technologies SDN BHD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velo Technologies SDN BHD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.188.0/23, 103.6.119.0/24
|
Velo Technologies SDN BHD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140586
|
Limerick Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limerick Technologies Pvt Ltd có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.244.0/23, 103.133.158.0/23, 103.157.122.0/23, 103.163.90.0/23, 103.169.240.0/23, 103.171.132.0/23, 103.175.170.0/23, 103.176.186.0/23, 103.195.82.0/23, 103.196.184.0/23, 103.207.11.0/24, 103.212.152.0/22, 103.6.120.0/23, 103.96.40.0/23, 103.96.42.0/24, 202.179.69.0/24, 210.16.92.0/23
|
Limerick Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138311
|
IHome
IPv4 Dải mạng (CIDR): IHome có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.122.0/23
|
IHome có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151675
|
Cloud Walker Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Walker Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.124.0/23
|
Cloud Walker Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150768
|
Rida Communication Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rida Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.132.0/22
|
Rida Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132166
|
Hasan Host
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hasan Host có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.160.0/23
|
Hasan Host có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152689
|
Land and Houses Bank Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Land and Houses Bank Public Company Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.6.162.0/24, 110.170.123.0/24, 110.170.249.0/24, 203.144.135.0/24, 203.150.27.0/24, 203.151.1.0/24
|
Land and Houses Bank Public Company Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132201, AS133529
|
EXITRANET1-AS-AP Exitra Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EXITRANET1-AS-AP Exitra Sdn. Bhd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.26.44.0/23, 103.26.46.0/24, 103.59.218.0/23, 103.6.163.0/24
|
EXITRANET1-AS-AP Exitra Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132170
|
Sundaram Infotech Solutionsa Division of Sundaram Finance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sundaram Infotech Solutionsa Division of Sundaram Finance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.164.0/24
|
Sundaram Infotech Solutionsa Division of Sundaram Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58537
|
Fiscal Policy Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiscal Policy Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.165.0/24
|
Fiscal Policy Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132172
|
PT Hanania Nusantara Abadi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hanania Nusantara Abadi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.147.0/24, 103.6.166.0/24
|
PT Hanania Nusantara Abadi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149935
|
Social Security System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Social Security System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.245.156.0/24, 103.6.181.0/24
|
Social Security System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132193
|
Gonet Compunications H.K. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gonet Compunications H.K. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.6.193.0/24, 203.7.167.0/24
|
Gonet Compunications H.K. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56205
|
PT Pusat Media Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pusat Media Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.204.0/22
|
PT Pusat Media Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58503
|
Pentanet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pentanet Limited có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.225.228.0/22, 103.46.212.0/22, 103.6.208.0/24, 103.6.209.0/24, 103.6.210.0/24, 103.89.80.0/22, 113.30.224.0/22, 121.200.32.0/21, 121.200.40.0/22, 121.200.44.0/24, 121.200.46.0/23, 160.20.72.0/22, 163.47.56.0/22, 203.57.126.0/23
|
Pentanet Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10214, AS133895
|
Sekolah Tinggi Multi Media MMTC Yogyakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sekolah Tinggi Multi Media MMTC Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.214.0/24
|
Sekolah Tinggi Multi Media MMTC Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131112
|
Australian Rugby Union Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Rugby Union Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.215.0/24
|
Australian Rugby Union Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132682
|
CX2 Computer Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): CX2 Computer Exchange có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.21.252.0/22, 103.246.217.0/24, 103.246.88.0/22, 103.6.236.0/22, 143.192.96.0/20, 150.129.69.0/24, 150.129.70.0/23
|
CX2 Computer Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131310
|
HTTVServer Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HTTVServer Technology Company Limited có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.68.0/23, 103.131.56.0/23, 103.16.160.0/23, 103.16.214.0/23, 103.16.224.0/23, 103.170.120.0/23, 103.180.132.0/22, 103.182.16.0/23, 103.184.96.0/23, 103.186.148.0/23, 103.189.202.0/23, 103.190.106.0/23, 103.190.36.0/23, 103.196.144.0/23, 103.250.78.0/23, 103.253.16.0/23, 103.29.0.0/22, 103.6.248.0/23, 113.192.8.0/23, 157.10.170.0/23, 157.10.196.0/23, 157.10.202.0/23, 157.20.224.0/23, 157.66.162.0/23, 157.66.194.0/23, 157.66.196.0/23, 160.22.158.0/23, 160.25.206.0/23, 160.25.82.0/23, 160.25.84.0/23, 203.145.44.0/23
|
HTTVServer Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140815
|
Breeze Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Breeze Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.250.0/23
|
Breeze Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150330
|
Anglican Schools Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anglican Schools Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.193.78.0/24, 103.7.2.0/24, 103.95.39.0/24
|
Anglican Schools Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136753
|
Mphasis Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mphasis Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.49.0/24, 103.7.3.0/24, 103.9.225.0/24
|
Mphasis Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45150
|
HPLink
IPv4 Dải mạng (CIDR): HPLink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.4.0/24
|
HPLink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138998
|
Sapo Technology Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sapo Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.6.0/23
|
Sapo Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149135
|
Kementerian Agama Kemenag
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Agama Kemenag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.12.0/22
|
Kementerian Agama Kemenag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131693
|
Pusdatin KKP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pusdatin KKP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.7.52.0/23, 103.93.190.0/23, 150.107.143.0/24
|
Pusdatin KKP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58488
|
NGBPS Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGBPS Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.64.0/22
|
NGBPS Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132208
|
PT Jabikha Teknologi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jabikha Teknologi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.84.0/22
|
PT Jabikha Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131694
|
Pivit Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pivit Pty Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.7.88.0/22, 123.100.128.0/23, 123.100.132.0/23, 123.100.134.0/24, 123.100.136.0/22, 123.100.140.0/23, 123.100.155.0/24, 123.100.156.0/22
|
Pivit Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38289
|
Virgin Australia Airlines Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virgin Australia Airlines Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.18.154.0/23, 103.7.99.0/24
|
Virgin Australia Airlines Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132217, AS132713
|
PT Jaringan Mitra Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Mitra Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.104.0/24
|
PT Jaringan Mitra Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151593
|
PT Bintang Elektronik Netindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bintang Elektronik Netindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.106.0/23
|
PT Bintang Elektronik Netindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151599
|
Grameen Cybernet Ltd. Bangladesh. AS for Local Peering and Transit. Dhaka
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grameen Cybernet Ltd. Bangladesh. AS for Local Peering and Transit. Dhaka có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.7.112.0/22, 122.99.96.0/21, 202.125.64.0/20, 203.191.32.0/23, 203.83.160.0/19
|
Grameen Cybernet Ltd. Bangladesh. AS for Local Peering and Transit. Dhaka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17471
|
EXABYTELTD2-AS-AP Exabyte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): EXABYTELTD2-AS-AP Exabyte Ltd có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.135.138.0/24, 103.136.159.0/24, 103.138.215.0/24, 103.142.184.0/24, 103.159.171.0/24, 103.162.50.0/23, 103.167.208.0/24, 103.174.192.0/24, 103.181.46.0/24, 103.196.233.0/24, 103.7.120.0/23, 103.74.11.0/24, 103.84.59.0/24
|
EXABYTELTD2-AS-AP Exabyte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150774
|
JH Global Technology Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): JH Global Technology Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.122.0/23
|
JH Global Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135587
|
5 Ang Mo Kio Street 62
IPv4 Dải mạng (CIDR): 5 Ang Mo Kio Street 62 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.7.124.0/22
|
5 Ang Mo Kio Street 62 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58562
|
Fxnet Hubei Feixun Network Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fxnet Hubei Feixun Network Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.184.46.0/23, 103.7.140.0/22, 103.8.68.0/22
|
Fxnet Hubei Feixun Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146817
|
Trang 631 trên 1.443