Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Insearch Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insearch Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.29.0/24
|
Insearch Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58422
|
KienLong Commercial Joint Stock Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): KienLong Commercial Joint Stock Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.30.0/23
|
KienLong Commercial Joint Stock Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131345
|
Rebyc Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rebyc Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.5.40.0/22, 157.250.192.0/20
|
Rebyc Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132024
|
Wow Internet Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wow Internet Indonesia có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.20.90.0/23, 103.5.50.0/23, 160.22.70.0/24, 163.53.192.0/22, 198.167.141.0/24, 199.180.130.0/23, 202.43.248.0/23, 216.244.94.0/24
|
Wow Internet Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58381
|
Cablelink & Holdings Corp. Transit As Internet Service Provider Philippines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cablelink & Holdings Corp. Transit As Internet Service Provider Philippines có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.5.60.0/22, 110.5.64.0/21, 111.235.80.0/20, 116.206.224.0/22, 203.118.244.0/22
|
Cablelink & Holdings Corp. Transit As Internet Service Provider Philippines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45499
|
Cyber Feel Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Feel Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.204.64.0/23, 103.204.66.0/24, 103.5.64.0/23
|
Cyber Feel Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131904
|
Capgemini Australia Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capgemini Australia Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.68.0/23
|
Capgemini Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58440
|
6-3-119221 Kundanbagh Begumpet
IPv4 Dải mạng (CIDR): 6-3-119221 Kundanbagh Begumpet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.247.210.0/24, 103.39.4.0/23, 103.5.70.0/24
|
6-3-119221 Kundanbagh Begumpet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56290
|
Hastings District Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hastings District Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.5.71.0/24, 202.36.185.0/24
|
Hastings District Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132027
|
Maxo Telecommunications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxo Telecommunications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.170.0/23, 103.5.76.0/23, 163.47.216.0/22, 202.52.129.0/24
|
Maxo Telecommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55575
|
Aspire Systems India Private Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aspire Systems India Private Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.101.43.0/24, 103.5.78.0/24
|
Aspire Systems India Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132028
|
West Kowloon Cultural District Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Kowloon Cultural District Authority có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.108.248.0/23, 103.108.250.0/24, 103.5.79.0/24
|
West Kowloon Cultural District Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134753
|
Digital Hybrid Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Hybrid Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.5.89.0/24, 103.5.90.0/23, 202.90.41.0/24
|
Digital Hybrid Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56081
|
Cloud Registry Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Registry Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.92.0/22
|
Cloud Registry Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58979
|
DIGITAL21-AS-IN Digital Network Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIGITAL21-AS-IN Digital Network Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.104.0/24
|
DIGITAL21-AS-IN Digital Network Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150059
|
Lot 3 Jalan Teknologi 35 Taman Sains Selangor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lot 3 Jalan Teknologi 35 Taman Sains Selangor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.105.0/24
|
Lot 3 Jalan Teknologi 35 Taman Sains Selangor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132033
|
Illawarra Retirement Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): Illawarra Retirement Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.106.0/24
|
Illawarra Retirement Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134778
|
Engage Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Engage Technology Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.156.192.0/23, 103.5.108.0/22, 163.47.188.0/22, 202.36.209.0/24
|
Engage Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141226
|
Shwe Mahar Mae Khong Industrial Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shwe Mahar Mae Khong Industrial Company Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.104.0/24, 103.153.202.0/24, 103.5.120.0/23
|
Shwe Mahar Mae Khong Industrial Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140091
|
Loxley Wireless Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loxley Wireless Co. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.5.122.0/23, 119.160.213.0/24, 119.160.216.0/22, 119.160.222.0/24
|
Loxley Wireless Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45142
|
Wi2 Wire and Wireless Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wi2 Wire and Wireless Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.140.0/22
|
Wi2 Wire and Wireless Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131160
|
Badan Pengawas Obat dan Makanan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Pengawas Obat dan Makanan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.204.0/23, 103.5.148.0/24
|
Badan Pengawas Obat dan Makanan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58387
|
PT Atha Internet Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Atha Internet Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.149.0/24
|
PT Atha Internet Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149938
|
Institute of Engineering Pulchowk Campus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute of Engineering Pulchowk Campus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.150.0/24
|
Institute of Engineering Pulchowk Campus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58456
|
Smartpath Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartpath Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.5.164.0/22, 116.66.160.0/20
|
Smartpath Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18063
|
Whosnext Whos Next
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whosnext Whos Next có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.176.0/22
|
Whosnext Whos Next có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55894
|
Computer Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.180.0/22
|
Computer Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132035
|
Rajesh Multi Channel Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajesh Multi Channel Pvt Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.5.188.0/22, 110.172.16.0/21, 203.188.224.0/21, 219.90.96.0/20
|
Rajesh Multi Channel Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38207
|
Shinhan Viet Nam Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shinhan Viet Nam Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.204.0/23
|
Shinhan Viet Nam Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131347
|
Hanoi Telecom JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanoi Telecom JSC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.17.140.0/23, 103.172.236.0/23, 103.5.208.0/22, 103.9.208.0/22
|
Hanoi Telecom JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38253
|
Now IT Solutions Ply Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Now IT Solutions Ply Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.126.0/23, 103.192.175.0/24, 103.214.207.0/24, 103.5.212.0/23, 192.140.226.0/23
|
Now IT Solutions Ply Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135516
|
Norton Rose Australia Services Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norton Rose Australia Services Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.47.187.0/24, 103.5.214.0/24, 192.190.208.0/24, 192.190.210.0/23, 192.190.212.0/22, 202.59.242.0/23
|
Norton Rose Australia Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133121
|
PR Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PR Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.216.0/23
|
PR Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150316
|
Caldawin Software Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caldawin Software Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.218.0/23
|
Caldawin Software Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137538
|
Manux Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manux Networks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.224.0/22
|
Manux Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132042
|
HIMALAYANBANK01-NP Himalayan Bank Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HIMALAYANBANK01-NP Himalayan Bank Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.228.0/23
|
HIMALAYANBANK01-NP Himalayan Bank Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58433
|
Citylink Corporation Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citylink Corporation Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.28.242.0/23, 103.5.230.0/23, 202.7.52.0/22, 202.84.72.0/21, 202.93.8.0/21
|
Citylink Corporation Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24441
|
Singapre Advance Research and Education Network - National Grid Office - Ihpc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Singapre Advance Research and Education Network - National Grid Office - Ihpc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.240.0/24
|
Singapre Advance Research and Education Network - National Grid Office - Ihpc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23864
|
Singapore Advanced Research and Education Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Singapore Advanced Research and Education Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.5.241.0/24, 203.30.38.0/23
|
Singapore Advanced Research and Education Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23855
|
Singaren
IPv4 Dải mạng (CIDR): Singaren có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.5.242.0/23
|
Singaren có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134148
|
Autonomy Software Asia Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autonomy Software Asia Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.5.244.0/22, 202.164.24.0/24, 202.9.92.0/23, 203.170.60.0/23
|
Autonomy Software Asia Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9666
|
PT Integra Ventura
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Integra Ventura có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.6.0.0/23, 203.12.20.0/23
|
PT Integra Ventura có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58497
|
GPX India Pvt. Ltd Unit A-001
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPX India Pvt. Ltd Unit A-001 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.2.0/24
|
GPX India Pvt. Ltd Unit A-001 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132144
|
Computer One Software Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer One Software Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.163.0/24, 103.6.3.0/24
|
Computer One Software Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134754
|
Lucky Tone Communications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucky Tone Communications Ltd có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.170.0/24, 103.254.220.0/22, 103.6.6.0/23, 113.20.20.0/22, 122.8.1.0/24, 122.8.10.0/23, 122.8.12.0/22, 122.8.16.0/22, 122.8.2.0/23, 122.8.20.0/23, 122.8.4.0/22, 122.8.56.0/22, 122.8.60.0/23, 122.8.62.0/24, 122.8.8.0/24, 122.8.82.0/23, 122.8.84.0/22, 122.8.88.0/22
|
Lucky Tone Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55361
|
ZettaGrid Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZettaGrid Pty Ltd có 35 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.14.56.0/23, 103.241.200.0/22, 103.25.112.0/23, 103.29.115.0/24, 103.31.26.0/24, 103.6.12.0/22, 119.252.64.0/19, 122.202.64.0/20, 180.233.128.0/23, 180.233.130.0/24, 180.233.131.0/24, 185.97.21.0/24, 202.191.4.0/22, 202.7.159.0/24, 202.74.160.0/19, 203.124.176.0/21, 203.124.184.0/22, 203.124.188.0/23, 203.124.190.0/23, 203.19.12.0/24, 203.196.92.0/22, 203.209.160.0/20, 203.22.25.0/24, 203.23.208.0/20, 203.24.54.0/24, 203.25.26.0/23, 203.30.19.0/24, 203.30.34.0/24, 203.31.0.0/24, 203.32.124.0/22, 203.34.30.0/23, 203.55.198.0/24, 203.55.9.0/24, 203.56.98.0/24, 203.7.224.0/23
|
ZettaGrid Pty Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS132145, AS132873, AS7604
|
Clovernet Nisiowari CaTV Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clovernet Nisiowari CaTV Corporation có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.235.112.0/22, 103.6.16.0/22, 115.85.136.0/21, 116.90.144.0/20, 202.179.32.0/19, 219.100.128.0/22, 223.27.180.0/22
|
Clovernet Nisiowari CaTV Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23831
|
Agility Applications Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agility Applications Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.24.0/23
|
Agility Applications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58533
|
ValueLabs Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): ValueLabs Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.6.26.0/24
|
ValueLabs Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132150
|
Guidehouse India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guidehouse India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.244.48.0/24, 103.6.27.0/24
|
Guidehouse India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132151
|
Trang 630 trên 1.443