Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Nusa Satu Inti Artha
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nusa Satu Inti Artha có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.10.128.0/22
|
PT Nusa Satu Inti Artha có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58449
|
Universitas Muhammadiyah Malang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Malang có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.144.0/24, 202.52.52.0/24
|
Universitas Muhammadiyah Malang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46057
|
PT. Bank Tabungan Pensiunan Nasional Tbk
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Bank Tabungan Pensiunan Nasional Tbk có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.146.0/23, 103.75.50.0/24, 103.75.51.0/24
|
PT. Bank Tabungan Pensiunan Nasional Tbk có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135476, AS56253
|
Kontak One Management Exchange Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kontak One Management Exchange Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.10.152.0/22
|
Kontak One Management Exchange Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133436
|
AIMS Data Centre Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AIMS Data Centre Sdn Bhd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.162.0/23, 103.123.237.0/24, 103.232.48.0/22, 110.74.128.0/18, 218.100.69.0/24
|
AIMS Data Centre Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45668
|
Kibi Cable Television Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kibi Cable Television Co. Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.164.0/22, 118.103.128.0/21, 122.128.0.0/20, 175.103.0.0/22, 202.236.157.0/24, 202.254.111.0/24
|
Kibi Cable Television Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37908
|
Keltron House
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keltron House có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.10.168.0/24
|
Keltron House có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131787
|
Universitas Riau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Riau có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.169.0/24, 103.158.167.0/24
|
Universitas Riau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56254
|
PT Transtech Communication Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Transtech Communication Media có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.170.0/23, 103.224.76.0/23
|
PT Transtech Communication Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56255
|
Homenet Broadband Communication and Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Homenet Broadband Communication and Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.10.194.0/23
|
Homenet Broadband Communication and Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150319
|
MCPO Box 1755
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCPO Box 1755 có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.200.0/22, 113.197.72.0/23, 113.197.78.0/23, 116.206.108.0/22
|
MCPO Box 1755 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45559
|
141 Yang Guan Jie
IPv4 Dải mạng (CIDR): 141 Yang Guan Jie có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.204.0/22, 112.78.108.0/23, 112.78.110.0/24, 160.19.52.0/22
|
141 Yang Guan Jie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45599
|
Vietnam Internationl Commercial Joint Stock Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam Internationl Commercial Joint Stock Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.10.212.0/22
|
Vietnam Internationl Commercial Joint Stock Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131343
|
6 Raffles Quay 18-00
IPv4 Dải mạng (CIDR): 6 Raffles Quay 18-00 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.220.0/23, 166.118.0.0/16
|
6 Raffles Quay 18-00 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131790
|
5th Floor Plot No. 39 Phase II Block A
IPv4 Dải mạng (CIDR): 5th Floor Plot No. 39 Phase II Block A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.222.0/24, 203.175.184.0/24
|
5th Floor Plot No. 39 Phase II Block A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38275
|
Telemedia Dinamika Sarana PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemedia Dinamika Sarana PT có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.223.0/24, 103.117.157.0/24, 103.136.24.0/22, 103.152.84.0/23, 103.152.89.0/24, 103.203.155.0/24, 103.213.116.0/22, 103.247.226.0/23, 121.50.33.0/24, 121.50.34.0/23, 121.50.36.0/24, 121.50.39.0/24, 202.179.184.0/21
|
Telemedia Dinamika Sarana PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38750
|
APNIC Debogon Project
IPv4 Dải mạng (CIDR): APNIC Debogon Project có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.232.0/24, 203.10.61.0/24, 203.10.62.0/23, 203.133.250.0/23
|
APNIC Debogon Project có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9838
|
Network Research Lab
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Research Lab có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.233.0/24, 103.196.108.0/23
|
Network Research Lab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132003
|
Watch Tower Bible and Tract Society
IPv4 Dải mạng (CIDR): Watch Tower Bible and Tract Society có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.10.240.0/22
|
Watch Tower Bible and Tract Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55891
|
Unit 107 Multistoried Building Seepz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unit 107 Multistoried Building Seepz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.10.248.0/22
|
Unit 107 Multistoried Building Seepz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131993
|
Datavail Infotech Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datavail Infotech Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.252.0/24, 103.23.214.0/24, 103.95.193.0/24
|
Datavail Infotech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58419
|
PT Astra Graphia Information Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Astra Graphia Information Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.253.0/24, 103.28.163.0/24, 103.65.96.0/23
|
PT Astra Graphia Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56259
|
EdgeIX Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): EdgeIX Pty Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.9.0/24, 103.180.190.0/23, 103.215.15.0/24, 103.46.230.0/24, 103.77.68.0/23, 192.203.213.0/24, 202.0.75.0/24, 203.26.79.0/24, 203.8.161.0/24
|
EdgeIX Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24305, AS9265
|
TCC Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TCC Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.11.12.0/24
|
TCC Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58430
|
Headstrong Services India Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Headstrong Services India Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.20.0/24, 202.129.215.0/24, 202.58.228.0/24
|
Headstrong Services India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45337
|
PT. Faasri Utama Sakti
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Faasri Utama Sakti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.11.22.0/23
|
PT. Faasri Utama Sakti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58390
|
Sunbridge Worldwide Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunbridge Worldwide Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.40.0/22, 103.28.202.0/23, 116.66.252.0/22, 185.115.164.0/22, 185.126.124.0/22, 185.212.120.0/22
|
Sunbridge Worldwide Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132046
|
Namincheon Brodcasting Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Namincheon Brodcasting Co. Ltd. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.44.0/22, 115.126.192.0/18, 118.103.192.0/19, 150.107.80.0/22, 183.91.192.0/18, 203.128.160.0/19, 203.212.96.0/19, 210.111.160.0/19, 211.112.64.0/19, 211.235.32.0/19, 211.238.64.0/19
|
Namincheon Brodcasting Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9976
|
Sharp Telecom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharp Telecom Private Limited có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.60.0/24, 103.148.162.0/24, 103.79.17.0/24, 103.79.19.0/24, 113.203.234.0/23, 113.203.236.0/22, 113.203.240.0/24, 113.203.251.0/24, 113.203.252.0/24, 116.0.60.0/24, 122.50.0.0/24, 122.50.2.0/24, 180.178.128.0/23, 180.178.132.0/22, 180.178.137.0/24, 180.178.138.0/23, 180.178.172.0/24, 180.178.174.0/23, 223.29.226.0/24, 223.29.228.0/24
|
Sharp Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9387
|
Orient Express LDI Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orient Express LDI Limited có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.61.0/24, 103.11.62.0/24, 115.167.124.0/23, 115.167.60.0/22, 115.167.65.0/24, 139.190.192.0/19, 139.190.28.0/22, 139.190.4.0/23, 139.190.64.0/19, 175.110.68.0/22, 175.110.80.0/22, 180.178.130.0/23, 180.178.136.0/24, 180.178.140.0/23, 180.178.143.0/24, 180.178.162.0/24, 180.178.173.0/24, 202.92.23.0/24, 202.92.25.0/24, 202.92.26.0/24, 202.92.29.0/24, 202.92.30.0/23, 223.29.224.0/23, 223.29.227.0/24, 223.29.229.0/24, 223.29.230.0/24, 223.29.233.0/24
|
Orient Express LDI Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138241
|
M800-HK-AP 21F Tower 1 Enterprise Square 9 Sheung Yuet Road Kowloon Bay Hong Kong
IPv4 Dải mạng (CIDR): M800-HK-AP 21F Tower 1 Enterprise Square 9 Sheung Yuet Road Kowloon Bay Hong Kong có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.72.0/23, 103.251.198.0/23, 202.94.87.0/24, 203.170.49.0/24
|
M800-HK-AP 21F Tower 1 Enterprise Square 9 Sheung Yuet Road Kowloon Bay Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45561
|
Nil-36C Malviya Nagar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nil-36C Malviya Nagar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.11.84.0/22
|
Nil-36C Malviya Nagar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132052
|
Cyberport Hong Kong
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberport Hong Kong có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.88.0/22, 202.171.208.0/21, 202.83.240.0/21, 203.142.88.0/21
|
Cyberport Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24334
|
PT Pascal Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pascal Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.106.0/24, 103.29.184.0/23
|
PT Pascal Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56260
|
TV5-PH 762 Quirino Highway San Bartolome
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV5-PH 762 Quirino Highway San Bartolome có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.11.112.0/22
|
TV5-PH 762 Quirino Highway San Bartolome có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132059
|
Danal.co
IPv4 Dải mạng (CIDR): Danal.co có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.128.0/24, 150.242.132.0/22
|
Danal.co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55614
|
PT. Sewiwi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Sewiwi Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.134.0/23, 103.40.54.0/23
|
PT. Sewiwi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58392
|
Dutch-Bangla Bank Limited Your Trusted Partner
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dutch-Bangla Bank Limited Your Trusted Partner có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.136.0/22, 116.206.132.0/22
|
Dutch-Bangla Bank Limited Your Trusted Partner có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58445
|
Sol One Application Delivery Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sol One Application Delivery Network có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.140.0/23, 103.29.106.0/23, 168.245.191.0/24, 203.78.148.0/23, 203.78.150.0/24
|
Sol One Application Delivery Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9234
|
Police Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Police Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.11.142.0/24
|
Police Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58446
|
GoHosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): GoHosting có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.144.0/22, 110.34.52.0/22, 121.127.35.0/24, 202.47.95.0/24, 203.83.219.0/24
|
GoHosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9290
|
PT. Anta Mediakom
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Anta Mediakom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.11.148.0/23
|
PT. Anta Mediakom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58452
|
Speedcast Australia Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedcast Australia Pty Limited có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.160.0/23, 103.11.162.0/23, 103.112.101.0/24, 103.14.4.0/22, 103.212.40.0/24, 103.249.48.0/22, 110.232.148.0/22, 111.92.176.0/23, 111.92.179.0/24, 122.200.56.0/21, 182.236.116.0/23, 192.245.108.0/23, 192.245.110.0/24, 192.245.112.0/24, 202.5.162.0/23, 202.5.164.0/24, 202.5.168.0/23, 202.5.177.0/24, 202.5.190.0/24, 202.65.56.0/24, 202.65.58.0/24, 203.86.208.0/21, 203.86.219.0/24, 203.86.220.0/23, 203.86.222.0/24
|
Speedcast Australia Pty Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132160, AS38456
|
PureStorage
IPv4 Dải mạng (CIDR): PureStorage có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.11.166.0/24
|
PureStorage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132069
|
Joint stock Commercial Bank for Foreign Trade of Viet Nam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint stock Commercial Bank for Foreign Trade of Viet Nam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.11.172.0/22
|
Joint stock Commercial Bank for Foreign Trade of Viet Nam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131348
|
New Plymouth District Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Plymouth District Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.11.178.0/24
|
New Plymouth District Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132066
|
Badan Pemeriksa Keuangan BPK Ri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Pemeriksa Keuangan BPK Ri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.179.0/24, 103.51.158.0/24
|
Badan Pemeriksa Keuangan BPK Ri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58394
|
Skyfii Group Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyfii Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.11.184.0/23
|
Skyfii Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132067
|
PT Graha Multimedia Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Graha Multimedia Nusantara có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.186.0/23, 103.233.142.0/23, 203.153.120.0/21, 203.217.132.0/23
|
PT Graha Multimedia Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38505
|
Bangladesh Internet Service Provider Internet Exchange Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Internet Service Provider Internet Exchange Trust có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.196.0/23, 103.161.216.0/23
|
Bangladesh Internet Service Provider Internet Exchange Trust có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS141467, AS18155
|
Trang 634 trên 1.443