Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Sharp Telecom Private Limited

Sharp Telecom Private Limited - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Sharp Telecom Private Limited có 20 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.11.60.0/24, 103.148.162.0/24, 103.79.17.0/24, 103.79.19.0/24, 113.203.234.0/23, 113.203.236.0/22, 113.203.240.0/24, 113.203.251.0/24, 113.203.252.0/24, 116.0.60.0/24, 122.50.0.0/24, 122.50.2.0/24, 180.178.128.0/23, 180.178.132.0/22, 180.178.137.0/24, 180.178.138.0/23, 180.178.172.0/24, 180.178.174.0/23, 223.29.226.0/24, 223.29.228.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Sharp Telecom Private Limited, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Sharp Telecom Private Limited cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Sharp Telecom Private Limited - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Sharp Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9387
Dải IP CIDR ASN tên AS
103.11.60.0 đến 103.11.60.255 103.11.60.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
103.79.17.0 đến 103.79.17.255 103.79.17.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
103.79.19.0 đến 103.79.19.255 103.79.19.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
103.148.162.0 đến 103.148.162.255 103.148.162.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
113.203.234.0 đến 113.203.235.255 113.203.234.0/23 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
113.203.236.0 đến 113.203.239.255 113.203.236.0/22 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
113.203.240.0 đến 113.203.240.255 113.203.240.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
113.203.251.0 đến 113.203.251.255 113.203.251.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
113.203.252.0 đến 113.203.252.255 113.203.252.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
116.0.60.0 đến 116.0.60.255 116.0.60.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
122.50.0.0 đến 122.50.0.255 122.50.0.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
122.50.2.0 đến 122.50.2.255 122.50.2.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
180.178.128.0 đến 180.178.129.255 180.178.128.0/23 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
180.178.132.0 đến 180.178.135.255 180.178.132.0/22 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
180.178.137.0 đến 180.178.137.255 180.178.137.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
180.178.138.0 đến 180.178.139.255 180.178.138.0/23 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
180.178.172.0 đến 180.178.172.255 180.178.172.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
180.178.174.0 đến 180.178.175.255 180.178.174.0/23 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
223.29.226.0 đến 223.29.226.255 223.29.226.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
223.29.228.0 đến 223.29.228.255 223.29.228.0/24 AS9387 Sharp Telecom Private Limited Xem dải
20 Kết quả - Trang 1 trên 1