Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CELTELECOM1-IGW-BD CEL Telecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CELTELECOM1-IGW-BD CEL Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.12.247.0/24
CELTELECOM1-IGW-BD CEL Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132339

Shipco IT Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shipco IT Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.0.0/24, 103.95.235.0/24
Shipco IT Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132249

Engro Corporation Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Engro Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.1.0/24
Engro Corporation Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58609

Glencore Information Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Glencore Information Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.2.0/24
Glencore Information Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132278

DELLCHINA Dell China Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): DELLCHINA Dell China Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.12.0/23, 132.237.134.0/24, 163.244.246.0/24
DELLCHINA Dell China Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38057

University of Nagasaki

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Nagasaki có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.27.0/24
University of Nagasaki có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150357

Seanet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seanet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.32.0/22, 103.71.248.0/22
Seanet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132344

PT.Kalbe Farma Tbk

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT.Kalbe Farma Tbk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.36.0/24
PT.Kalbe Farma Tbk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131721

END2END-AS-AP End 2 End Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): END2END-AS-AP End 2 End Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.39.0/24
END2END-AS-AP End 2 End Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58624

Budanta Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Budanta Networks Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.40.0/23, 103.177.154.0/23
Budanta Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134034

Bigventures Media Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bigventures Media Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.42.0/23, 103.164.196.0/23, 103.173.136.0/23, 103.182.220.0/23
Bigventures Media Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146902

Speedy Group Corporation Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedy Group Corporation Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.48.0/23, 103.38.161.0/24, 202.74.40.0/23
Speedy Group Corporation Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55858

SGC-Cloud Alliance Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SGC-Cloud Alliance Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.50.0/23
SGC-Cloud Alliance Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131224

Etisalat Afghan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Etisalat Afghan có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.64.0/22, 103.133.75.0/24, 137.59.120.0/22, 180.222.136.0/21, 196.195.15.0/24, 196.195.253.0/24, 196.195.4.0/24, 203.171.112.0/21, 203.171.120.0/22, 203.171.124.0/23, 203.171.96.0/20
Etisalat Afghan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131284

MyWorld Internet Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): MyWorld Internet Services Pvt Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.72.0/23, 103.154.2.0/23, 103.170.90.0/23, 103.84.106.0/24, 157.10.78.0/23
MyWorld Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140133

Bigband Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bigband Sdn Bhd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.103.156.0/22, 103.13.75.0/24, 103.135.40.0/24, 103.215.136.0/22, 103.217.92.0/22, 103.219.116.0/22, 103.230.124.0/22, 103.26.170.0/23, 103.28.162.0/24, 103.98.237.0/24, 113.11.188.0/22, 116.206.248.0/22
Bigband Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132111

Information Center - Ministry of Science and Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Center - Ministry of Science and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.76.0/22
Information Center - Ministry of Science and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131373

NTT Australia Solutions Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Australia Solutions Pty Ltd có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.188.0/24, 103.13.83.112/28, 103.13.83.176/28, 103.13.83.64/28, 118.127.64.0/19, 153.254.92.0/22, 192.67.236.0/22, 202.9.112.0/22, 203.111.102.0/24, 203.111.104.0/24, 203.111.46.0/24, 203.4.212.0/22, 210.87.19.0/24, 210.87.25.0/24, 210.87.32.0/24
NTT Australia Solutions Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS18117, AS23918

Dorys Plaything

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dorys Plaything có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.119.0/24
Dorys Plaything có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56171

ECTLink

IPv4 Dải mạng (CIDR): ECTLink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.132.0/23
ECTLink có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134804

Wit Phils. Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wit Phils. Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.134.0/24, 202.124.193.0/24
Wit Phils. Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55437

C3I Europe EOOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): C3I Europe EOOD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.135.0/24, 212.36.19.0/24
C3I Europe EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51830

PT Era Bangun Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Era Bangun Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.138.0/23
PT Era Bangun Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150215

MCDAPASN01-AS-AP McDonalds Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): MCDAPASN01-AS-AP McDonalds Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.144.0/23, 103.13.147.0/24
MCDAPASN01-AS-AP McDonalds Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136560

McDonalds Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): McDonalds Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.146.0/24
McDonalds Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140890

Venus Telecom Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Venus Telecom Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.148.0/22
Venus Telecom Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132340

Bangladesh International Gateway Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh International Gateway Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.156.0/22
Bangladesh International Gateway Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58670

Sensor Dynamics Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sensor Dynamics Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.166.0/23
Sensor Dynamics Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150329

Miyagi Cable TV Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miyagi Cable TV Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.168.0/22
Miyagi Cable TV Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58645

KDDI Asia Pacific Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KDDI Asia Pacific Pte. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.172.0/22, 202.14.8.0/21
KDDI Asia Pacific Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56197

Fidessa Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidessa Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.176.0/23, 163.47.44.0/23
Fidessa Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132342, AS133891

Sun TV Network Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sun TV Network Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.178.0/23, 103.13.180.0/24
Sun TV Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132343

Lembaga Kebijakan Pengadaan Barangjasa Pemerintah

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lembaga Kebijakan Pengadaan Barangjasa Pemerintah có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.181.0/24, 103.55.160.0/24
Lembaga Kebijakan Pengadaan Barangjasa Pemerintah có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS131741, AS136073

Shift Data Services Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shift Data Services Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.182.0/24, 154.197.84.0/24, 157.15.213.0/24, 203.213.220.0/23
Shift Data Services Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140549

NAIC Cable TV Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NAIC Cable TV Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.184.0/23, 203.17.12.0/24
NAIC Cable TV Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134802

Mohammad Kamrul Hasan Ta SK Traders

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammad Kamrul Hasan Ta SK Traders có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.122.74.0/23, 103.13.192.0/23, 103.137.66.0/23, 103.139.144.0/24, 103.81.104.0/23
Mohammad Kamrul Hasan Ta SK Traders có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136141

Beni Communication Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beni Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.194.0/23
Beni Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150331

PT Jaringanku Sarana Nusantara Pati

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringanku Sarana Nusantara Pati có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.205.0/24
PT Jaringanku Sarana Nusantara Pati có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152366

Cloud Host Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Host Pte Ltd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.206.0/23, 103.134.152.0/23, 103.134.154.0/24, 103.171.19.0/24, 103.187.146.0/23, 103.189.234.0/23, 103.210.54.0/23, 103.250.10.0/23, 103.30.194.0/23, 103.37.124.0/23, 103.56.82.0/23, 103.67.186.0/23
Cloud Host Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138608

Cloud People Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud People Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.216.0/23, 103.29.160.0/23
Cloud People Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132127

Mylan Laboratories Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mylan Laboratories Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.13.219.0/24, 103.141.207.0/24
Mylan Laboratories Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132349, AS139930

Maxnet Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxnet Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.224.0/22
Maxnet Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58672

PT Disafa Cahaya Utama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Disafa Cahaya Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.235.0/24
PT Disafa Cahaya Utama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150232

DBL Telecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): DBL Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.13.236.0/22
DBL Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58685

Deepija Telecom Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deepija Telecom Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.0.0/24, 103.167.216.0/24
Deepija Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141855

PT Mega Data Akses

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mega Data Akses có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.2.0/24, 103.170.115.0/24
PT Mega Data Akses có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142369

Radio New Zealand

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio New Zealand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.3.0/24
Radio New Zealand có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132284

Kmart Australia Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kmart Australia Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.25.0/24
Kmart Australia Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64064

LCC Terminal Jalan KLIA S3

IPv4 Dải mạng (CIDR): LCC Terminal Jalan KLIA S3 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.28.0/22
LCC Terminal Jalan KLIA S3 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58622

Ulaanbaatar-211213. Chingeltei District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ulaanbaatar-211213. Chingeltei District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.36.0/22
Ulaanbaatar-211213. Chingeltei District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58625