Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Internet East Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet East Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.144.0/22
|
Internet East Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58690
|
Merino Industries Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Merino Industries Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.159.0/24
|
Merino Industries Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132378
|
Gold Coast City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gold Coast City Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.15.162.0/23, 203.3.64.0/22
|
Gold Coast City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38863
|
Funnelback Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Funnelback Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.168.0/23
|
Funnelback Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132379
|
Squiz UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Squiz UK Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.15.170.0/23, 185.64.252.0/22, 203.82.24.0/22
|
Squiz UK Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201755, AS202595
|
ShoreTel Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ShoreTel Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.177.0/24
|
ShoreTel Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136469
|
Spice Digital Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spice Digital Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.179.0/24
|
Spice Digital Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58700
|
Miyazaki Cabletelevision Network Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miyazaki Cabletelevision Network Co. Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.15.188.0/22, 123.176.128.0/17, 150.91.208.0/20, 192.244.32.0/19, 202.122.176.0/20, 202.170.96.0/20, 203.140.208.0/20, 218.216.32.0/19, 219.100.216.0/22, 219.105.64.0/20
|
Miyazaki Cabletelevision Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17939
|
TPG Internet Pty Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TPG Internet Pty Ltd. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.15.204.0/22, 121.101.136.0/21, 203.161.128.0/19, 203.192.64.0/21, 203.192.72.0/23, 203.192.74.0/24, 203.192.80.0/24, 203.192.84.0/22, 203.192.88.0/23, 203.192.90.0/24
|
TPG Internet Pty Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24130
|
Link Administration Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Administration Holdings Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.15.208.0/22, 103.73.59.0/24, 202.162.74.0/24, 203.55.182.0/23, 203.8.196.0/24
|
Link Administration Holdings Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS132385, AS132484, AS38232
|
D-Load Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): D-Load Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.212.0/23
|
D-Load Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150336
|
Adcdata.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adcdata.com có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.107.104.0/22, 103.119.44.0/22, 103.15.220.0/24, 103.214.144.0/22, 103.79.121.0/24, 103.79.123.0/24, 156.227.6.0/24, 193.233.193.0/24, 202.91.37.0/24, 202.91.39.0/24
|
Adcdata.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135330
|
Fat Fat La Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fat Fat La Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.221.0/24
|
Fat Fat La Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150338
|
Tan Thanh an International Trade Development Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tan Thanh an International Trade Development Company Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.198.0/23, 103.131.84.0/23, 103.15.222.0/23, 103.205.60.0/23, 103.209.34.0/23
|
Tan Thanh an International Trade Development Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149137
|
Unicef Bangladesh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicef Bangladesh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.224.0/23
|
Unicef Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58695
|
Cartrack
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cartrack có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.227.0/24
|
Cartrack có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150157
|
Shockbyte Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shockbyte Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.236.0/23
|
Shockbyte Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152699
|
PT Telemedia Network Cakrawala
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Telemedia Network Cakrawala có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.15.240.0/22, 103.231.80.0/22, 103.52.64.0/22
|
PT Telemedia Network Cakrawala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131735
|
Essar House
IPv4 Dải mạng (CIDR): Essar House có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.248.0/23
|
Essar House có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132387
|
Intuit India Product Development Center Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intuit India Product Development Center Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.15.250.0/24, 139.180.15.0/24, 139.180.8.0/22
|
Intuit India Product Development Center Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132388
|
PT Jakarta International Container Terminal
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jakarta International Container Terminal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.15.251.0/24
|
PT Jakarta International Container Terminal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131737
|
Trung Tam Thong Tin Bo TT & TT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trung Tam Thong Tin Bo TT & TT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.0.0/22
|
Trung Tam Thong Tin Bo TT & TT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131375
|
BAI
IPv4 Dải mạng (CIDR): BAI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.4.0/23
|
BAI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152703
|
Star Co .ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Co .ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.8.0/22
|
Star Co .ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132592
|
Telecom Vanuatu Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Vanuatu Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.100.10.0/24, 103.16.15.0/24, 113.11.240.0/21, 202.80.32.0/20
|
Telecom Vanuatu Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9249
|
Red Network Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Network Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.80.0/23, 103.16.24.0/23
|
Red Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134812
|
Hong Kong Serverworks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Serverworks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.26.0/23
|
Hong Kong Serverworks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132597
|
Mxcloud SDN. BHD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mxcloud SDN. BHD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.40.0/22
|
Mxcloud SDN. BHD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133437
|
RAA Insurance Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): RAA Insurance Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.51.0/24
|
RAA Insurance Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132594
|
Ministry of Posts and Telecommunication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Posts and Telecommunication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.60.0/22
|
Ministry of Posts and Telecommunication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132599
|
Advent One
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advent One có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.64.0/22
|
Advent One có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140327
|
Esconet Technologies Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Esconet Technologies Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.16.76.0/24, 103.252.180.0/23, 103.61.231.0/24
|
Esconet Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134303
|
PT Mitra Persada Lentera Sejahtera
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Persada Lentera Sejahtera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.78.0/24
|
PT Mitra Persada Lentera Sejahtera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131772
|
Mahkamah Agung RI
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahkamah Agung RI có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.108.0/24, 103.16.79.0/24, 103.226.55.0/24
|
Mahkamah Agung RI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131785
|
Singapore Internet Exchange Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Singapore Internet Exchange Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.102.0/23
|
Singapore Internet Exchange Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55518
|
PT Mayatama Solusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mayatama Solusindo có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.248.0/23, 103.111.86.0/24, 103.116.13.0/24, 103.141.254.0/23, 103.16.132.0/23, 103.177.218.0/23, 103.211.160.0/24, 103.227.148.0/23, 203.153.20.0/22, 203.18.39.0/24, 210.87.122.0/24
|
PT Mayatama Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131769
|
DC West Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DC West Pty. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.16.134.0/23, 103.161.227.0/24, 103.169.14.0/23, 103.99.240.0/24, 149.18.72.0/24
|
DC West Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38716
|
Five Network Broadband Solution Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Five Network Broadband Solution Pvt Ltd có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.212.0/22, 103.107.96.0/22, 103.16.144.0/22, 103.16.196.0/24, 103.18.120.0/22, 103.18.164.0/22, 103.18.242.0/24, 103.18.68.0/22, 103.198.10.0/23, 103.241.242.0/23, 103.246.170.0/23, 103.25.132.0/22, 103.253.148.0/22, 103.30.80.0/22, 139.5.36.0/24, 139.5.38.0/23, 150.107.92.0/22, 183.87.12.0/22
|
Five Network Broadband Solution Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132768
|
Bangladesh Submarine Cable Company Limited BSCCL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Submarine Cable Company Limited BSCCL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.16.152.0/22, 163.47.80.0/22
|
Bangladesh Submarine Cable Company Limited BSCCL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132602
|
Turnstone Technologies LTD NZ AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turnstone Technologies LTD NZ AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.16.174.0/23, 115.126.128.0/21, 202.162.176.0/21
|
Turnstone Technologies LTD NZ AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23934
|
Logicalis Australia Holdings Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logicalis Australia Holdings Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.16.192.0/23, 103.16.195.0/24, 203.167.24.0/22, 203.8.4.0/22
|
Logicalis Australia Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132603
|
PT. Jupiter Jala Arta
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Jupiter Jala Arta có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.131.51.0/24, 103.16.198.0/23, 103.230.246.0/24, 103.251.44.0/23, 202.74.236.0/22
|
PT. Jupiter Jala Arta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131775
|
Nepal Electricity Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepal Electricity Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.208.0/23
|
Nepal Electricity Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150138
|
Tech-E Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech-E Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.210.0/23
|
Tech-E Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132611
|
Rubik Trading Consultancy Service One Member Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rubik Trading Consultancy Service One Member Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.212.0/23
|
Rubik Trading Consultancy Service One Member Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149138
|
Bidang Data Dan Sarana Informasi Bdsi Sekjen DPR Ri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bidang Data Dan Sarana Informasi Bdsi Sekjen DPR Ri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.16.220.0/24, 103.18.181.0/24
|
Bidang Data Dan Sarana Informasi Bdsi Sekjen DPR Ri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131779
|
SunTec Business Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SunTec Business Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.221.0/24
|
SunTec Business Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132613
|
Cyberspace Technologies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberspace Technologies Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.248.0/23
|
Cyberspace Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150340
|
NCN Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCN Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.16.250.0/23
|
NCN Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150348
|
Airstar Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airstar Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.17.4.0/24
|
Airstar Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150342
|
Trang 638 trên 1.443