Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Tata Play Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tata Play Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.46.0/24, 103.78.202.0/23
Tata Play Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132303

139 Wacol Station Road

IPv4 Dải mạng (CIDR): 139 Wacol Station Road có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.47.0/24, 202.38.139.0/24
139 Wacol Station Road có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56072

Fute Commercial and Services Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fute Commercial and Services Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.48.0/23
Fute Commercial and Services Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149134

MVN Tele Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): MVN Tele Networks Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.50.0/23, 103.204.92.0/23
MVN Tele Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150056

Khetan Telecommunications Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Khetan Telecommunications Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.58.0/23, 103.174.132.0/23
Khetan Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134876

PT Lippo Malls Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lippo Malls Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.74.0/24
PT Lippo Malls Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134632

Iwami Cablevision Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iwami Cablevision Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.80.0/22, 219.100.200.0/22
Iwami Cablevision Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131907

PowerNET IT Consultants Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): PowerNET IT Consultants Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.94.0/23, 103.233.28.0/23
PowerNET IT Consultants Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132397, AS133509

Trunkoz Technologies Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trunkoz Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.96.0/24
Trunkoz Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58641

Saiteidc Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saiteidc Limited có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.100.0/22, 103.205.240.0/22, 103.211.68.0/22, 103.79.184.0/22, 103.82.168.0/22, 103.90.172.0/24, 115.42.60.0/23, 115.42.62.0/24, 116.193.164.0/22, 123.253.226.0/23, 160.202.44.0/24, 160.202.46.0/23, 202.179.152.0/24, 202.179.155.0/24
Saiteidc Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133178

HRC Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): HRC Technologies Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.109.0/24, 103.14.193.0/24, 103.229.186.0/24
HRC Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58642

Good Domain Registry Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Good Domain Registry Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.120.0/22, 103.169.176.0/23, 103.91.186.0/23
Good Domain Registry Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132322

Furious Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Furious Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.144.0/23
Furious Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150429

Webskitters Technology Solutions Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webskitters Technology Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.148.0/24
Webskitters Technology Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150026

Pioneer Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pioneer Services Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.150.0/24, 103.67.22.0/23, 114.130.94.0/23
Pioneer Services Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS150718, AS150753

I Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): I Communication có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.208.0/22, 103.14.151.0/24, 103.48.162.0/24
I Communication có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS138658, AS150661

The Karnataka Bank Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Karnataka Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.152.0/24
The Karnataka Bank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150029

National Payment Corporation Of India

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Payment Corporation Of India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.160.0/22
National Payment Corporation Of India có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132351

Baizid Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baizid Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.114.11.0/24, 103.14.168.0/23
Baizid Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150334

Greenbay Communications Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenbay Communications Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.172.0/22
Greenbay Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132382

Home Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Home Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.180.0/24
Home Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132353

Celcom Timur Sabah Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Celcom Timur Sabah Sdn Bhd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.69.0/24, 103.14.184.0/24, 103.249.208.0/23
Celcom Timur Sabah Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132354

Changi Airport Group Singapore Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Changi Airport Group Singapore Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.137.210.0/24, 103.14.185.0/24
Changi Airport Group Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132356

TAL Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): TAL Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.186.0/23
TAL Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132355

Karvy Consultants Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Karvy Consultants Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.188.0/22, 202.78.251.0/24, 203.176.156.0/23
Karvy Consultants Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38874

Badan Pengawas Pasar Modal Dan Lembaga Keuangan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Pengawas Pasar Modal Dan Lembaga Keuangan có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.230.0/24, 103.14.192.0/24, 202.124.203.0/24
Badan Pengawas Pasar Modal Dan Lembaga Keuangan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46039

DOF BLDG. BSP Complex

IPv4 Dải mạng (CIDR): DOF BLDG. BSP Complex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.194.0/24
DOF BLDG. BSP Complex có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58677

PT. Cogindo Dayabersama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Cogindo Dayabersama có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.195.0/24, 103.85.94.0/24
PT. Cogindo Dayabersama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131732

Cloud Speed Technology Limited Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Speed Technology Limited Co. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.200.0/24, 103.206.16.0/23
Cloud Speed Technology Limited Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138611

Unique Infoway Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unique Infoway Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.204.0/22
Unique Infoway Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58684

vGRID Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): vGRID Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.216.0/22, 203.190.208.0/21
vGRID Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132161

Aalo.vn Digital Technology Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aalo.vn Digital Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.226.0/23
Aalo.vn Digital Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149136

Service Stream Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Service Stream Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.228.0/24
Service Stream Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132360

PT Internet Corp Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Internet Corp Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.231.0/24
PT Internet Corp Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149945

Citrix Systems Asia Pacific Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Citrix Systems Asia Pacific Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.14.252.0/22
Citrix Systems Asia Pacific Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132361

PT Inertia Utama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Inertia Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.15.12.0/23
PT Inertia Utama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150219

PT Smartlink Multimedia Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Smartlink Multimedia Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.15.14.0/23
PT Smartlink Multimedia Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150221

Level 16 Nexxus Buildings

IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 16 Nexxus Buildings có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.15.24.0/22, 103.235.216.0/22
Level 16 Nexxus Buildings có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132364

Asia Web Service Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Web Service Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.15.28.0/22, 111.90.157.0/24, 180.235.132.0/22, 202.52.136.0/24, 202.53.148.0/22
Asia Web Service Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55639

CV Tika Utama

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Tika Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.15.36.0/23
CV Tika Utama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58499

Speed Light ICT Services Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Light ICT Services Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.15.38.0/24
Speed Light ICT Services Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150155

University of Kochi

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Kochi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.15.39.0/24, 222.229.64.0/20
University of Kochi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55912

Rajesh Patel Net Services Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajesh Patel Net Services Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.15.64.0/22, 111.118.240.0/20, 150.129.144.0/22, 183.182.84.0/22
Rajesh Patel Net Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55353

Civica Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Civica Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.15.72.0/23, 103.88.180.0/23
Civica Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132370

Affinity ID Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Affinity ID Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.15.75.0/24
Affinity ID Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58742

Tokyo Cable Network. Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tokyo Cable Network. Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.15.92.0/23, 123.200.32.0/19, 175.111.92.0/22, 219.109.192.0/20, 219.118.112.0/20
Tokyo Cable Network. Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18094

Telikom PNG Satellite Tier 1 As Internet Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telikom PNG Satellite Tier 1 As Internet Service có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.15.112.0/22, 124.240.192.0/19
Telikom PNG Satellite Tier 1 As Internet Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38009

Virtusa Global AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtusa Global AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.15.124.0/24, 103.16.50.0/24, 203.62.172.0/22
Virtusa Global AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38573

Logi-Tech Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logi-Tech Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.15.128.0/22
Logi-Tech Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58687

Basketasia Sdn. Bhd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Basketasia Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.15.136.0/22
Basketasia Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132376