Danh mục tên AS của IPv4: tên AS IPNG

IPNG - IPv4 Dải mạng (CIDR)

IPNG có 29 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.117.107.0/24, 103.12.36.0/22, 103.139.28.0/23, 103.228.164.0/22, 103.24.132.0/23, 103.64.148.0/22, 103.82.64.0/23, 117.18.117.0/24, 119.82.144.0/23, 119.82.147.0/24, 119.82.148.0/23, 119.82.151.0/24, 122.202.80.0/20, 122.252.0.0/23, 122.252.12.0/24, 122.252.14.0/23, 122.252.2.0/24, 122.252.4.0/22, 122.252.8.0/22, 175.45.128.0/21, 202.76.248.0/22, 203.31.216.0/24, 203.33.121.0/24, 203.56.162.0/23, 203.57.44.0/23, 203.98.66.0/24, 203.98.82.0/24, 203.98.89.0/24, 203.98.94.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS IPNG, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với IPNG cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

IPNG - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IPNG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38220
Dải IP CIDR ASN tên AS
103.12.36.0 đến 103.12.39.255 103.12.36.0/22 AS38220 IPNG Xem dải
103.24.132.0 đến 103.24.133.255 103.24.132.0/23 AS38220 IPNG Xem dải
103.64.148.0 đến 103.64.151.255 103.64.148.0/22 AS38220 IPNG Xem dải
103.82.64.0 đến 103.82.65.255 103.82.64.0/23 AS38220 IPNG Xem dải
103.117.107.0 đến 103.117.107.255 103.117.107.0/24 AS38220 IPNG Xem dải
103.139.28.0 đến 103.139.29.255 103.139.28.0/23 AS38220 IPNG Xem dải
103.228.164.0 đến 103.228.167.255 103.228.164.0/22 AS38220 IPNG Xem dải
117.18.117.0 đến 117.18.117.255 117.18.117.0/24 AS38220 IPNG Xem dải
119.82.144.0 đến 119.82.145.255 119.82.144.0/23 AS38220 IPNG Xem dải
119.82.147.0 đến 119.82.147.255 119.82.147.0/24 AS38220 IPNG Xem dải
119.82.148.0 đến 119.82.149.255 119.82.148.0/23 AS38220 IPNG Xem dải
119.82.151.0 đến 119.82.151.255 119.82.151.0/24 AS38220 IPNG Xem dải
122.202.80.0 đến 122.202.95.255 122.202.80.0/20 AS38220 IPNG Xem dải
122.252.0.0 đến 122.252.1.255 122.252.0.0/23 AS38220 IPNG Xem dải
122.252.2.0 đến 122.252.2.255 122.252.2.0/24 AS38220 IPNG Xem dải
122.252.4.0 đến 122.252.7.255 122.252.4.0/22 AS38220 IPNG Xem dải
122.252.8.0 đến 122.252.11.255 122.252.8.0/22 AS38220 IPNG Xem dải
122.252.12.0 đến 122.252.12.255 122.252.12.0/24 AS38220 IPNG Xem dải
122.252.14.0 đến 122.252.15.255 122.252.14.0/23 AS38220 IPNG Xem dải
175.45.128.0 đến 175.45.135.255 175.45.128.0/21 AS38220 IPNG Xem dải
202.76.248.0 đến 202.76.251.255 202.76.248.0/22 AS38220 IPNG Xem dải
203.31.216.0 đến 203.31.216.255 203.31.216.0/24 AS38220 IPNG Xem dải
203.33.121.0 đến 203.33.121.255 203.33.121.0/24 AS38220 IPNG Xem dải
203.56.162.0 đến 203.56.163.255 203.56.162.0/23 AS38220 IPNG Xem dải
203.57.44.0 đến 203.57.45.255 203.57.44.0/23 AS38220 IPNG Xem dải
29 Kết quả - Trang 1 trên 2