Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Dunav osiguranje a.d.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dunav osiguranje a.d.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.187.240.0/21
|
Dunav osiguranje a.d.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47663
|
Loopia AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loopia AB có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.235.174.0/23, 185.71.156.0/24, 185.71.157.0/24, 185.71.158.0/24, 193.17.218.0/24, 194.30.169.0/24, 194.42.55.160/27, 194.9.94.0/23, 195.74.36.0/22, 213.188.128.0/20, 213.188.144.0/21, 213.188.158.0/23, 217.22.64.0/20, 93.188.0.0/21
|
Loopia AB có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS215836, AS39570, AS41528
|
Telecom-2 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom-2 LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.141.92.0/22, 93.188.16.0/21
|
Telecom-2 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12836
|
SHC Netzwerktechnik GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SHC Netzwerktechnik GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.71.26.0/23, 185.117.160.0/22, 185.178.40.0/22, 185.79.44.0/22, 194.59.192.0/22, 195.137.191.0/24, 93.188.56.0/22
|
SHC Netzwerktechnik GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35684
|
MTI Teleport Muenchen GmbH Gesellschaft fur Satellitenubertragungen
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTI Teleport Muenchen GmbH Gesellschaft fur Satellitenubertragungen có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.120.60.0/22, 185.17.4.0/22, 193.101.184.0/24, 193.104.194.0/24, 93.188.60.0/22
|
MTI Teleport Muenchen GmbH Gesellschaft fur Satellitenubertragungen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199421
|
Fiberstream 87 AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberstream 87 AG có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.240.0/22, 185.199.176.0/22, 185.227.56.0/22, 185.244.252.0/23, 185.244.254.0/24, 185.62.80.0/22, 194.5.220.0/22, 213.173.40.0/23, 213.173.44.0/23, 213.173.46.0/24, 93.188.78.0/24
|
Fiberstream 87 AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60016
|
Connessioni Metropolitane S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connessioni Metropolitane S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.99.224.0/22, 93.188.112.0/21
|
Connessioni Metropolitane S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47178
|
Gobierno de Canarias
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gobierno de Canarias có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.188.136.0/21
|
Gobierno de Canarias có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44998
|
Trancom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trancom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.188.184.0/21, 94.247.120.0/21
|
Trancom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47181
|
LLC Fenix
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Fenix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.188.200.0/22
|
LLC Fenix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207258
|
Hi-Net Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hi-Net Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.188.224.0/21
|
Hi-Net Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45041
|
Real Hosts Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Real Hosts Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.85.84.0/22, 193.34.78.0/24, 93.189.0.0/21
|
Real Hosts Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39458
|
Virtualtec Solutions AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtualtec Solutions AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.189.64.0/21
|
Virtualtec Solutions AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12347
|
Sensor Systems Limited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sensor Systems Limited Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.189.80.0/22, 93.189.84.0/24, 93.189.85.0/24, 93.189.86.0/24
|
Sensor Systems Limited Company có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS212840, AS213278, AS29000
|
Travelsoft LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Travelsoft LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.189.148.0/24
|
Travelsoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60231
|
PLANinterNET GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): PLANinterNET GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.189.168.0/22, 93.189.172.0/23
|
PLANinterNET GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47138
|
Sage Spain S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sage Spain S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.189.176.0/21
|
Sage Spain S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47209
|
Saudi National Bank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudi National Bank JSC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.5.172.0/24, 213.5.175.0/24, 93.189.192.0/21, 95.140.162.0/23
|
Saudi National Bank JSC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47146, AS48937
|
LTD Personal Interactive Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Personal Interactive Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.189.224.0/22
|
LTD Personal Interactive Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199102
|
Audatex (Schweiz) GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Audatex (Schweiz) GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.120.0/22, 193.142.53.0/24, 194.11.168.0/23, 93.189.232.0/21
|
Audatex (Schweiz) GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29430
|
Teleline Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleline Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.189.248.0/21
|
Teleline Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13016
|
Kayizer Teknoloji Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kayizer Teknoloji Ltd. Sti. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.20.109.0/24, 185.243.181.0/24, 93.190.8.0/24
|
Kayizer Teknoloji Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215645
|
Enes Senturk Trading as Online Sunucu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enes Senturk Trading as Online Sunucu có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.204.187.0/24, 193.160.140.0/24, 93.190.9.0/24
|
Enes Senturk Trading as Online Sunucu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209371
|
Kobikom-Telekom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kobikom-Telekom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.190.14.0/24
|
Kobikom-Telekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211863
|
Press TV Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Press TV Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.190.24.0/21
|
Press TV Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47188
|
WEB4CE S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WEB4CE S.R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.7.24.0/22, 93.190.48.0/21
|
WEB4CE S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47317
|
Move AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Move AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.19.64.0/23, 193.30.0.0/24, 93.190.80.0/21
|
Move AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200163
|
Ie Dikhtyaryuk Dmitriy Yurevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ie Dikhtyaryuk Dmitriy Yurevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.190.125.0/24
|
Ie Dikhtyaryuk Dmitriy Yurevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59392
|
Open Networks Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Networks Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.190.126.0/24
|
Open Networks Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210861
|
Tribe Payments UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribe Payments UAB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.88.0/24, 185.21.129.0/24, 93.190.127.0/24
|
Tribe Payments UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211146
|
Cemex Espana S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cemex Espana S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.190.152.0/21
|
Cemex Espana S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8318
|
Atlantic Grand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantic Grand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.190.160.0/21
|
Atlantic Grand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47222
|
Charles Briscoe-Smith
IPv4 Dải mạng (CIDR): Charles Briscoe-Smith có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.190.168.0/21
|
Charles Briscoe-Smith có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47227
|
Speedcast Netherlands B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedcast Netherlands B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.71.184.0/24, 109.71.191.0/24, 185.28.86.0/23, 93.190.184.0/24
|
Speedcast Netherlands B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47339
|
Tietoevry Tech Services AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tietoevry Tech Services AB có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 145.251.0.0/17, 145.251.128.0/19, 145.251.166.0/23, 145.251.168.0/21, 145.251.176.0/20, 145.251.192.0/18, 158.105.0.0/16, 185.70.124.0/22, 192.121.79.0/24, 192.165.115.0/24, 192.165.117.0/24, 192.165.118.0/24, 193.181.64.0/24, 194.14.63.0/24, 213.153.96.0/19, 93.190.192.0/21
|
Tietoevry Tech Services AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS28726, AS48445
|
Ibrahim SEN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibrahim SEN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.190.217.0/24
|
Ibrahim SEN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48170
|
1api GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1api GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.138.180.0/22, 93.190.232.0/22
|
1api GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44569
|
Stichting Digitale Snelweg Kennemerland
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Digitale Snelweg Kennemerland có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 145.63.0.0/22, 93.191.0.0/21
|
Stichting Digitale Snelweg Kennemerland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47863
|
Medela AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medela AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.191.88.0/21
|
Medela AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51760
|
Acciona S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acciona S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.191.116.0/22
|
Acciona S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35461
|
Bringe Informationstechnik GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bringe Informationstechnik GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.192.168.0/23, 185.192.170.0/23, 93.191.160.0/21
|
Bringe Informationstechnik GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208444, AS47372
|
Entain Services Austria GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entain Services Austria GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.86.24.0/22, 193.16.237.0/24, 195.72.132.0/22, 217.175.204.0/23, 93.191.198.0/24
|
Entain Services Austria GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS13008, AS201461, AS31446
|
Thinkproject Deutschland GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thinkproject Deutschland GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.191.208.0/21
|
Thinkproject Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47409
|
Arkea Direct Bank SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkea Direct Bank SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.191.216.0/23, 93.191.218.0/24, 93.191.220.0/22
|
Arkea Direct Bank SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43751
|
National Information Technologies Joint-Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Information Technologies Joint-Stock Company có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.12.104.0/22, 195.12.108.0/23, 195.12.110.0/24, 195.12.112.0/21, 195.12.121.0/24, 195.12.122.0/23, 195.12.125.0/24, 195.12.126.0/23, 195.12.96.0/21, 93.191.224.0/24, 93.191.225.0/24, 93.191.226.0/23, 93.191.228.0/23, 93.191.230.0/24, 93.191.231.0/24
|
National Information Technologies Joint-Stock Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15549, AS48007
|
Atea Sverige AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atea Sverige AB có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.121.41.0/24, 192.121.42.0/24, 192.71.122.0/24, 193.180.2.0/24, 193.183.19.0/24, 193.234.145.0/24, 193.234.146.0/24, 193.234.71.0/24, 193.235.140.0/24, 193.235.148.0/22, 194.103.52.0/24, 194.103.62.0/24, 194.132.5.0/24, 194.132.6.0/24, 194.68.198.0/24, 194.68.215.0/24, 93.191.232.0/21
|
Atea Sverige AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198568
|
Aveniq AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aveniq AG có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.55.232.0/22, 159.168.0.0/16, 185.130.140.0/22, 185.184.116.0/22, 185.196.104.0/22, 185.94.144.0/22, 193.135.109.0/24, 193.222.224.0/20, 193.222.240.0/24, 194.147.176.0/20, 194.147.192.0/22, 93.191.248.0/21
|
Aveniq AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS28686, AS60059
|
Hostart LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostart LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.20.59.0/24, 94.20.88.0/24
|
Hostart LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207619
|
Svens Jansons
IPv4 Dải mạng (CIDR): Svens Jansons có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.24.108.0/24
|
Svens Jansons có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200676
|
Endgame Research (Pty) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Endgame Research (Pty) Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.24.109.0/24
|
Endgame Research (Pty) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216409
|
Trang 591 trên 1.443