Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Loopia AB

Loopia AB - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Loopia AB có 14 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 109.235.174.0/23, 185.71.156.0/24, 185.71.157.0/24, 185.71.158.0/24, 193.17.218.0/24, 194.30.169.0/24, 194.42.55.160/27, 194.9.94.0/23, 195.74.36.0/22, 213.188.128.0/20, 213.188.144.0/21, 213.188.158.0/23, 217.22.64.0/20, 93.188.0.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Loopia AB, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Loopia AB cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Loopia AB - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Loopia AB có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS215836, AS39570, AS41528
Dải IP CIDR ASN tên AS
93.188.0.0 đến 93.188.7.255 93.188.0.0/21 AS39570 Loopia AB Xem dải
109.235.174.0 đến 109.235.175.255 109.235.174.0/23 AS41528 Loopia AB Xem dải
185.71.156.0 đến 185.71.156.255 185.71.156.0/24 AS215836 Loopia AB Xem dải
185.71.157.0 đến 185.71.157.255 185.71.157.0/24 AS39570 Loopia AB Xem dải
185.71.158.0 đến 185.71.158.255 185.71.158.0/24 AS41528 Loopia AB Xem dải
193.17.218.0 đến 193.17.218.255 193.17.218.0/24 AS39570 Loopia AB Xem dải
194.9.94.0 đến 194.9.95.255 194.9.94.0/23 AS39570 Loopia AB Xem dải
194.30.169.0 đến 194.30.169.255 194.30.169.0/24 AS39570 Loopia AB Xem dải
194.42.55.160 đến 194.42.55.191 194.42.55.160/27 AS39570 Loopia AB Xem dải
195.74.36.0 đến 195.74.39.255 195.74.36.0/22 AS39570 Loopia AB Xem dải
213.188.128.0 đến 213.188.143.255 213.188.128.0/20 AS39570 Loopia AB Xem dải
213.188.144.0 đến 213.188.151.255 213.188.144.0/21 AS39570 Loopia AB Xem dải
213.188.158.0 đến 213.188.159.255 213.188.158.0/23 AS39570 Loopia AB Xem dải
217.22.64.0 đến 217.22.79.255 217.22.64.0/20 AS39570 Loopia AB Xem dải
14 Kết quả - Trang 1 trên 1