Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Aporia Rafal Kaczmarczyk

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aporia Rafal Kaczmarczyk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.124.1.0/24
Aporia Rafal Kaczmarczyk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203066

Tricomp Sp. z. o. o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tricomp Sp. z. o. o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.23.192.0/21, 94.124.16.0/21
Tricomp Sp. z. o. o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47640

Multicanal del Cable TVM SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multicanal del Cable TVM SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.57.204.0/22, 94.124.24.0/21
Multicanal del Cable TVM SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47683

PROVINCIA-DI-PADOVA-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): PROVINCIA-DI-PADOVA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.124.32.0/21
PROVINCIA-DI-PADOVA-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47875

Prazska energetika a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prazska energetika a.s. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.124.40.0/21
Prazska energetika a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48451

Project Informatica srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Project Informatica srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.124.48.0/21
Project Informatica srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47986

Mezzami B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mezzami B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.124.56.0/21
Mezzami B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201372

Krzysztof Pluciennik Bartlomiej Trading as Pronet-Serwis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Pluciennik Bartlomiej Trading as Pronet-Serwis có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.198.0.0/22, 94.124.76.0/24
Krzysztof Pluciennik Bartlomiej Trading as Pronet-Serwis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206052

Wistee SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wistee SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.124.80.0/21
Wistee SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48594

Gemeente Hilversum

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeente Hilversum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.124.113.0/24
Gemeente Hilversum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213099

Mario Schmelzer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mario Schmelzer có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.203.180.0/22, 94.124.115.0/24
Mario Schmelzer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213102

Regionalni centrum Olomouc s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regionalni centrum Olomouc s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.124.184.0/21
Regionalni centrum Olomouc s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47767

Limited Liability Company HeadHunter

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company HeadHunter có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 94.124.200.0/22, 94.124.204.0/23, 94.124.206.0/23
Limited Liability Company HeadHunter có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS47724, AS59601

Martinique TV Cable SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Martinique TV Cable SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.124.216.0/21
Martinique TV Cable SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47798

ORIFLAME SOFTWARE s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ORIFLAME SOFTWARE s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.124.248.0/21
ORIFLAME SOFTWARE s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47749

Onnet Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onnet Communications Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.125.0.0/21
Onnet Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47746

Federal State Budgetary Institution Department for the Operation of Buildings in the North-Western Federal District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Institution Department for the Operation of Buildings in the North-Western Federal District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.125.12.0/24
Federal State Budgetary Institution Department for the Operation of Buildings in the North-Western Federal District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216011

Server-Ware GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Server-Ware GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.92.200.0/21, 194.30.185.0/24, 94.125.64.0/21
Server-Ware GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47815

Insiel- Informatica per il sistema degli enti locali S.p.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Insiel- Informatica per il sistema degli enti locali S.p.A có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.122.224.0/22, 193.42.64.0/19, 193.43.160.0/20, 193.43.176.0/22, 94.125.80.0/21
Insiel- Informatica per il sistema degli enti locali S.p.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44831

Agora Calyce Spas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agora Calyce Spas có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.60.148.0/22, 194.169.203.0/24, 198.105.73.0/24, 94.125.104.0/21
Agora Calyce Spas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47833

ENET Shpk

IPv4 Dải mạng (CIDR): ENET Shpk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.125.112.0/21
ENET Shpk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12783

Digital Media Growing Cloud SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Media Growing Cloud SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.62.78.0/24, 193.176.100.0/24, 94.125.143.0/24
Digital Media Growing Cloud SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204555

Thomas Horx & Christian Wetzig GbR

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas Horx & Christian Wetzig GbR có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.125.152.0/21
Thomas Horx & Christian Wetzig GbR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48154

SAS Armatis LC France

IPv4 Dải mạng (CIDR): SAS Armatis LC France có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.125.168.0/21
SAS Armatis LC France có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41524

MagistralNY Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MagistralNY Telecom LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.230.188.0/22, 185.26.204.0/23, 217.22.174.0/23, 94.125.191.0/24
MagistralNY Telecom LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16094, AS201578

Chambre des Deputes Luxembourg

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chambre des Deputes Luxembourg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.125.200.0/21
Chambre des Deputes Luxembourg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47944

rku.it GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): rku.it GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.160.16.0/22, 194.30.162.0/24, 94.125.208.0/21
rku.it GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34722

Meeza QSTP-LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meeza QSTP-LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.125.224.0/21
Meeza QSTP-LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47901

Effix Holding BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Effix Holding BV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.92.196.0/23, 185.92.198.0/24, 94.126.50.0/23
Effix Holding BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200884

DATAGROUP BIT Hamburg GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): DATAGROUP BIT Hamburg GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.126.72.0/21
DATAGROUP BIT Hamburg GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48543

Husqvarna AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Husqvarna AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.111.148.0/22, 94.126.86.0/23
Husqvarna AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203949

Specialized Designer Optima LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Specialized Designer Optima LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.126.88.0/21
Specialized Designer Optima LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48050

PIERER Mobility AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): PIERER Mobility AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 94.126.100.0/22, 94.126.96.0/24, 94.126.99.0/24
PIERER Mobility AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202887

Pankl Racing Systems AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pankl Racing Systems AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.126.97.0/24
Pankl Racing Systems AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212682

Ensono GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ensono GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.126.104.0/21
Ensono GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15961

Accenture Outsourcing S.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Accenture Outsourcing S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.126.136.0/21
Accenture Outsourcing S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48423

Mosinfocom Llc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mosinfocom Llc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.134.32.0/22, 94.126.152.0/21
Mosinfocom Llc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47989

Moviement srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moviement srl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.22.184.0/21, 194.247.28.0/23, 94.126.184.0/21, 94.143.152.0/21
Moviement srl có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS199202, AS49073, AS50891

Direct2Internet AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Direct2Internet AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.126.216.0/21
Direct2Internet AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48042

Compodium International AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compodium International AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.126.224.0/21
Compodium International AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197116

DSM (GB) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSM (GB) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.126.232.0/21
DSM (GB) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48070

Indra Sistemas S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indra Sistemas S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.140.64.0/19, 94.126.240.0/21
Indra Sistemas S.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS48048, AS8216

Mnemonic As Oslo Norway

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mnemonic As Oslo Norway có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.247.96.0/22, 94.127.56.0/22
Mnemonic As Oslo Norway có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48469

Stavanger Norway

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stavanger Norway có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.127.60.0/22
Stavanger Norway có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60848

ITMSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITMSC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.89.0.0/16, 185.51.12.0/22, 193.111.46.0/24, 193.169.150.0/23, 94.127.80.0/21
ITMSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48135

GTN Services B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GTN Services B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.116.160.0/19, 193.53.100.0/24, 193.53.99.0/24, 94.127.96.0/21
GTN Services B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48083

Austevoll Kraftlag BA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Austevoll Kraftlag BA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.246.228.0/22, 94.127.120.0/22, 94.127.124.0/23, 94.143.64.0/21
Austevoll Kraftlag BA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58264

TFnet s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TFnet s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.21.184.0/21, 185.135.4.0/22, 94.127.128.0/21
TFnet s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202895

LLC My Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC My Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.127.144.0/21
LLC My Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21372

Unistream Commercial Bank (JSC)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unistream Commercial Bank (JSC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 94.127.152.0/21
Unistream Commercial Bank (JSC) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48197