Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ural Consulting Company Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ural Consulting Company Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.24.128.0/24
|
Ural Consulting Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204713
|
Interservis Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interservis Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.25.30.0/24
|
Interservis Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209313
|
Gustav Caplan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gustav Caplan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.26.24.0/24
|
Gustav Caplan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207487
|
Urban Mobility Center Ead
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urban Mobility Center Ead có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.26.40.0/24
|
Urban Mobility Center Ead có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41844
|
T. Rowe Price International LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): T. Rowe Price International LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.31.3.0/24
|
T. Rowe Price International LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197106
|
Mitel Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitel Networks Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.199.32.0/22, 134.199.37.0/24, 134.199.38.0/24, 185.161.24.0/22, 185.71.92.0/23, 185.71.94.0/24, 185.71.95.0/24, 94.31.51.0/24
|
Mitel Networks Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201542, AS64485
|
Red Bee Media Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Bee Media Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.31.60.0/24
|
Red Bee Media Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41612
|
Petrosoft.pl Technologie Informatyczne Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petrosoft.pl Technologie Informatyczne Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.40.7.0/24, 94.40.8.0/24
|
Petrosoft.pl Technologie Informatyczne Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204192
|
Smithfield Polska Sp. z o. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smithfield Polska Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.42.101.0/24
|
Smithfield Polska Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204098
|
Systemy Dawid Kretkowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systemy Dawid Kretkowski có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.42.102.0/24, 94.42.176.0/22
|
Systemy Dawid Kretkowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201036
|
Sunline.net.ua Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunline.net.ua Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.110.160.0/19, 94.45.64.0/19
|
Sunline.net.ua Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47678
|
UkrNet Fastiv Region LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): UkrNet Fastiv Region LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.176.97.0/24, 94.45.96.0/20
|
UkrNet Fastiv Region LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41305
|
FOP Bilenkiy Olexander Naumovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Bilenkiy Olexander Naumovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.113.144.0/20, 94.45.112.0/21
|
FOP Bilenkiy Olexander Naumovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44010
|
JSC Operator Rynku
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Operator Rynku có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.45.144.0/24
|
JSC Operator Rynku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210368
|
CQGI Ukraine LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CQGI Ukraine LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.45.150.0/24
|
CQGI Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201104
|
Insurance Company Vuso
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insurance Company Vuso có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.45.151.0/24
|
Insurance Company Vuso có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203666
|
Opentenders.Online LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opentenders.Online LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.45.158.0/23
|
Opentenders.Online LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210056
|
Chaos Computer Club Veranstaltungsgesellschaft mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chaos Computer Club Veranstaltungsgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.45.224.0/19
|
Chaos Computer Club Veranstaltungsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13020
|
Miguel Goncalves Unipessoal Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miguel Goncalves Unipessoal Lda có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.79.224.0/22, 188.214.159.0/24, 188.214.192.0/24, 195.88.104.0/23, 94.46.141.0/24, 94.46.142.0/24, 94.46.251.0/24
|
Miguel Goncalves Unipessoal Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41962
|
StackPath LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): StackPath LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.69.88.0/22, 217.22.28.0/22, 94.46.144.0/22, 94.46.148.0/24, 94.46.150.0/23, 94.46.153.0/24, 94.46.155.0/24, 94.46.156.0/22
|
StackPath LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12989
|
Horisen AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horisen AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.33.104.0/24, 194.0.137.0/24, 94.46.204.0/23
|
Horisen AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42128
|
Redmax IT Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redmax IT Solutions Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.66.213.0/24, 94.46.238.0/24
|
Redmax IT Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199631
|
Joint Stock Company Sitronics KT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Sitronics KT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.72.62.0/24
|
Joint Stock Company Sitronics KT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49211
|
T.H. Global Vision SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): T.H. Global Vision SARL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.200.0/22, 185.22.32.0/22, 185.82.32.0/22, 185.89.84.0/22, 185.97.92.0/23, 185.97.95.0/24, 94.72.152.0/22
|
T.H. Global Vision SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59989
|
Invest Development LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Invest Development LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.210.240.0/22, 94.77.64.0/18
|
Invest Development LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6761
|
Limited Liability Company 1C-Rarus Integration Projects
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company 1C-Rarus Integration Projects có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.226.180.0/24, 94.79.22.0/23, 94.79.29.0/24, 94.79.43.0/24
|
Limited Liability Company 1C-Rarus Integration Projects có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60151
|
FSBI SCCS of A. N. Bakulev of The Ministry of Health of The Russian Federation
IPv4 Dải mạng (CIDR): FSBI SCCS of A. N. Bakulev of The Ministry of Health of The Russian Federation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.79.42.0/24
|
FSBI SCCS of A. N. Bakulev of The Ministry of Health of The Russian Federation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206845
|
LLC Komnettechnologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Komnettechnologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.79.58.0/24
|
LLC Komnettechnologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212199
|
SIA Infrastrukturas Attistibas Uznemums
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Infrastrukturas Attistibas Uznemums có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.100.5.0/24
|
SIA Infrastrukturas Attistibas Uznemums có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212197
|
LAN SERVICE s.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LAN SERVICE s.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.24.0/22, 94.100.32.0/20
|
LAN SERVICE s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47568
|
Tel Communications L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tel Communications L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.100.48.0/20
|
Tel Communications L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47588
|
Mediahuis Technology & Product Studio NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediahuis Technology & Product Studio NV có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.124.0/22, 193.58.7.0/24, 217.196.32.0/20, 94.100.112.0/21, 94.100.120.0/22, 94.100.124.0/22
|
Mediahuis Technology & Product Studio NV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199796, AS34106
|
Pilyugin Vadim Vladimirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pilyugin Vadim Vladimirovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.101.97.0/24
|
Pilyugin Vadim Vladimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44342
|
Continental Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Continental Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.205.102.0/24, 94.101.100.0/24
|
Continental Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204550
|
M3 Groep BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): M3 Groep BV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.83.120.0/24, 194.102.239.0/24, 213.159.24.0/23, 94.101.104.0/24
|
M3 Groep BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208537
|
IPGlobal S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPGlobal S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.101.106.0/24
|
IPGlobal S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216371
|
DAF Trucks N.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): DAF Trucks N.V có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.109.63.0/24, 94.101.107.0/24
|
DAF Trucks N.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216228
|
VoIPTel Italia S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VoIPTel Italia S.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.101.108.0/24, 94.156.156.0/23, 94.156.160.0/23, 94.156.72.0/23
|
VoIPTel Italia S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201183
|
Essex County Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Essex County Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.101.160.0/20
|
Essex County Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47797
|
StreamNet EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): StreamNet EOOD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.240.188.0/23, 185.255.58.0/24, 94.101.200.0/21
|
StreamNet EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42351
|
IHS Kurumsal Teknoloji Hizmetleri A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): IHS Kurumsal Teknoloji Hizmetleri A.S có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.153.220.0/22, 185.216.112.0/22, 185.48.180.0/22, 185.95.164.0/22, 94.102.90.0/23, 94.138.192.0/19
|
IHS Kurumsal Teknoloji Hizmetleri A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49126
|
Regional Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional Telecom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.140.92.0/22, 94.102.192.0/20
|
Regional Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47942
|
Sony Interactive Entertainment Europe Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sony Interactive Entertainment Europe Limited có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.131.232.0/22, 217.18.16.0/24, 217.18.19.0/24, 217.18.20.0/23, 217.18.22.0/24, 217.18.25.0/24, 217.18.26.0/23, 217.18.28.0/22, 94.102.241.0/24, 94.102.243.0/24, 94.102.244.0/22, 94.102.248.0/21
|
Sony Interactive Entertainment Europe Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25562
|
Trusted Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trusted Network LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.103.12.0/23
|
Trusted Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202696
|
Virtu Secure Webservices B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtu Secure Webservices B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.176.5.0/24, 94.103.17.0/24
|
Virtu Secure Webservices B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16243
|
Bagem.lv SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bagem.lv SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.103.48.0/20
|
Bagem.lv SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62453
|
RTV Slovenija
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTV Slovenija có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.92.176.0/22, 94.103.64.0/20
|
RTV Slovenija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47917
|
Openbusiness S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Openbusiness S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.246.108.0/23, 193.247.76.0/24, 193.247.87.0/24, 193.247.88.0/24, 94.103.96.0/20
|
Openbusiness S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49457
|
Evicertia S.L.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evicertia S.L.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.103.116.0/22
|
Evicertia S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209674
|
Adria Mobil d.o.o. Novo Mesto
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adria Mobil d.o.o. Novo Mesto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.103.181.0/24
|
Adria Mobil d.o.o. Novo Mesto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210719
|
Trang 592 trên 1.443