Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sports Information Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sports Information Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.174.216.0/21
|
Sports Information Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47563
|
Teleradiocompany Discovery Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleradiocompany Discovery Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.109.224.0/20, 93.175.192.0/20
|
Teleradiocompany Discovery Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47702
|
PE Gritcun Oleksandr Viktorovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Gritcun Oleksandr Viktorovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.110.128.0/19, 93.175.224.0/20
|
PE Gritcun Oleksandr Viktorovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47889
|
Area Wifi Telecom S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Area Wifi Telecom S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.175.240.0/22
|
Area Wifi Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209791
|
Wireless Group Communications S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireless Group Communications S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.94.88.0/22, 93.175.248.0/22
|
Wireless Group Communications S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203848
|
Kamel Networks Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kamel Networks Association có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.215.0/24, 185.1.233.0/24, 193.201.148.128/26, 93.177.80.0/24
|
Kamel Networks Association có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS213113, AS61229
|
Studio Armonia S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Studio Armonia S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.177.82.0/24
|
Studio Armonia S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213111
|
Ansaldo Energia S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ansaldo Energia S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.177.83.0/24
|
Ansaldo Energia S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213096
|
Rajesh Sajnani Trading as Cloud Host Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajesh Sajnani Trading as Cloud Host Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.23.187.0/24, 93.177.125.0/24
|
Rajesh Sajnani Trading as Cloud Host Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207418
|
G Com Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): G Com Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.124.196.0/23, 176.124.222.0/24, 93.177.126.0/24
|
G Com Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209059
|
Kasat LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kasat LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.233.76.0/23, 93.179.64.0/23
|
Kasat LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212414
|
Tesla Svyaz LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tesla Svyaz LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.179.67.0/24
|
Tesla Svyaz LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213175
|
Ao Progress
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ao Progress có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.179.92.0/24
|
Ao Progress có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200687
|
Corporate Networking Academy Ano
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporate Networking Academy Ano có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.179.95.0/24
|
Corporate Networking Academy Ano có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213133
|
Netlink-Telecom LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlink-Telecom LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.179.121.0/24
|
Netlink-Telecom LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215357
|
AHD GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): AHD GmbH & Co. KG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.176.16.0/22, 194.180.136.0/24, 93.180.72.0/21
|
AHD GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197965
|
Sidarion AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sidarion AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.180.88.0/21
|
Sidarion AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57559
|
Okos Volgy Kft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Okos Volgy Kft có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.180.128.0/23, 93.180.130.0/24
|
Okos Volgy Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209602
|
Cloud Platform LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Platform LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.180.131.0/24
|
Cloud Platform LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214500
|
Webhane Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webhane Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.180.135.0/24
|
Webhane Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62456
|
Oa Osnova Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oa Osnova Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.180.136.0/21
|
Oa Osnova Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199320
|
Tirastel GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tirastel GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.146.248.0/22, 93.180.240.0/22, 93.180.247.0/24
|
Tirastel GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203043
|
Limited Liability Company Kvidex-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Kvidex-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.182.0.0/18
|
Limited Liability Company Kvidex-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41802
|
VIAE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIAE-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.228.0/22, 93.182.128.0/18
|
VIAE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47155
|
.Nothing but Air. Services B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): .Nothing but Air. Services B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.184.102.0/23, 93.184.104.0/24, 93.184.99.0/24
|
.Nothing but Air. Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51923
|
IT-NRW
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-NRW có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.184.128.0/20
|
IT-NRW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43066
|
FIXNET Telekomunikasyon Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIXNET Telekomunikasyon Limited Sirketi có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.152.0/23, 185.168.154.0/24, 185.168.155.0/24, 193.218.105.0/24, 193.218.121.0/24, 193.218.40.0/24, 193.218.43.0/24, 93.184.144.0/20
|
FIXNET Telekomunikasyon Limited Sirketi có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34565, AS47288
|
NEF Fonden
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEF Fonden có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.155.80.0/22, 93.184.192.0/20
|
NEF Fonden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47304
|
Red Technology Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Technology Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.184.240.0/20
|
Red Technology Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47351
|
C2NET s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): C2NET s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.185.0.0/20
|
C2NET s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56456
|
Apex Universe Networks LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apex Universe Networks LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.185.157.0/24
|
Apex Universe Networks LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215281
|
Gijsbertus Henricus Van Gemert Trading as Dutchis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gijsbertus Henricus Van Gemert Trading as Dutchis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.185.163.0/24
|
Gijsbertus Henricus Van Gemert Trading as Dutchis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198468
|
Samostalna Radnja Za Telekomunikacije Ewireless Igor Stojkovic Pr Indija
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samostalna Radnja Za Telekomunikacije Ewireless Igor Stojkovic Pr Indija có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.255.218.0/24, 93.186.74.0/23, 93.186.76.0/24, 93.186.78.0/24, 95.140.123.0/24
|
Samostalna Radnja Za Telekomunikacije Ewireless Igor Stojkovic Pr Indija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200923
|
Ruzzo Reti S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruzzo Reti S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.186.80.0/20
|
Ruzzo Reti S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47473
|
Inline Internet Online Dienste GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inline Internet Online Dienste GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.2.248.0/22, 193.200.193.0/24, 93.186.160.0/20
|
Inline Internet Online Dienste GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31147
|
Consorzio Terrecablate
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consorzio Terrecablate có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.187.24.0/22, 93.187.29.0/24, 93.187.30.0/23
|
Consorzio Terrecablate có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43960
|
Fastiraq LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastiraq LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.60.73.0/24, 185.124.150.0/23, 185.52.116.0/24, 185.52.117.0/24, 185.52.118.0/23, 93.187.32.0/21
|
Fastiraq LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS210001, AS212573, AS56484
|
nobilia-Werke J. Stickling GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): nobilia-Werke J. Stickling GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.187.56.0/21
|
nobilia-Werke J. Stickling GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48097
|
Chadi Kannir Trading As Lebex First International Trading
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chadi Kannir Trading As Lebex First International Trading có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.11.243.0/24, 93.187.65.0/24
|
Chadi Kannir Trading As Lebex First International Trading có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201120
|
Tessi Technologies Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tessi Technologies Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.187.67.0/24
|
Tessi Technologies Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216413
|
JSC Greenatom
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Greenatom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.179.36.0/22, 93.187.72.0/21
|
JSC Greenatom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57573
|
BOLOGNA-AIRPORT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BOLOGNA-AIRPORT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.187.88.0/21
|
BOLOGNA-AIRPORT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42933
|
JSC RZD-Zdorovie
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC RZD-Zdorovie có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.26.55.0/24, 194.190.105.0/24, 93.187.96.0/24
|
JSC RZD-Zdorovie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211616
|
Comiten Corp LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comiten Corp LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.26.52.0/23, 185.26.54.0/24, 194.190.106.0/23, 194.190.16.0/22, 195.208.48.0/22, 195.72.140.0/22, 93.187.100.0/22, 93.187.97.0/24, 93.187.98.0/23
|
Comiten Corp LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60771
|
Warnet.cz s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Warnet.cz s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.187.104.0/22, 93.187.108.0/23
|
Warnet.cz s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47727
|
Expert Solutions Georgia LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Expert Solutions Georgia LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.110.92.0/24, 185.110.95.0/24, 93.187.111.0/24
|
Expert Solutions Georgia LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21276
|
Tehnosoft LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tehnosoft LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.187.152.0/21
|
Tehnosoft LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47620
|
Village Networks Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Village Networks Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.115.60.0/22, 185.138.158.0/23, 93.187.170.0/23
|
Village Networks Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203460, AS204598
|
Sitrox AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sitrox AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.184.0/22, 93.187.192.0/21
|
Sitrox AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48027
|
Wagner AG Informatik Dienstleistungen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wagner AG Informatik Dienstleistungen có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.162.128.0/19, 93.187.208.0/21
|
Wagner AG Informatik Dienstleistungen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47617
|
Trang 590 trên 1.443