Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Contact- Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Contact- Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.170.254.0/24
|
Contact- Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212303
|
Kruglyakov Alexandr Yurjevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kruglyakov Alexandr Yurjevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.2.0/23
|
Kruglyakov Alexandr Yurjevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207340
|
Inter-Kam Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter-Kam Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.171.4.0/24, 95.46.8.0/24
|
Inter-Kam Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208876
|
PiP Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PiP Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.171.7.0/24, 93.171.8.0/23
|
PiP Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56387
|
Utel Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Utel Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.171.10.0/23, 95.47.147.0/24
|
Utel Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60603
|
Inet.ru Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet.ru Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.171.32.0/23, 95.46.120.0/23, 95.47.240.0/23
|
Inet.ru Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59734
|
Kyrgyzkommertsbank OJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyrgyzkommertsbank OJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.76.0/23
|
Kyrgyzkommertsbank OJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44359
|
Zavod RTA Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zavod RTA Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.171.100.0/22, 95.47.170.0/23
|
Zavod RTA Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61406
|
ASH Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASH Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.134.0/24
|
ASH Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62330
|
Aiyl Bank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aiyl Bank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.136.0/24
|
Aiyl Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201591
|
Sulymenko Maksym
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sulymenko Maksym có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.138.0/24
|
Sulymenko Maksym có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215001
|
Unibrand LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unibrand LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.139.0/24
|
Unibrand LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59718
|
Teleradiocompany Bytradiotehnika Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleradiocompany Bytradiotehnika Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.228.235.0/24, 93.171.155.0/24
|
Teleradiocompany Bytradiotehnika Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47349
|
Vikscom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vikscom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.25.120.0/23, 93.171.156.0/23
|
Vikscom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51214
|
Region Plus Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Region Plus Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.164.0/23
|
Region Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61433
|
Studiya NOVA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Studiya NOVA LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.88.178.0/23, 93.171.168.0/24
|
Studiya NOVA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49098
|
PE Oleynik Dmitro Oleksandrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Oleynik Dmitro Oleksandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.172.0/24
|
PE Oleynik Dmitro Oleksandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59826
|
Infanet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infanet Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.171.173.0/24, 94.232.56.0/21
|
Infanet Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48089, AS59825
|
Good Internet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Good Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.175.0/24
|
Good Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210845
|
Elkoma LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elkoma LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.180.0/24
|
Elkoma LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215032
|
Media-TV Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media-TV Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.171.181.0/24, 95.47.176.0/24
|
Media-TV Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48949
|
Gigabit-Net Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigabit-Net Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.41.0/24, 93.171.185.0/24, 94.131.196.0/22
|
Gigabit-Net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61371
|
New Line Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Line Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.204.0/24
|
New Line Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61249
|
ScienceSoft SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ScienceSoft SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.207.0/24
|
ScienceSoft SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61277
|
Veyalko Georgiy Alexandrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veyalko Georgiy Alexandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.209.0/24
|
Veyalko Georgiy Alexandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44200
|
Malakhovskyi Hennadii
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malakhovskyi Hennadii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.212.0/24
|
Malakhovskyi Hennadii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212118
|
Demir Kyrgyz International Bank CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Demir Kyrgyz International Bank CJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.171.215.0/24, 95.46.44.0/23
|
Demir Kyrgyz International Bank CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61196
|
Ekoniva-Tehnika Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ekoniva-Tehnika Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.219.0/24
|
Ekoniva-Tehnika Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61123
|
Telephone Network of Ashgabat CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telephone Network of Ashgabat CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.220.0/22
|
Telephone Network of Ashgabat CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51495
|
PE TV and Radio Company Kentavr-TV
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE TV and Radio Company Kentavr-TV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.224.0/24
|
PE TV and Radio Company Kentavr-TV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211570
|
PE Starukh Vadim Vladimirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Starukh Vadim Vladimirovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.171.225.0/24, 95.46.155.0/24
|
PE Starukh Vadim Vladimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61116
|
Any Mobile Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Any Mobile Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.226.0/24
|
Any Mobile Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204336
|
Government of Magadan Region
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government of Magadan Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.227.0/24
|
Government of Magadan Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208605
|
NPF SOFTVIDEO Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NPF SOFTVIDEO Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.106.240.0/20, 93.171.228.0/23
|
NPF SOFTVIDEO Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57712
|
Orient Group Management MCHJ
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orient Group Management MCHJ có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.31.111.0/24, 93.171.238.0/24
|
Orient Group Management MCHJ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208870
|
Sibsfera Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sibsfera Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.239.0/24
|
Sibsfera Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50400
|
VIP Line Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIP Line Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.244.0/24
|
VIP Line Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16227
|
Horlenko Yevhenii
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horlenko Yevhenii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.248.0/23
|
Horlenko Yevhenii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212392
|
TRC Gluhiv-500 Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRC Gluhiv-500 Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.171.252.0/22
|
TRC Gluhiv-500 Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208067
|
ASNMGL
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASNMGL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.174.13.0/24, 93.174.14.0/23, 93.174.8.0/23
|
ASNMGL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47871
|
Telkea Soft S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telkea Soft S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.35.81.0/24, 93.174.40.0/21
|
Telkea Soft S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57205
|
Business System Telehouse OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Business System Telehouse OOO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.31.132.0/24, 185.31.134.0/23, 93.174.48.0/21
|
Business System Telehouse OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47440
|
Velocix Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velocix Solutions Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.174.100.0/22, 93.174.97.0/24, 93.174.98.0/23
|
Velocix Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35269
|
IPHost P.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPHost P.C. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.32.0/23, 185.117.34.0/24, 185.78.220.0/22, 93.174.120.0/21, 95.129.40.0/21
|
IPHost P.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47521
|
Caisse Nationale de l.Assurance Maladie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caisse Nationale de l.Assurance Maladie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.174.144.0/21
|
Caisse Nationale de l.Assurance Maladie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48703
|
Anschutz Sports Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anschutz Sports Holdings Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.241.216.0/22, 188.94.104.0/21, 194.246.108.0/24, 93.174.152.0/21
|
Anschutz Sports Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34816
|
S.C. Ind Web S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C. Ind Web S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.174.161.0/24
|
S.C. Ind Web S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49150
|
Nexanet AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexanet AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.39.32.0/22, 93.174.184.0/21
|
Nexanet AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47506
|
2AT B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2AT B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.174.200.0/21
|
2AT B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197219
|
Tibra Trading Europe Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tibra Trading Europe Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.174.208.0/24, 93.174.209.0/24, 93.174.210.0/23, 93.174.212.0/22
|
Tibra Trading Europe Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35069, AS48375
|
Trang 589 trên 1.443