Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Light Well Organisation Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Light Well Organisation Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.125.33.0/24
|
Light Well Organisation Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56920
|
Seti Plus Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seti Plus Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.172.132.0/24, 178.172.187.0/24, 178.172.188.0/23, 178.172.190.0/24, 93.125.34.0/24
|
Seti Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60367
|
Anitex Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anitex Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.184.241.0/24, 217.21.36.0/24, 93.125.39.0/24
|
Anitex Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21062
|
Modern Technologies of Connection Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Modern Technologies of Connection Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.21.48.0/24, 93.125.115.0/24, 93.125.41.0/24
|
Modern Technologies of Connection Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50492
|
United Networks Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Networks Ltd. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.13.0/24, 146.120.14.0/23, 146.120.192.0/23, 146.120.194.0/24, 93.125.42.0/24, 93.125.49.0/24, 93.170.236.0/22, 93.171.161.0/24, 95.47.60.0/23
|
United Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50685
|
T1-GROUP LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): T1-GROUP LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.172.204.0/24, 178.172.214.0/24, 178.172.228.0/24, 178.172.234.0/24, 213.184.234.0/24, 93.125.50.0/24
|
T1-GROUP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50593
|
Unitary Services Enterprise Urban Network System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unitary Services Enterprise Urban Network System có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.172.245.0/24, 178.172.246.0/24, 217.21.34.0/24, 93.125.59.0/24
|
Unitary Services Enterprise Urban Network System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59861
|
Limited Responsibility Society Komproektservis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Responsibility Society Komproektservis có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.184.247.0/24, 217.21.50.0/24, 93.125.70.0/24
|
Limited Responsibility Society Komproektservis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51276
|
Complementary Liability Company Tut and Tam Logistics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Complementary Liability Company Tut and Tam Logistics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.125.73.0/24
|
Complementary Liability Company Tut and Tam Logistics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61235
|
Prizma Additional Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prizma Additional Liability Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.172.202.0/24, 178.172.243.0/24, 93.125.118.0/24, 93.125.96.0/24
|
Prizma Additional Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50176
|
LLC Synesis Stratus
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Synesis Stratus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.125.97.0/24
|
LLC Synesis Stratus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210153
|
JSC Mtbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Mtbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.125.98.0/24
|
JSC Mtbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49526
|
Optitel Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optitel Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.125.108.0/24
|
Optitel Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50345
|
Public Association Belarusian Railways
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Association Belarusian Railways có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.125.113.0/24
|
Public Association Belarusian Railways có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35587
|
Belarussian National Technical University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Belarussian National Technical University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.125.120.0/24
|
Belarussian National Technical University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50934
|
Belorussian-Russian Belgazprombank Joint Stock
IPv4 Dải mạng (CIDR): Belorussian-Russian Belgazprombank Joint Stock có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.125.122.0/24
|
Belorussian-Russian Belgazprombank Joint Stock có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56742
|
Lesun Communication Furtherance Engineers Co (Ltd.)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lesun Communication Furtherance Engineers Co (Ltd.) có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.172.212.0/22, 193.178.201.0/24, 193.178.202.0/24, 93.126.16.0/24
|
Lesun Communication Furtherance Engineers Co (Ltd.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206854
|
Proline TM Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proline TM Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.126.64.0/18
|
Proline TM Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35530
|
TBISS Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TBISS Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.240.133.0/24, 195.191.34.0/23, 93.152.231.0/24, 93.152.232.0/24
|
TBISS Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42295
|
Teleradiocompany Soniko-Svyaz Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleradiocompany Soniko-Svyaz Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.8.0/22
|
Teleradiocompany Soniko-Svyaz Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25141
|
PE TK AMT
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE TK AMT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.12.0/24
|
PE TK AMT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213375
|
Meshnet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meshnet Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.193.73.0/24, 185.1.16.0/24, 185.28.108.0/23, 185.28.111.0/24, 193.254.232.0/23, 93.157.13.0/24, 93.157.14.0/23
|
Meshnet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12773
|
Mikroel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mikroel Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.111.2.0/23, 93.157.16.0/21
|
Mikroel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24758
|
PP Poisk-Lugansk
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Poisk-Lugansk có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.146.132.0/22, 93.157.24.0/22
|
PP Poisk-Lugansk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29576
|
Firma Sotrudnik Plus Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firma Sotrudnik Plus Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.40.0/21
|
Firma Sotrudnik Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47370
|
Scientific And Production Enterprise Insoft LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific And Production Enterprise Insoft LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.57.0/24
|
Scientific And Production Enterprise Insoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206395
|
Alvist LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alvist LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.59.0/24
|
Alvist LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204822
|
AktivCom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AktivCom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.60.0/24
|
AktivCom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204820
|
UralKali PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): UralKali PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.61.0/24
|
UralKali PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204477
|
Speed-Soft SP z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed-Soft SP z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.157.69.0/24, 93.157.71.0/24
|
Speed-Soft SP z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199023
|
Polmex - Serwis S.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polmex - Serwis S.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.189.32.0/22, 93.157.72.0/21
|
Polmex - Serwis S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40961
|
Spot-Net Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spot-Net Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.185.56.0/21, 185.163.148.0/22, 185.225.172.0/22, 193.37.128.0/23, 193.37.130.0/24, 93.157.80.0/21
|
Spot-Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41714
|
HelaPC s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HelaPC s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.124.65.0/24, 185.60.104.0/22, 93.157.128.0/21
|
HelaPC s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197879
|
ML Consultancy
IPv4 Dải mạng (CIDR): ML Consultancy có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.120.0/22, 185.210.24.0/22, 185.65.124.0/24, 185.67.64.0/22, 193.176.132.0/22, 212.83.192.0/18, 213.206.192.0/18, 213.207.64.0/18, 93.157.136.0/21
|
ML Consultancy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9150
|
Uslugi Internetowe Majestic Michalina Siwek-Miekus Sklep Odziezowy Anna Siwek - Trade
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uslugi Internetowe Majestic Michalina Siwek-Miekus Sklep Odziezowy Anna Siwek - Trade có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.152.0/21
|
Uslugi Internetowe Majestic Michalina Siwek-Miekus Sklep Odziezowy Anna Siwek - Trade có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201819
|
AVK-Wellcom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AVK-Wellcom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.218.112.0/20, 93.157.168.0/21
|
AVK-Wellcom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49403
|
ETLGR LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ETLGR LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.204.104.0/22, 93.157.187.0/24
|
ETLGR LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212947
|
LLC Simferopol International Airport
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Simferopol International Airport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.202.0/24
|
LLC Simferopol International Airport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44139
|
State Historical Museum
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Historical Museum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.203.0/24
|
State Historical Museum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41029
|
Medis LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medis LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.205.0/24
|
Medis LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56671
|
Drugstore chain O3 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Drugstore chain O3 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.206.0/24
|
Drugstore chain O3 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60956
|
IntraLine Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IntraLine Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.157.240.0/21
|
IntraLine Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47963
|
IBROWSE
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBROWSE có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.0.25.0/24, 146.0.26.0/23, 146.0.28.0/22, 185.28.28.0/22, 185.85.244.0/22, 193.134.212.0/22, 93.158.0.0/18
|
IBROWSE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47866
|
FNX Tecnologia LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): FNX Tecnologia LTDA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.0.172.0/24, 185.30.164.0/22, 93.158.236.0/22
|
FNX Tecnologia LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60503
|
ARD Teleport Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARD Teleport Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.29.56.0/22, 93.158.240.0/20
|
ARD Teleport Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60569
|
Rafal Rajba Trading As Intertell
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rafal Rajba Trading As Intertell có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.222.4.0/22, 193.160.10.0/23, 193.160.14.0/23, 93.159.179.0/24
|
Rafal Rajba Trading As Intertell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208041
|
WI-HURA.NET Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WI-HURA.NET Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.241.24.0/24, 93.159.180.0/23
|
WI-HURA.NET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205384
|
Krzysztof Trzop Trading as KTM Telekom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Trzop Trading as KTM Telekom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.149.200.0/22, 93.159.183.0/24, 93.159.188.0/23
|
Krzysztof Trzop Trading as KTM Telekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62201
|
CYBERNET Renata Kasperczyk
IPv4 Dải mạng (CIDR): CYBERNET Renata Kasperczyk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.159.184.0/24
|
CYBERNET Renata Kasperczyk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199774
|
Domowy Serwis Komputerowy Piotr Chrobot
IPv4 Dải mạng (CIDR): Domowy Serwis Komputerowy Piotr Chrobot có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.159.185.0/24
|
Domowy Serwis Komputerowy Piotr Chrobot có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202061
|
Trang 587 trên 1.443