Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Patryk Cieplinski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Patryk Cieplinski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.95.119.0/24
|
Patryk Cieplinski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215437
|
Voiceflex Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voiceflex Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.120.52.0/22, 93.95.120.0/21
|
Voiceflex Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24594
|
Broadband Communications LPS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadband Communications LPS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.176.44.0/22, 93.95.200.0/21
|
Broadband Communications LPS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28730
|
Felipe Canizares Navarro Trading as DMNTR Network Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Felipe Canizares Navarro Trading as DMNTR Network Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.66.75.0/24, 93.95.210.0/24
|
Felipe Canizares Navarro Trading as DMNTR Network Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204773
|
Connective Online Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connective Online Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.28.108.0/22, 154.60.88.0/23, 176.110.108.0/24, 185.249.36.0/22, 194.48.155.0/24, 93.95.211.0/24
|
Connective Online Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39175
|
Mark Van Ginkel Trading as Mghosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mark Van Ginkel Trading as Mghosting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.95.214.0/24
|
Mark Van Ginkel Trading as Mghosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201712
|
Equation SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equation SAS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.14.0.0/22, 194.62.174.0/24, 194.62.188.0/24, 194.62.233.0/24, 194.69.206.0/24, 195.189.64.0/22, 93.95.232.0/21
|
Equation SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41090
|
SED Multitel s.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SED Multitel s.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.101.0.0/16
|
SED Multitel s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61315
|
Koleje Wielkopolskie Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koleje Wielkopolskie Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.105.75.0/24
|
Koleje Wielkopolskie Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210019
|
A.K.M Network Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.K.M Network Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.7.209.0/24, 93.109.217.0/24
|
A.K.M Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206717
|
Onlineshop SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onlineshop SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.113.24.0/24, 93.114.50.0/24
|
Onlineshop SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57392
|
MB Telecom-Ltd. Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): MB Telecom-Ltd. Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.113.35.0/24
|
MB Telecom-Ltd. Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47619
|
QHoster Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): QHoster Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.77.128.0/22, 188.241.68.0/24, 93.113.45.0/24
|
QHoster Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201630
|
Comunicaciones Ronda S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones Ronda S.L. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.97.206.0/23, 128.65.152.0/21, 176.97.228.0/22, 185.78.212.0/22, 188.208.111.0/24, 188.211.239.0/24, 212.85.236.0/22, 93.113.102.0/24, 93.117.65.0/24
|
Comunicaciones Ronda S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198144
|
Paynet Services SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paynet Services SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.113.159.0/24
|
Paynet Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61334
|
Distinct New Media SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Distinct New Media SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.251.28.0/22, 193.84.69.0/24, 93.113.192.0/21
|
Distinct New Media SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48067
|
Universitatea Romano-Americana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitatea Romano-Americana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.113.252.0/23
|
Universitatea Romano-Americana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12356
|
Arka Universal Impex Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arka Universal Impex Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.114.72.0/21, 93.114.88.0/22
|
Arka Universal Impex Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51461
|
GBsoftware S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GBsoftware S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.114.131.0/24
|
GBsoftware S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199017
|
Danube Shipping & Trading S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Danube Shipping & Trading S.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.105.84.0/22, 188.214.57.0/24, 188.241.215.0/24, 93.114.143.0/24
|
Danube Shipping & Trading S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200492
|
Energy Dot SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Energy Dot SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.228.153.0/24, 93.114.160.0/21
|
Energy Dot SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48948
|
Taboola.com Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taboola.com Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.226.124.0/24, 141.226.125.0/24, 141.226.126.0/24, 141.226.127.0/24, 141.226.128.0/22, 141.226.224.0/21, 185.106.32.0/22, 93.114.168.0/24
|
Taboola.com Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200478, AS206614
|
Mouk LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mouk LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.114.182.0/24
|
Mouk LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208913
|
Bulboaca & Asociatii-S.P.A.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulboaca & Asociatii-S.P.A.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.114.186.0/24
|
Bulboaca & Asociatii-S.P.A.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48808
|
Del-Internet Telecom S.L.U
IPv4 Dải mạng (CIDR): Del-Internet Telecom S.L.U có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.187.69.0/24, 185.187.70.0/24, 194.116.220.0/24, 93.114.249.0/24
|
Del-Internet Telecom S.L.U có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206807
|
Madfoo3Atkom for Electronic Payment Co PJSL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Madfoo3Atkom for Electronic Payment Co PJSL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.115.2.0/24
|
Madfoo3Atkom for Electronic Payment Co PJSL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215270
|
Islamic International Arab Bank PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Islamic International Arab Bank PLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.118.39.0/24, 185.180.80.0/22, 93.115.3.0/24
|
Islamic International Arab Bank PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206608
|
Ylli Zeka Trading as N.T.sh. Negeneti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ylli Zeka Trading as N.T.sh. Negeneti có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.115.108.0/24, 93.115.6.0/24
|
Ylli Zeka Trading as N.T.sh. Negeneti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50091
|
Jordan Petroleum Refinery PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jordan Petroleum Refinery PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.115.15.0/24
|
Jordan Petroleum Refinery PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396076
|
ATTIFiber SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATTIFiber SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.115.40.0/23
|
ATTIFiber SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212929
|
Restart Energy One SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Restart Energy One SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.115.42.0/24
|
Restart Energy One SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211412
|
Coresi Netlink SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coresi Netlink SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.115.44.0/23
|
Coresi Netlink SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210713
|
Alttab Profit SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alttab Profit SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.115.52.0/24
|
Alttab Profit SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61278
|
Secunet Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secunet Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.115.60.0/23
|
Secunet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208273
|
Five Cyber Host Security S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Five Cyber Host Security S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.115.101.0/24
|
Five Cyber Host Security S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210718
|
SSIF BRK Financial Group SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSIF BRK Financial Group SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.115.153.0/24
|
SSIF BRK Financial Group SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50660
|
Oklako Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oklako Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.119.104.0/24
|
Oklako Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211180
|
Ericsson Antenna Technology Romania SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ericsson Antenna Technology Romania SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.119.171.0/24
|
Ericsson Antenna Technology Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215973
|
SC Soft-Tech SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Soft-Tech SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.119.172.0/22
|
SC Soft-Tech SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49298
|
Prutul SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prutul SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.119.192.0/24
|
Prutul SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58337
|
Vista Bank (Romania) S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vista Bank (Romania) S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.102.88.0/23, 93.120.42.0/24
|
Vista Bank (Romania) S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60100
|
Focus IT Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Focus IT Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 93.123.0.0/22, 93.123.4.0/23
|
Focus IT Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208389
|
Varna Net Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Varna Net Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.145.80.0/20, 93.123.7.0/24
|
Varna Net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20665
|
System for Electronic Payments Bulgaria / Sep Bulgaria JSC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): System for Electronic Payments Bulgaria / Sep Bulgaria JSC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.123.13.0/24
|
System for Electronic Payments Bulgaria / Sep Bulgaria JSC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198860
|
Pladi Computers Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pladi Computers Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.236.143.0/24, 93.123.48.0/20
|
Pladi Computers Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43068
|
MortalSoft Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MortalSoft Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.123.85.0/24
|
MortalSoft Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216240
|
Net 365 JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net 365 JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.123.104.0/22
|
Net 365 JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202129
|
Technologica Ead
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technologica Ead có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.252.199.0/24, 195.149.71.0/24, 93.123.110.0/24
|
Technologica Ead có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199871
|
Safetynet Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safetynet Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.123.119.0/24
|
Safetynet Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214547
|
Company with Additional Liability Advanced Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Company with Additional Liability Advanced Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.172.191.0/24, 178.172.222.0/23, 93.125.29.0/24
|
Company with Additional Liability Advanced Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50929
|
Trang 586 trên 1.443