Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NTT Data Business Solutions Global Managed Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Data Business Solutions Global Managed Services GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.16.18.0/23, 194.48.144.0/22, 93.90.128.0/20
NTT Data Business Solutions Global Managed Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47295

NYNEX satellite OHG

IPv4 Dải mạng (CIDR): NYNEX satellite OHG có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.236.144.0/20, 151.248.24.0/21, 178.17.224.0/20, 185.104.140.0/22, 185.125.0.0/22, 217.26.240.0/20, 93.91.80.0/20
NYNEX satellite OHG có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200519, AS62023

Mirror Partner Utveckling AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirror Partner Utveckling AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.92.0.0/21
Mirror Partner Utveckling AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44447

Devhex Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Devhex Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.92.16.0/24
Devhex Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216272

Teamplate Service Deutschland GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teamplate Service Deutschland GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.92.40.0/21
Teamplate Service Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44458

Municipality of Krasnoyarsk City

IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipality of Krasnoyarsk City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.92.65.0/24
Municipality of Krasnoyarsk City có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59696

Cloudvox Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudvox Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.40.220.0/22, 93.92.72.0/21
Cloudvox Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44793

MKB-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): MKB-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.92.113.0/24
MKB-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202273

AO Countrycom

IPv4 Dải mạng (CIDR): AO Countrycom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.254.208.0/23, 213.251.208.0/20, 213.251.240.0/20, 93.92.136.0/21
AO Countrycom có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS25189, AS44542

Di Gabriele Maria Plutzar

IPv4 Dải mạng (CIDR): Di Gabriele Maria Plutzar có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.23.0.0/22, 195.234.100.0/22, 93.92.160.0/21
Di Gabriele Maria Plutzar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41363

Cabel Industry SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cabel Industry SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.92.184.0/21
Cabel Industry SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44767

Smart Home Limited Liability Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Home Limited Liability Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.71.176.0/23, 185.42.61.0/24, 213.108.39.0/24, 93.92.199.0/24, 94.125.14.0/24
Smart Home Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215179

Saint-Petersburg Computer Networks Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint-Petersburg Computer Networks Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.24.52.0/22, 93.92.200.0/21
Saint-Petersburg Computer Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44923

VEGA - Parco Scientifico Tecnologico di Venezia S.c.a.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VEGA - Parco Scientifico Tecnologico di Venezia S.c.a.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.92.240.0/21
VEGA - Parco Scientifico Tecnologico di Venezia S.c.a.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56366

Barclays Bank lreland PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Barclays Bank lreland PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.93.0.0/21
Barclays Bank lreland PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47446

Solytro Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solytro Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.51.108.0/24, 194.76.1.0/24, 93.93.11.0/24
Solytro Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400687

AKIS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): AKIS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.93.24.0/21
AKIS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44637

Ogmios Centras As Number

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ogmios Centras As Number có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.93.56.0/21
Ogmios Centras As Number có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44613

National Oilwell Norway AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Oilwell Norway AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.241.232.0/21, 185.79.84.0/22, 93.93.72.0/21
National Oilwell Norway AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44763

Gamesys Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamesys Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.39.41.0/24, 185.40.204.0/22, 185.86.44.0/22, 93.93.80.0/21
Gamesys Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS44646, AS57567

Gostream B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gostream B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.93.104.0/22
Gostream B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201707

IRC Engineering NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): IRC Engineering NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.93.108.0/22
IRC Engineering NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201189

National Information Technology Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Information Technology Center có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.140.0.0/23, 185.109.120.0/22, 193.188.64.0/19, 93.93.144.0/21
National Information Technology Center có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS139256, AS8934

GCS E-Sante Bretagne

IPv4 Dải mạng (CIDR): GCS E-Sante Bretagne có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.57.5.0/24, 93.93.152.0/21
GCS E-Sante Bretagne có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212208

Software Design srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Software Design srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.93.160.0/21
Software Design srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44701

Unicaja Banco SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicaja Banco SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.93.176.0/21
Unicaja Banco SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44707

Kapelan Medien GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kapelan Medien GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 93.93.202.0/24, 94.136.180.0/22
Kapelan Medien GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210785

Middle East Mines and Mineral Industries Development Holding PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Middle East Mines and Mineral Industries Development Holding PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.93.204.0/24
Middle East Mines and Mineral Industries Development Holding PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210867

Avmi Kinly Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avmi Kinly Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.65.248.0/21, 93.93.208.0/21
Avmi Kinly Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44791

Sift Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sift Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.93.228.0/22
Sift Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210377

Arche Netvision GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arche Netvision GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 159.253.112.0/21, 178.255.16.0/22, 178.255.20.0/23, 178.255.22.0/24, 185.2.56.0/22, 93.94.4.0/23
Arche Netvision GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34219

Sogn Og Fjordane County

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sogn Og Fjordane County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.94.8.0/21
Sogn Og Fjordane County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6829

PETRUS-NET

IPv4 Dải mạng (CIDR): PETRUS-NET có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.125.159.0/24, 93.94.16.0/21
PETRUS-NET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43679

eBay Marketplaces GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): eBay Marketplaces GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.234.136.0/24, 93.94.40.0/21
eBay Marketplaces GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6907

Robot Telecomunicacoes Projectos e Servicos Lda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Robot Telecomunicacoes Projectos e Servicos Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.94.56.0/21
Robot Telecomunicacoes Projectos e Servicos Lda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44785

Caixabank S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caixabank S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.164.160.0/19, 93.94.96.0/21
Caixabank S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20748

24 Seven Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): 24 Seven Communications Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.86.216.0/22, 93.94.120.0/21
24 Seven Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44891

Dembach Goo Informatik GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dembach Goo Informatik GmbH & Co. KG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.59.200.0/22, 194.187.64.0/22, 195.149.82.0/24, 195.49.152.0/22, 93.94.128.0/21
Dembach Goo Informatik GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44946

Bulgartransgaz Ead

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulgartransgaz Ead có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.94.139.0/24
Bulgartransgaz Ead có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205937

Delfin Telecom OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Delfin Telecom OOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.64.0/22, 93.94.152.0/21
Delfin Telecom OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44816

Global Service Provider S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Service Provider S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.168.50.0/24, 93.94.160.0/21
Global Service Provider S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34749

Denizbank A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Denizbank A.S. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.200.170.0/24, 195.85.255.0/24, 93.94.192.0/23, 93.94.195.0/24, 93.94.196.0/23, 93.94.198.0/24
Denizbank A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29434

Inter-Tech Bilgi Islem ve Pazarlama Ticaret Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter-Tech Bilgi Islem ve Pazarlama Ticaret Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 93.94.194.0/24, 93.94.199.0/24
Inter-Tech Bilgi Islem ve Pazarlama Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206461

DH Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. Ltd. Sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DH Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. Ltd. Sti. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.210.92.0/22, 185.241.10.0/24, 93.95.26.0/24
DH Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213002

Kimiya Ertebat Dana Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kimiya Ertebat Dana Company Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.95.27.0/24
Kimiya Ertebat Dana Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47539

Stadtgemeinde Leoben

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtgemeinde Leoben có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.95.28.0/24
Stadtgemeinde Leoben có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207131

Gateway Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gateway Communications có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.113.64.0/24, 217.113.66.0/23, 217.113.68.0/22, 217.113.72.0/21, 217.113.80.0/22, 217.113.84.0/23, 217.113.87.0/24, 217.113.89.0/24, 217.113.90.0/23, 217.113.93.0/24, 217.113.94.0/23, 93.95.48.0/21
Gateway Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25395

Opin Kerfi HF

IPv4 Dải mạng (CIDR): Opin Kerfi HF có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.10.32.0/21, 176.57.224.0/20, 178.248.16.0/21, 185.109.100.0/22, 185.118.32.0/22, 185.119.124.0/22, 185.123.196.0/22, 185.169.188.0/22, 185.219.148.0/22, 185.25.252.0/22, 185.27.36.0/22, 185.67.84.0/22, 93.95.72.0/21, 94.142.152.0/21, 94.250.244.0/23
Opin Kerfi HF có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS44275, AS48685, AS60690

Airwave Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airwave Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.31.96.0/22, 93.95.80.0/21
Airwave Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196737

Ogvhost Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ogvhost Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 93.95.112.0/24
Ogvhost Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136011