Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

TYG TURKEY Elektronik Ticaret Hizmetleri ve Yatirimlari Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): TYG TURKEY Elektronik Ticaret Hizmetleri ve Yatirimlari Anonim Sirketi có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.241.70.0/24, 92.114.1.0/24, 93.117.64.0/24, 93.118.44.0/24
TYG TURKEY Elektronik Ticaret Hizmetleri ve Yatirimlari Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215383

Ecoprotech Engineering SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecoprotech Engineering SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.114.33.0/24
Ecoprotech Engineering SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35270

Viewpoint Photo SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viewpoint Photo SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.114.37.0/24
Viewpoint Photo SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34601

Oscar Downstream SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oscar Downstream SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.114.106.0/24
Oscar Downstream SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56684

IT-NS LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-NS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.118.11.0/24
IT-NS LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215584

Entelligence SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Entelligence SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.118.20.0/23
Entelligence SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209211

Luke Eiji Granger-Brown

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luke Eiji Granger-Brown có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 92.118.28.0/23, 92.118.30.0/24
Luke Eiji Granger-Brown có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205479

Quadv Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quadv Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.118.31.0/24
Quadv Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197753

Apple Distribution International Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apple Distribution International Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 139.178.192.0/23, 194.126.240.0/24, 92.118.32.0/22
Apple Distribution International Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31128

Gabinete Nacional de Seguranca (GNS)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gabinete Nacional de Seguranca (GNS) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.118.109.0/24
Gabinete Nacional de Seguranca (GNS) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209440

EGS-Telecom.Kaluga LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): EGS-Telecom.Kaluga LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.16.104.0/22, 185.58.188.0/22, 92.118.116.0/22
EGS-Telecom.Kaluga LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209284

Inet_srv

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet_srv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.118.132.0/23
Inet_srv có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209927

TVNET2 Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): TVNET2 Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.248.0/22, 92.118.152.0/22
TVNET2 Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56642

Region40 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Region40 LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 92.118.168.0/24, 92.118.171.0/24
Region40 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211762

Cinimex-Informatica JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cinimex-Informatica JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.118.196.0/22
Cinimex-Informatica JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35233

New Systems Am Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Systems Am Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.118.227.0/24
New Systems Am Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199263

Christian Wittenhorst Trading as Progon Network Engineering

IPv4 Dải mạng (CIDR): Christian Wittenhorst Trading as Progon Network Engineering có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.95.132.0/24, 92.118.240.0/22
Christian Wittenhorst Trading as Progon Network Engineering có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21269

Elit-Technologies SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elit-Technologies SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.118.244.0/22
Elit-Technologies SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209166

DKB Service GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): DKB Service GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.119.4.0/22
DKB Service GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207597

IPng Networks GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPng Networks GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.1.163.0/24, 194.126.235.0/24, 92.119.38.0/24
IPng Networks GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS50869, AS8298

Aptriva Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aptriva Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.180.60.0/22, 92.119.39.0/24
Aptriva Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211200

Telfax Communications Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telfax Communications Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.119.52.0/22
Telfax Communications Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209255

NRP Teknoloji Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): NRP Teknoloji Limited Sirketi có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.11.120.0/24, 178.239.204.0/24, 185.104.189.0/24, 185.137.14.0/24, 185.73.113.0/24, 185.73.115.0/24, 92.119.56.0/24, 92.119.59.0/24, 93.187.70.0/24
NRP Teknoloji Limited Sirketi có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS57669, AS57935

Geetoo Technology s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geetoo Technology s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.128.0/22, 92.119.64.0/22
Geetoo Technology s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202682

N&TS Group Networks & Transactional Systems Group S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): N&TS Group Networks & Transactional Systems Group S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.119.132.0/22
N&TS Group Networks & Transactional Systems Group S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35357

Nomios UK&I Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nomios UK&I Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.119.136.0/22
Nomios UK&I Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57650

TM Digital Granada S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TM Digital Granada S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.119.140.0/22
TM Digital Granada S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211811

Games For Life

IPv4 Dải mạng (CIDR): Games For Life có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.119.148.0/24
Games For Life có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398129

Apeiron Global Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apeiron Global Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.136.40.0/23, 103.136.42.0/24, 92.119.156.0/24, 92.119.158.0/24
Apeiron Global Pvt. Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS139884, AS207704

Delteks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Delteks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.119.160.0/24
Delteks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214883

Neo-Telecom Plus Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neo-Telecom Plus Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.119.186.0/24
Neo-Telecom Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211379

DNS Retail Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DNS Retail Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.1.240.0/22, 92.119.187.0/24
DNS Retail Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57898

Viva Credit IFN SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viva Credit IFN SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.119.188.0/22
Viva Credit IFN SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35351

Finalto Financial Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finalto Financial Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 92.119.212.0/24, 92.119.215.0/24
Finalto Financial Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207899

Finalto A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finalto A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.209.216.0/22, 195.226.199.0/24, 92.119.213.0/24, 92.119.214.0/24
Finalto A/S có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197190, AS212055

Russian Fishery LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Russian Fishery LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 92.119.216.0/24, 92.119.217.0/24, 92.119.218.0/23
Russian Fishery LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS209217, AS213117

Isa.net SH.P.K.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Isa.net SH.P.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.119.236.0/22
Isa.net SH.P.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209240

Independent Telecom Innovations Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Independent Telecom Innovations Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.115.112.0/22, 92.119.248.0/22
Independent Telecom Innovations Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209951

Vostel Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vostel Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.119.252.0/23
Vostel Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35241

NXP Semiconductors Netherlands B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NXP Semiconductors Netherlands B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.27.0.0/16, 165.114.0.0/16, 92.120.0.0/15
NXP Semiconductors Netherlands B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60142

XConnect Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): XConnect Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.240.0.0/19
XConnect Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62112

LahtiNetwork Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): LahtiNetwork Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.240.152.0/21
LahtiNetwork Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59650

Zutom S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zutom S.R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.201.236.0/22, 92.240.251.0/24
Zutom S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58014

Cibicom A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cibicom A/S có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 157.250.160.0/20, 178.72.16.0/21, 185.157.132.0/22, 185.170.132.0/22, 185.98.96.0/22, 193.163.36.0/22, 212.237.250.0/23, 217.61.250.0/23, 92.241.192.0/20, 92.241.216.0/21
Cibicom A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3342

Dilmax Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dilmax Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.242.62.0/23
Dilmax Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201192

ProstoDNS Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ProstoDNS Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.138.0.0/24, 164.138.1.0/24, 164.138.2.0/24, 164.138.3.0/24, 164.138.4.0/22, 164.138.8.0/21, 92.242.164.0/22
ProstoDNS Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198588, AS199365

Yovil Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yovil Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.242.176.0/22
Yovil Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210082

Krystyna Baran Trading as Wisniowski Sp. z o.o. S.K.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Krystyna Baran Trading as Wisniowski Sp. z o.o. S.K.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.242.180.0/22
Krystyna Baran Trading as Wisniowski Sp. z o.o. S.K.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210081

Iranian Offshore Oil Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iranian Offshore Oil Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.242.218.0/24
Iranian Offshore Oil Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214737

NA-NET Communications GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): NA-NET Communications GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.238.96.0/22, 92.243.32.0/19
NA-NET Communications GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44385