Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Mastercard Payment Gateway Services Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mastercard Payment Gateway Services Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.43.40.0/21
Mastercard Payment Gateway Services Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44366

AS44424

IPv4 Dải mạng (CIDR): AS44424 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.43.56.0/21
AS44424 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44424

ViM Internetdienstleistungen GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): ViM Internetdienstleistungen GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.43.96.0/21
ViM Internetdienstleistungen GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49322

NOVUM-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): NOVUM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.43.144.0/21
NOVUM-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47128

BILLING SOLUTION Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BILLING SOLUTION Ltd. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.3.240.0/24, 185.3.241.0/24, 185.3.242.0/23, 195.69.64.0/22, 92.43.152.0/23, 92.43.154.0/24, 92.43.156.0/24, 92.43.158.0/24, 92.43.159.0/24
BILLING SOLUTION Ltd. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS199945, AS202570, AS206156

JSC Ka-Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Ka-Internet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.24.176.0/23, 185.24.178.0/23, 92.43.155.0/24, 92.43.157.0/24, 93.95.192.0/21
JSC Ka-Internet có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS44913, AS60730

Infotelecom SP Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotelecom SP Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.39.112.0/22, 92.43.166.0/23
Infotelecom SP Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62340

Saudi Arabian Monetary Agency

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudi Arabian Monetary Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.43.172.0/22
Saudi Arabian Monetary Agency có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44465

Arvakur-Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arvakur-Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.43.192.0/21
Arvakur-Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44644

MediaCenter Hungary Informatikai Szolgaltato ES Uzemelteto Kft

IPv4 Dải mạng (CIDR): MediaCenter Hungary Informatikai Szolgaltato ES Uzemelteto Kft có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.68.72.0/22, 92.43.200.0/21
MediaCenter Hungary Informatikai Szolgaltato ES Uzemelteto Kft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44460

Webland AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webland AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.84.192.0/22, 92.43.216.0/21
Webland AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25563

Agarik SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agarik SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 129.185.64.0/20, 217.174.192.0/19, 92.43.248.0/21
Agarik SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16128

Akdeniz Insaat ve Egitim Hizmetleri A.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Akdeniz Insaat ve Egitim Hizmetleri A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.45.1.0/24
Akdeniz Insaat ve Egitim Hizmetleri A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44766

Turk Hava Yollari Technic A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turk Hava Yollari Technic A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.45.3.0/24
Turk Hava Yollari Technic A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51206

Aksigorta Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aksigorta Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.14.254.0/24, 92.45.64.0/24
Aksigorta Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48313

Yurtici Kargo Servisi A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yurtici Kargo Servisi A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.45.66.0/24
Yurtici Kargo Servisi A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51575

Elektrons K SIA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektrons K SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.49.0.0/18
Elektrons K SIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44483

JSC Independent Neftegaz Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Independent Neftegaz Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.50.246.0/24
JSC Independent Neftegaz Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204304

Agronet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agronet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.28.88.0/22, 92.51.4.0/23
Agronet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50949

LLC Zakamskaya Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Zakamskaya Telephone Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 92.51.26.0/23, 92.51.6.0/23, 94.138.148.0/24
LLC Zakamskaya Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60856

EszakNet Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): EszakNet Kft. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.111.208.0/22, 185.38.124.0/22, 185.93.64.0/22, 92.52.204.0/22
EszakNet Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204168

42Net Marvin Cloud Kft

IPv4 Dải mạng (CIDR): 42Net Marvin Cloud Kft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.52.216.0/24
42Net Marvin Cloud Kft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62051

NNG KFT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NNG KFT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.52.222.0/24
NNG KFT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207107

Qlosr AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qlosr AB có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.201.172.0/22, 192.36.214.0/23, 192.36.36.0/24, 192.71.199.0/24, 92.53.232.0/22, 92.53.236.0/22
Qlosr AB có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198549, AS51956

Web Wiz Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Web Wiz Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.64.12.0/22, 92.53.240.0/21
Web Wiz Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203315

Tier SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tier SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.247.130.0/24, 193.105.239.0/24, 92.55.144.0/24, 92.55.147.0/24
Tier SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50515

Otwarte Regionalne Sieci Szerokopasmowe Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Otwarte Regionalne Sieci Szerokopasmowe Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 92.55.206.0/24, 92.55.207.0/24
Otwarte Regionalne Sieci Szerokopasmowe Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199761, AS62213

Near IP S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Near IP S.L. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.196.43.0/24, 193.17.183.0/24, 193.37.64.0/23, 193.46.219.0/24, 194.35.41.0/24, 194.35.42.0/24, 206.212.251.0/24, 92.60.35.0/24
Near IP S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49600

Bonet.Systems S. R. O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bonet.Systems S. R. O. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.91.200.0/22, 193.105.142.0/24, 92.60.48.0/22
Bonet.Systems S. R. O. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS196944, AS44185

Fiber64 SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber64 SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.60.69.0/24
Fiber64 SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214625

Hostmenow Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostmenow Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.60.77.0/24
Hostmenow Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214557

nfon AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): nfon AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.68.96.0/21, 185.58.168.0/22, 92.60.208.0/22
nfon AG có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS44229, AS8878

MakeNewMedia Communications GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): MakeNewMedia Communications GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.61.60.0/22
MakeNewMedia Communications GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44765

NETregator Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NETregator Kft. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.27.208.0/20, 92.61.112.0/20
NETregator Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44302

M6 Distribution Digital SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): M6 Distribution Digital SAS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.220.80.0/20, 185.190.88.0/24, 92.61.160.0/21, 92.61.168.0/22, 92.61.172.0/22
M6 Distribution Digital SAS có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS212650, AS216273, AS44334

Ministry of Health Treatment and Medical Education

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Health Treatment and Medical Education có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.123.208.0/22, 194.225.77.0/24, 92.61.176.0/22
Ministry of Health Treatment and Medical Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5542

Crossan CableComm Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crossan CableComm Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.111.140.0/22, 92.61.192.0/20
Crossan CableComm Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44384

Ceragon Networks Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceragon Networks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.61.224.0/23
Ceragon Networks Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202122

Saimanet Telecomunications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saimanet Telecomunications có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.53.228.0/22, 217.29.16.0/20, 92.62.64.0/20, 95.87.72.0/21, 95.87.80.0/20
Saimanet Telecomunications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29061

Compic OU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compic OU có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.12.236.0/22, 188.92.160.0/21, 92.62.96.0/20
Compic OU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39823

UAB Ruptela

IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Ruptela có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.62.134.0/24
UAB Ruptela có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208119

StroyTechService LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): StroyTechService LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.28.64.0/21, 185.7.92.0/22, 217.8.124.0/22, 92.62.144.0/20, 95.183.16.0/20
StroyTechService LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47684

MGK Rafal Chmielewski

IPv4 Dải mạng (CIDR): MGK Rafal Chmielewski có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.106.168.0/22, 185.13.144.0/22, 92.63.32.0/20
MGK Rafal Chmielewski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49633

Tomsk State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomsk State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.63.64.0/20
Tomsk State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8510

SIA MWTV

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA MWTV có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.129.148.0/23, 185.129.150.0/24, 193.110.164.0/23, 92.63.80.0/21, 92.63.88.0/23, 92.63.90.0/24, 92.63.92.0/23, 92.63.95.0/24
SIA MWTV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44575

2Cloud SIA

IPv4 Dải mạng (CIDR): 2Cloud SIA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.129.151.0/24, 92.63.91.0/24
2Cloud SIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3281

Joint Stock Company LPB Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company LPB Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.63.94.0/24
Joint Stock Company LPB Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51268

BITRIVER-K LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): BITRIVER-K LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 92.63.191.0/24
BITRIVER-K LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48939

Digitalreti SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digitalreti SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.114.116.0/22, 185.157.216.0/22, 92.246.104.0/21, 92.63.224.0/20
Digitalreti SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44942

Global-Gateway Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global-Gateway Internet có 128 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.157.252.0/24, 103.219.113.0/24, 103.232.108.0/24, 109.111.44.0/22, 122.56.0.0/22, 122.56.100.0/24, 122.56.102.0/23, 122.56.104.0/22, 122.56.108.0/24, 122.56.112.0/23, 122.56.115.0/24, 122.56.117.0/24, 122.56.120.0/22, 122.56.124.0/23, 122.56.126.0/24, 122.56.16.0/20, 122.56.32.0/22, 122.56.37.0/24, 122.56.38.0/23, 122.56.4.0/23, 122.56.40.0/22, 122.56.46.0/23, 122.56.48.0/21, 122.56.56.0/22, 122.56.6.0/24, 122.56.64.0/22, 122.56.73.0/24, 122.56.8.0/21, 122.56.80.0/22, 122.56.84.0/24, 125.236.40.0/22, 125.236.44.0/23, 125.236.48.0/22, 125.236.53.0/24, 125.236.54.0/23, 125.236.56.0/21, 125.236.64.0/23, 125.236.67.0/24, 125.236.68.0/22, 125.236.72.0/22, 125.236.77.0/24, 125.236.78.0/23, 125.236.94.0/24, 155.59.253.0/24, 156.13.221.0/24, 156.13.37.0/24, 156.13.38.0/23, 156.13.40.0/24, 156.69.31.0/24, 192.124.160.0/24 và 78 các dải mạng khác.
Global-Gateway Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4648