Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
I.T Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): I.T Communications Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.131.8.0/22, 194.50.250.0/23, 91.244.192.0/22
|
I.T Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203416
|
Tims Systemes SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tims Systemes SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.146.76.0/22, 185.209.48.0/24, 91.244.200.0/22
|
Tims Systemes SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203058
|
Afiber B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Afiber B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.250.52.0/22, 91.244.228.0/24
|
Afiber B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204401
|
City of York Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of York Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.244.229.0/24
|
City of York Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199131
|
SIMANT Szymon Balart
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIMANT Szymon Balart có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.244.230.0/23
|
SIMANT Szymon Balart có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197375
|
Alliance Reseaux SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance Reseaux SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.137.228.0/22, 91.244.238.0/24
|
Alliance Reseaux SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199125
|
JSC Red Wings
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Red Wings có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.244.243.0/24
|
JSC Red Wings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215244
|
Russian Space Systems JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Russian Space Systems JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.156.0.0/22, 91.244.244.0/24
|
Russian Space Systems JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202594
|
Matthew Martin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matthew Martin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.244.245.0/24
|
Matthew Martin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202288
|
COOLHOUSING s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): COOLHOUSING s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.20.0/22
|
COOLHOUSING s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212224
|
CJSC Telekommunikacii 21
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Telekommunikacii 21 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.32.0/24
|
CJSC Telekommunikacii 21 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28825
|
CJSC Telecommunications 21
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Telecommunications 21 có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.245.33.0/24, 91.245.34.0/23, 91.245.36.0/22, 91.245.40.0/21, 91.245.48.0/21, 91.245.56.0/22
|
CJSC Telecommunications 21 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197394
|
Digital Technology Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.60.0/22
|
Digital Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198122
|
Rostovskaya Proizvodstvennaya Kompaniya Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rostovskaya Proizvodstvennaya Kompaniya Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.162.78.0/23, 91.245.64.0/23, 91.245.68.0/22
|
Rostovskaya Proizvodstvennaya Kompaniya Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197315
|
GigaNet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GigaNet Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.20.200.0/23, 91.245.80.0/21
|
GigaNet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59611
|
OOO Creative Direct Marketing Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Creative Direct Marketing Solutions có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.206.128.0/19, 176.108.192.0/19, 91.245.128.0/19, 91.247.0.0/19, 93.157.232.0/21
|
OOO Creative Direct Marketing Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47914
|
Rudis d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rudis d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.193.0/24
|
Rudis d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199638
|
Valsts Kase
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valsts Kase có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.194.0/24
|
Valsts Kase có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199663
|
Iris Printing SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iris Printing SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.195.0/24
|
Iris Printing SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199141
|
Luxten Lighting Company SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luxten Lighting Company SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.208.0/24
|
Luxten Lighting Company SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41131
|
Koelner Rawlplug IP Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koelner Rawlplug IP Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.209.0/24
|
Koelner Rawlplug IP Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204699
|
Uralmicro Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uralmicro Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.210.0/23
|
Uralmicro Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59614
|
Convergent Network Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Convergent Network Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.212.0/24
|
Convergent Network Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59680
|
Tov Innovative IT Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tov Innovative IT Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.213.0/24
|
Tov Innovative IT Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59618
|
WITCOM Wiesbadener Informations- und Telekommunikations GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): WITCOM Wiesbadener Informations- und Telekommunikations GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.250.160.0/21, 185.158.156.0/22, 185.169.128.0/22, 188.172.112.0/20, 195.64.132.0/23, 217.19.176.0/20, 91.245.216.0/23, 93.95.128.0/21
|
WITCOM Wiesbadener Informations- und Telekommunikations GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28676
|
NextiraOne Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NextiraOne Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.219.0/24
|
NextiraOne Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199149
|
N-Ix LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): N-Ix LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.223.0/24
|
N-Ix LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30891
|
Kish Cell Pars Co. (PJS)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kish Cell Pars Co. (PJS) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.162.240.0/21, 91.245.228.0/22
|
Kish Cell Pars Co. (PJS) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209596
|
Pluxee Romania S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pluxee Romania S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.232.0/24
|
Pluxee Romania S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39342
|
Syswin Solutions SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syswin Solutions SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.245.233.0/24
|
Syswin Solutions SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52223
|
Baikal Teleport CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baikal Teleport CJSC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.106.0.0/23, 193.106.2.0/24, 193.106.3.0/24, 193.169.0.0/23, 91.246.0.0/22
|
Baikal Teleport CJSC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49267, AS59616
|
Gold Telecom Bulgaria PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gold Telecom Bulgaria PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.246.12.0/24
|
Gold Telecom Bulgaria PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51196
|
Tonetic Group SP z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tonetic Group SP z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.142.0/23, 185.143.160.0/22, 185.234.208.0/22, 91.246.13.0/24
|
Tonetic Group SP z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44086
|
Mohammed Hamoud Alshaya Co. W.L.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammed Hamoud Alshaya Co. W.L.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.176.108.0/24, 91.246.14.0/24
|
Mohammed Hamoud Alshaya Co. W.L.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199526
|
MAGIS-MEDIANET Jacek Krzciuk
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAGIS-MEDIANET Jacek Krzciuk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.246.15.0/24
|
MAGIS-MEDIANET Jacek Krzciuk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199151
|
Electronic Radio Optical Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronic Radio Optical Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.246.24.0/24
|
Electronic Radio Optical Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198778
|
PSF Maximum LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PSF Maximum LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.246.25.0/24
|
PSF Maximum LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199153
|
KK Uslugi IT Karol Knapik
IPv4 Dải mạng (CIDR): KK Uslugi IT Karol Knapik có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.96.133.0/24, 217.114.45.0/24, 91.246.60.0/24
|
KK Uslugi IT Karol Knapik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56905
|
Asteo Red Neutra SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asteo Red Neutra SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.68.32.0/24, 149.36.237.0/24, 91.246.61.0/24
|
Asteo Red Neutra SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210612
|
Netrunner Anna Polak
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netrunner Anna Polak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.246.76.0/22
|
Netrunner Anna Polak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59990
|
Alliance Healthcare Deutschland AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance Healthcare Deutschland AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.246.202.0/24
|
Alliance Healthcare Deutschland AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60272
|
Airnet Mariusz Kajdas Tomasz Pyrek SP.J.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airnet Mariusz Kajdas Tomasz Pyrek SP.J. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.246.208.0/21
|
Airnet Mariusz Kajdas Tomasz Pyrek SP.J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198133
|
Link Web Solutions LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Web Solutions LLP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.166.40.0/22, 185.176.204.0/22, 185.202.72.0/22, 91.246.217.0/24
|
Link Web Solutions LLP có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205842, AS207096
|
Sha.arei-Mishpat-College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sha.arei-Mishpat-College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.246.218.0/24
|
Sha.arei-Mishpat-College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59648
|
Performance-Net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Performance-Net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.247.39.0/24
|
Performance-Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209221
|
Dadeh Pardazan Mojtame Hormoz Company Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dadeh Pardazan Mojtame Hormoz Company Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.247.66.0/23
|
Dadeh Pardazan Mojtame Hormoz Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59635
|
SMS Solutions SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMS Solutions SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.247.72.0/24
|
SMS Solutions SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51347
|
Aznetwork SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aznetwork SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.247.112.0/22, 185.74.8.0/22, 91.247.75.0/24
|
Aznetwork SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199167
|
Inform-Holding Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inform-Holding Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.200.136.0/22, 109.200.140.0/23, 91.247.120.0/23, 91.247.122.0/24, 91.247.125.0/24
|
Inform-Holding Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210078
|
Aproop Telecom S.L.U
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aproop Telecom S.L.U có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.26.122.0/24, 154.46.43.0/24, 154.60.98.0/23, 154.63.140.0/24, 185.237.187.0/24, 204.137.160.0/22, 91.247.175.0/24
|
Aproop Telecom S.L.U có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210593, AS211808
|
Trang 580 trên 1.443