Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CHKS LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CHKS LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.216.0.0/21, 195.62.25.0/24, 91.242.52.0/22
CHKS LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50751

P.P.H.U. SOFTEX Tomasz Pierzynka

IPv4 Dải mạng (CIDR): P.P.H.U. SOFTEX Tomasz Pierzynka có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.123.223.0/24, 91.242.56.0/21
P.P.H.U. SOFTEX Tomasz Pierzynka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199113

TV-NET SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): TV-NET SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.242.102.0/24, 91.242.68.0/23
TV-NET SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207238

NETSAT_DV_SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): NETSAT_DV_SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.28.77.0/24, 91.242.104.0/24, 91.242.76.0/23, 91.242.98.0/24
NETSAT_DV_SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207246

Telenet Group SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telenet Group SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.242.80.0/24, 91.242.99.0/24
Telenet Group SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202722

S&L Panifcom SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): S&L Panifcom SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.109.82.0/24, 195.216.248.0/24, 91.242.82.0/24
S&L Panifcom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202943

GlobalRouteSolutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobalRouteSolutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.87.62.0/24, 91.242.83.0/24
GlobalRouteSolutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54903

Videomag Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Videomag Srl có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.242.106.0/24, 91.242.86.0/23, 91.242.88.0/22, 91.242.92.0/23, 91.242.96.0/24
Videomag Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62281

Larom TV SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Larom TV SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.242.97.0/24
Larom TV SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57916

Telekor Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekor Company Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.242.161.0/24
Telekor Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50044

Qwant SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qwant SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.242.162.0/24
Qwant SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199064

PE Denis Podolskii

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Denis Podolskii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.242.163.0/24
PE Denis Podolskii có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61335

LLC Yarteleservice

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Yarteleservice có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.107.208.0/20, 91.242.164.0/22
LLC Yarteleservice có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57781

OOO Barstel

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Barstel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.242.168.0/23
OOO Barstel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199119

State Intitution Resources of Yamala

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Intitution Resources of Yamala có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.42.94.0/23, 91.242.170.0/23
State Intitution Resources of Yamala có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199070

3Q GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): 3Q GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.242.173.0/24
3Q GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62359

Kappa Tomasz Kicowski Beata Staron-Kicowska

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kappa Tomasz Kicowski Beata Staron-Kicowska có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.242.174.0/23
Kappa Tomasz Kicowski Beata Staron-Kicowska có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199069

Meshchaninov Nikolay Nikolaevych

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meshchaninov Nikolay Nikolaevych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.242.208.0/22
Meshchaninov Nikolay Nikolaevych có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59531

Spoldzielnia Obrotu Towarowego Przemyslu Mleczarskiego

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spoldzielnia Obrotu Towarowego Przemyslu Mleczarskiego có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.0.144.0/24, 91.242.218.0/24
Spoldzielnia Obrotu Towarowego Przemyslu Mleczarskiego có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198751, AS199147

Ruch S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruch S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.242.220.0/23
Ruch S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199076

Simac IT NL B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Simac IT NL B.V. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.222.100.0/22, 185.25.228.0/22, 213.5.236.0/22, 91.242.223.0/24, 91.243.64.0/23
Simac IT NL B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198761

Jakub Skorek Trading as MCG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jakub Skorek Trading as MCG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.238.60.0/24, 185.238.62.0/24, 192.162.144.0/22, 193.227.112.0/24, 91.242.231.0/24
Jakub Skorek Trading as MCG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197709

RHS S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RHS S.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.11.24.0/24, 193.35.226.0/24, 212.24.121.0/24, 91.242.235.0/24
RHS S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56962

SkillVPS LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SkillVPS LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.215.101.0/24, 91.242.242.0/24
SkillVPS LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS47821, AS48730

Riccardo Gori

IPv4 Dải mạng (CIDR): Riccardo Gori có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.165.124.0/22, 185.197.140.0/22, 185.87.78.0/23, 185.94.80.0/23, 185.94.82.0/24, 193.42.157.0/24, 91.242.250.0/24
Riccardo Gori có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206961, AS50352

Svsnet BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Svsnet BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.242.253.0/24
Svsnet BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216251

Sirius LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sirius LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.242.255.0/24
Sirius LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215226

E-Call Polska Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Call Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.243.66.0/23
E-Call Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198091

Apps Ministry LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apps Ministry LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.243.68.0/24
Apps Ministry LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59571

Exaprobe SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exaprobe SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.243.76.0/23
Exaprobe SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199074

Special Engineering and Design Bureau Orbita JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Special Engineering and Design Bureau Orbita JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.243.96.0/20
Special Engineering and Design Bureau Orbita JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61360

Shabakeh Ertebatat Artak Towseeh PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shabakeh Ertebatat Artak Towseeh PJSC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.252.28.0/22, 91.243.114.0/24, 94.74.145.0/24
Shabakeh Ertebatat Artak Towseeh PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201295

Linyit Net Telekomunikasyon Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linyit Net Telekomunikasyon Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.107.134.0/23, 194.5.233.0/24, 91.243.116.0/24
Linyit Net Telekomunikasyon Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212285

Asso Epita

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asso Epita có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.243.117.0/24
Asso Epita có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212489

Internod LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internod LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.107.182.0/23, 185.54.48.0/22, 91.243.120.0/23
Internod LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS52104, AS61960

Axasoft A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axasoft A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.243.122.0/24
Axasoft A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59548

Stampa Sistem d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stampa Sistem d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.243.123.0/24
Stampa Sistem d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59544

Jahrom Univesity Of Medical Sciences

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jahrom Univesity Of Medical Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.243.126.0/23
Jahrom Univesity Of Medical Sciences có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59553

Sari System Bandarabas Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sari System Bandarabas Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.243.160.0/20
Sari System Bandarabas Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59573

DRLINE Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DRLINE Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.211.232.0/22, 91.244.64.0/22
DRLINE Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50092

PE Season Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Season Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.244.69.0/24
PE Season Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59593

VostokMediaSvyaz Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VostokMediaSvyaz Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.108.200.0/21, 91.244.72.0/21
VostokMediaSvyaz Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49749

Wirenet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirenet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.244.112.0/22
Wirenet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59591

TOV Teleodin

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Teleodin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.244.124.0/24
TOV Teleodin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59636

Kaakkois-Suomen Tieto Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaakkois-Suomen Tieto Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.244.126.0/24
Kaakkois-Suomen Tieto Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204954

CHP VVV - Print Plus

IPv4 Dải mạng (CIDR): CHP VVV - Print Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.244.127.0/24
CHP VVV - Print Plus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199127

Master IT Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Master IT Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.244.160.0/21
Master IT Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31503

Atlas Telecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlas Telecom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.244.168.0/21, 91.244.176.0/22
Atlas Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59600

Flexoptix GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flexoptix GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.244.180.0/24
Flexoptix GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199121

InfoTeCS JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): InfoTeCS JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.244.183.0/24
InfoTeCS JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59604