Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
CDW Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CDW Ltd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.92.43.0/24, 153.92.44.0/23, 153.92.46.0/24, 157.97.128.0/22, 185.176.242.0/23, 185.74.24.0/24, 185.74.25.0/24, 185.74.26.0/23, 188.116.54.0/24, 188.116.55.0/24, 194.105.149.0/24, 91.240.17.0/24
|
CDW Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS201126, AS202529, AS210549
|
WIBO Baltic UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): WIBO Baltic UAB có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.25.240.0/24, 185.207.188.0/22, 185.43.220.0/22, 185.74.252.0/22, 195.16.88.0/22, 91.240.20.0/22
|
WIBO Baltic UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59939
|
London Borough of Merton
IPv4 Dải mạng (CIDR): London Borough of Merton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.24.0/24
|
London Borough of Merton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57377
|
UTair Aviation JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): UTair Aviation JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.25.0/24
|
UTair Aviation JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198877
|
State Oil Company of the Republic of Azerbaijan
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Oil Company of the Republic of Azerbaijan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.27.0/24
|
State Oil Company of the Republic of Azerbaijan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198876
|
FLASH NET Renata Chmielowiec
IPv4 Dải mạng (CIDR): FLASH NET Renata Chmielowiec có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.28.0/22
|
FLASH NET Renata Chmielowiec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198880
|
Zalando SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zalando SE có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.85.220.0/22, 91.240.34.0/24
|
Zalando SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201026
|
Karlovarsky Kraj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karlovarsky Kraj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.35.0/24
|
Karlovarsky Kraj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198882
|
Assist 24 Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assist 24 Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.36.0/24
|
Assist 24 Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58278
|
Koc University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koc University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.37.0/24
|
Koc University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8363
|
Technology Cloud Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technology Cloud Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.38.0/23
|
Technology Cloud Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58292
|
Wiz Optic d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiz Optic d.o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.94.96.0/22, 194.54.180.0/22, 91.240.40.0/22
|
Wiz Optic d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31716
|
RNet Adam Wojewoda
IPv4 Dải mạng (CIDR): RNet Adam Wojewoda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.44.0/24
|
RNet Adam Wojewoda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198888
|
LLC Trans Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Trans Media có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.82.12.0/22, 91.240.45.0/24
|
LLC Trans Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58290
|
Ori Industries 1 Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ori Industries 1 Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.35.68.0/22, 192.153.60.0/22, 91.240.47.0/24
|
Ori Industries 1 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50489
|
Nova Poshta Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Poshta Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.48.0/22
|
Nova Poshta Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51950
|
7BULLS.COM Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 7BULLS.COM Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.70.0/24
|
7BULLS.COM Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198915
|
Thales Dis France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thales Dis France SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.5.199.0/24, 185.42.232.0/22, 91.240.72.0/24
|
Thales Dis France SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132039, AS212012
|
Institute of Applied Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute of Applied Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.73.0/24
|
Institute of Applied Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58283
|
Sergey Sergeev
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sergey Sergeev có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.74.0/23
|
Sergey Sergeev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199214
|
Esotiq and Henderson S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Esotiq and Henderson S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.76.0/24
|
Esotiq and Henderson S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198897
|
Ferrari-Networks SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ferrari-Networks SARL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.246.88.0/22, 91.240.80.0/22
|
Ferrari-Networks SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39402
|
Ordbogen A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ordbogen A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.245.8.0/22, 91.240.88.0/24
|
Ordbogen A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198901
|
Young Min Kim Trading As YLEM
IPv4 Dải mạng (CIDR): Young Min Kim Trading As YLEM có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.49.0/24, 91.240.89.0/24
|
Young Min Kim Trading As YLEM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202348
|
Joint Stock Company Soda Crimea Plant
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Soda Crimea Plant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.90.0/23
|
Joint Stock Company Soda Crimea Plant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198899
|
Roots at Eifel E.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roots at Eifel E.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.92.0/24
|
Roots at Eifel E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213097
|
Imperial Tobacco Polska S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imperial Tobacco Polska S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.93.0/24
|
Imperial Tobacco Polska S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198900
|
Wind Power Energy SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wind Power Energy SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.94.0/24
|
Wind Power Energy SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198914
|
Luch LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luch LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.96.0/23
|
Luch LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58297
|
Gigabait- LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigabait- LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.98.0/23
|
Gigabait- LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52128
|
NETPAK Sp. z o.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETPAK Sp. z o.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.100.0/23
|
NETPAK Sp. z o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198910
|
Integral Menkul Degerler Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integral Menkul Degerler Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.108.0/24
|
Integral Menkul Degerler Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58295
|
Keysystems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keysystems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.110.0/23
|
Keysystems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58301
|
SmartFiber GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SmartFiber GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.117.0/24
|
SmartFiber GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212796
|
RTS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTS LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.64.0/22, 91.240.119.0/24
|
RTS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48333
|
OOO Has-Telekom
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Has-Telekom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.120.0/22
|
OOO Has-Telekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59424
|
Kotsarev Alexey Evgenevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kotsarev Alexey Evgenevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.124.0/22
|
Kotsarev Alexey Evgenevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200442
|
Allmedia Safe Service LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allmedia Safe Service LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.24.97.0/24, 91.240.128.0/24
|
Allmedia Safe Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199755
|
Dirk Rossmann GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dirk Rossmann GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.140.231.0/24, 91.240.129.0/24
|
Dirk Rossmann GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58234
|
Przedsiebiorstwo Produkcyjno-Handlowo-Uslugowe Mat-Sat Telecom Tomasz Olech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Produkcyjno-Handlowo-Uslugowe Mat-Sat Telecom Tomasz Olech có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.240.130.0/24, 91.240.136.0/22
|
Przedsiebiorstwo Produkcyjno-Handlowo-Uslugowe Mat-Sat Telecom Tomasz Olech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198975
|
TOV Berlayn
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Berlayn có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.140.0/22
|
TOV Berlayn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59461
|
Cifra Bank LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cifra Bank LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.144.0/24
|
Cifra Bank LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58341
|
Tzov Centr Sapr
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tzov Centr Sapr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.145.0/24
|
Tzov Centr Sapr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59468
|
The National Bank PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The National Bank PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.148.0/24
|
The National Bank PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59394
|
Orange Bank LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Bank LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.155.0/24
|
Orange Bank LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198955
|
Kassenzahnaerztliche Vereinigung Nordrhein
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kassenzahnaerztliche Vereinigung Nordrhein có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.160.0/23
|
Kassenzahnaerztliche Vereinigung Nordrhein có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58346
|
Medical Information Analityc Center of Kirov Region Public Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medical Information Analityc Center of Kirov Region Public Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.162.0/24
|
Medical Information Analityc Center of Kirov Region Public Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59420
|
SWW Wunsiedel GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SWW Wunsiedel GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.41.108.0/22, 193.33.58.0/23, 91.240.164.0/24
|
SWW Wunsiedel GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38938
|
Fastlink SHPK
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastlink SHPK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.165.0/24
|
Fastlink SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215883
|
Credit Agricole Italia S.P.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Agricole Italia S.P.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.95.240.0/22, 91.240.166.0/23
|
Credit Agricole Italia S.P.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28791
|
Trang 577 trên 1.443