Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Thomas Steen Rasmussen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas Steen Rasmussen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.100.0/24
Thomas Steen Rasmussen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198794

Network Laboratory Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Laboratory Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.102.0/23
Network Laboratory Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58190

Productive Distributive Farzanegan Dadeh Pardaz Taha Cooperative Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Productive Distributive Farzanegan Dadeh Pardaz Taha Cooperative Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.108.0/22
Productive Distributive Farzanegan Dadeh Pardaz Taha Cooperative Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58167

LLC Inzhenernye Seti - Telekom

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Inzhenernye Seti - Telekom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.69.216.0/22, 91.239.112.0/24
LLC Inzhenernye Seti - Telekom có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198826, AS29196

INTROLAN Marzenna Barbara Bronakowska

IPv4 Dải mạng (CIDR): INTROLAN Marzenna Barbara Bronakowska có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.239.113.0/24, 91.239.114.0/23
INTROLAN Marzenna Barbara Bronakowska có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60466

Printcom Center Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Printcom Center Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.117.0/24
Printcom Center Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211848

Hattrick-PSK d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hattrick-PSK d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.120.0/24
Hattrick-PSK d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212204

IE Prascharuk A.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IE Prascharuk A.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.121.0/24
IE Prascharuk A.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198809

Prompt Service Computer SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prompt Service Computer SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.128.0/24
Prompt Service Computer SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58170

Senetic S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Senetic S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.129.0/24
Senetic S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60418

Terg S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Terg S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.144.0/24
Terg S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198811

Ministry of Internal Affairs (Kosovo)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Internal Affairs (Kosovo) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.145.0/24
Ministry of Internal Affairs (Kosovo) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213206

Whitelake Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Whitelake Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.147.0/24
Whitelake Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198812

Payten d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Payten d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.151.0/24
Payten d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58179

Leasing Options Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leasing Options Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.13.12.0/22, 91.239.156.0/24
Leasing Options Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201226

IRCN Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): IRCN Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.158.0/23
IRCN Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58187

FOP Koniushok Mariya Vasylivna

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Koniushok Mariya Vasylivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.160.0/22
FOP Koniushok Mariya Vasylivna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58196

Isaev Mikhail Vladimirovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Isaev Mikhail Vladimirovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.172.0/24
Isaev Mikhail Vladimirovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197728

Materom SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Materom SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.173.0/24
Materom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58195

LLC Avtokonneks

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Avtokonneks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.176.0/24
LLC Avtokonneks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58194

Claas KGaA mbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Claas KGaA mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.177.0/24
Claas KGaA mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208868

Keramnet Marek Kurowski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Keramnet Marek Kurowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.180.0/22
Keramnet Marek Kurowski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198927

OOO Optical Transport Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Optical Transport Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.184.0/24
OOO Optical Transport Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198832

GETRESPONSE Sp.z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GETRESPONSE Sp.z o.o. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.16.117.0/24, 188.114.80.0/22, 188.252.13.0/24, 193.43.0.128/25, 194.99.86.0/23, 194.99.96.0/23, 216.205.56.0/21, 91.239.185.0/24
GETRESPONSE Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198881

Marksovskye Kabelnye Seti Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marksovskye Kabelnye Seti Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.191.0/24
Marksovskye Kabelnye Seti Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58241

Elektro Gorenjska Podjetje Za Distribucijo Elektricne Energije D.D.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektro Gorenjska Podjetje Za Distribucijo Elektricne Energije D.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.193.0/24
Elektro Gorenjska Podjetje Za Distribucijo Elektricne Energije D.D. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198827

Alpis Product SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpis Product SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.194.0/24
Alpis Product SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58204

KolNet

IPv4 Dải mạng (CIDR): KolNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.205.0/24
KolNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198835

Fluidra SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fluidra SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 159.255.150.0/24, 91.239.209.0/24
Fluidra SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59772

MultiBonus LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MultiBonus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.215.0/24
MultiBonus LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47158

Nasjonalt Kommunesamarbeid for 110-Sentralene Iks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nasjonalt Kommunesamarbeid for 110-Sentralene Iks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.218.0/24
Nasjonalt Kommunesamarbeid for 110-Sentralene Iks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206263

Nameweb Bvba

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nameweb Bvba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.219.0/24
Nameweb Bvba có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198708

OOO ComLine

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO ComLine có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.63.196.0/22, 91.239.227.0/24
OOO ComLine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201786

Fgau Ok Rublevo-Uspenskiy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fgau Ok Rublevo-Uspenskiy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.228.0/23
Fgau Ok Rublevo-Uspenskiy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58258

Hanspaul-City.net S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanspaul-City.net S.R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.68.216.0/22, 91.239.236.0/23
Hanspaul-City.net S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58239

NPO Diagnosticheskie Sistemyi Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NPO Diagnosticheskie Sistemyi Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.239.0/24
NPO Diagnosticheskie Sistemyi Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58240

Gas Transmission System Operator of Ukraine LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gas Transmission System Operator of Ukraine LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.241.0/24
Gas Transmission System Operator of Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198845

Inter Partner Assistance Yardim ve Destek Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter Partner Assistance Yardim ve Destek Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.242.0/24
Inter Partner Assistance Yardim ve Destek Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199038

Repro-PRINT d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Repro-PRINT d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.243.0/24
Repro-PRINT d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198841

Akasha.net Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Akasha.net Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.212.120.0/21, 91.239.244.0/22
Akasha.net Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51394

UNINET Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNINET Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.218.193.0/24, 185.129.112.0/22, 91.239.248.0/22
UNINET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198948

Cisco Systems Norway AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cisco Systems Norway AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.252.0/23
Cisco Systems Norway AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58298

Rdinet Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rdinet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.239.254.0/24
Rdinet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198851

Remote24 AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Remote24 AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.14.240.0/22, 91.239.255.0/24
Remote24 AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199544

Honeywell Romania S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Honeywell Romania S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.240.1.0/24
Honeywell Romania S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50659

Cambridge University Press (Holdings) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cambridge University Press (Holdings) Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.198.132.0/22, 91.240.2.0/23
Cambridge University Press (Holdings) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198863

Accesa IT Systems SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Accesa IT Systems SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.240.5.0/24
Accesa IT Systems SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57176

Srpska Banka A.D.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Srpska Banka A.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.240.6.0/23
Srpska Banka A.D. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58266

Nano Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nano Telecom LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.120.16.0/22, 185.166.255.0/24, 91.240.12.0/22, 95.47.153.0/24
Nano Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58254

OOO SK Soglasie

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO SK Soglasie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.240.16.0/24
OOO SK Soglasie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198873