Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Autonomous Non-profit Organisation Energy Safety Analysis Center of IBRAE RAN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autonomous Non-profit Organisation Energy Safety Analysis Center of IBRAE RAN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.188.0/22
|
Autonomous Non-profit Organisation Energy Safety Analysis Center of IBRAE RAN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50707
|
Euroccor JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euroccor JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.199.0/24
|
Euroccor JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198765
|
OJSC Airline company .Ural Airlines.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Airline company .Ural Airlines. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.202.0/24
|
OJSC Airline company .Ural Airlines. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198449
|
OpenCode Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenCode Systems Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.170.178.0/24, 91.238.204.0/23
|
OpenCode Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56593
|
2Dmedia Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2Dmedia Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.208.0/24
|
2Dmedia Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58102
|
JDM A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): JDM A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.43.0/24, 91.238.212.0/24
|
JDM A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49930
|
Transnetbw GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transnetbw GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.217.0/24
|
Transnetbw GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215770
|
Eximtur SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eximtur SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.218.0/24
|
Eximtur SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56744
|
Umdasch Group AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Umdasch Group AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.225.0/24
|
Umdasch Group AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3201
|
Stanleyworks (Europe) GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stanleyworks (Europe) GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.226.0/24
|
Stanleyworks (Europe) GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3173
|
State Educational Institution of Higher Vocational Education The Bonch-Bruevich Saint-Petersburg State University of Telecommunications
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Educational Institution of Higher Vocational Education The Bonch-Bruevich Saint-Petersburg State University of Telecommunications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.238.228.0/22, 94.140.222.0/24
|
State Educational Institution of Higher Vocational Education The Bonch-Bruevich Saint-Petersburg State University of Telecommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58042
|
Pen Test Partners LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pen Test Partners LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.238.0/24
|
Pen Test Partners LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216186
|
Groupon Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupon Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.246.0/23
|
Groupon Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198742
|
Telekta Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekta Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.248.0/24
|
Telekta Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47486
|
Haemimont AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haemimont AD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.79.38.0/24, 91.238.251.0/24, 92.247.164.0/22
|
Haemimont AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199898
|
Akvalis Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akvalis Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.252.0/23
|
Akvalis Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3179
|
Granet Marcin Grabowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Granet Marcin Grabowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.254.0/24
|
Granet Marcin Grabowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198746
|
Bulgarian Ports Infrastructure
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulgarian Ports Infrastructure có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.238.255.0/24
|
Bulgarian Ports Infrastructure có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198744
|
Grand Auto Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grand Auto Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.4.0/24
|
Grand Auto Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58178
|
AO Kaluga Astral
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO Kaluga Astral có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.5.0/24
|
AO Kaluga Astral có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58135
|
Wimifi Systems Telecom and Electronics SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wimifi Systems Telecom and Electronics SARL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.71.128.0/21, 185.182.40.0/22, 91.239.6.0/23
|
Wimifi Systems Telecom and Electronics SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50133
|
SC ADINET-Com SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC ADINET-Com SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.8.0/22
|
SC ADINET-Com SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58118
|
Vinci Communications S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinci Communications S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.239.12.0/24, 91.242.216.0/24
|
Vinci Communications S.r.l. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS58126, AS59563
|
Extreme Labs AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Extreme Labs AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.13.0/24
|
Extreme Labs AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198771
|
Trade Promotion Organization of Iran
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trade Promotion Organization of Iran có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.14.0/24
|
Trade Promotion Organization of Iran có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58125
|
Muenchener Zeitungsverlag GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Muenchener Zeitungsverlag GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.20.0/24
|
Muenchener Zeitungsverlag GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199090
|
As Software Hosting SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): As Software Hosting SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.21.0/24
|
As Software Hosting SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41074
|
SVG Bundes-Zentralgenossenschaft Strassenverkehr eG
IPv4 Dải mạng (CIDR): SVG Bundes-Zentralgenossenschaft Strassenverkehr eG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.24.0/24
|
SVG Bundes-Zentralgenossenschaft Strassenverkehr eG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215658
|
Serveroid LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serveroid LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.103.132.0/24, 176.112.192.0/19, 185.22.60.0/22, 194.177.20.0/22, 91.239.26.0/23
|
Serveroid LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199274
|
Korton Computer Communication (KCC) B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korton Computer Communication (KCC) B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.80.0/22, 91.239.32.0/23
|
Korton Computer Communication (KCC) B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58138
|
Actindo GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Actindo GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.34.0/23
|
Actindo GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58129
|
Danish Crown A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Danish Crown A/S có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.196.208.0/22, 185.221.100.0/22, 91.239.38.0/23
|
Danish Crown A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206082
|
Company Zagalni Merezhi Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Company Zagalni Merezhi Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.19.228.0/22, 193.238.20.0/22, 91.239.48.0/22
|
Company Zagalni Merezhi Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25143
|
Spital Davos AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spital Davos AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.52.0/24
|
Spital Davos AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198808
|
Telerys Communication SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telerys Communication SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.219.12.0/22, 194.148.0.0/22, 91.239.54.0/24
|
Telerys Communication SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205344
|
Exaion Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exaion Sasu có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.114.159.0/24, 185.21.130.0/24, 91.239.56.0/24
|
Exaion Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213095
|
Bell Integrator JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bell Integrator JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.60.0/24
|
Bell Integrator JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58147
|
Services Zone S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Services Zone S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.61.0/24
|
Services Zone S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198782
|
PE Vinokurov Anton Vladyslavovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Vinokurov Anton Vladyslavovych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.74.0/24
|
PE Vinokurov Anton Vladyslavovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59585
|
Zasseev Andrey Ruslanovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zasseev Andrey Ruslanovych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.76.0/22
|
Zasseev Andrey Ruslanovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58164
|
Volkswohl Bund Lebensversicherung a.G.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volkswohl Bund Lebensversicherung a.G. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.84.0/24
|
Volkswohl Bund Lebensversicherung a.G. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58149
|
Media Life LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Life LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.113.118.0/24, 91.239.85.0/24
|
Media Life LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34492
|
Phusion IM Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phusion IM Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.87.0/24
|
Phusion IM Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58226
|
Technology of Assistance Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technology of Assistance Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.88.0/23
|
Technology of Assistance Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58225
|
Wojewodztwo Lubelskie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wojewodztwo Lubelskie có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.113.32.0/22, 185.182.224.0/22, 91.239.90.0/24
|
Wojewodztwo Lubelskie có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198788, AS5582
|
Your Housing Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Your Housing Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.91.0/24
|
Your Housing Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198801
|
JSC Eksar
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Eksar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.94.0/24
|
JSC Eksar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58163
|
FOP Lukyanenko Aleksandr Ivanovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Lukyanenko Aleksandr Ivanovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.95.0/24
|
FOP Lukyanenko Aleksandr Ivanovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58162
|
Net42 Svetovanje in Razvoj Internetnih Resitev d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net42 Svetovanje in Razvoj Internetnih Resitev d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.96.0/23
|
Net42 Svetovanje in Razvoj Internetnih Resitev d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198644
|
LLC Sibur
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Sibur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.239.98.0/23
|
LLC Sibur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198806
|
Trang 575 trên 1.443