Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

JSC Grid Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Grid Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.32.0/24
JSC Grid Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57953

LLC Fiber Group Ua

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Fiber Group Ua có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.237.36.0/24, 91.239.80.0/22
LLC Fiber Group Ua có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58221

LLC UG Telekom Grup

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC UG Telekom Grup có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.40.0/23
LLC UG Telekom Grup có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57962

RP SIA Rigas Satiksme

IPv4 Dải mạng (CIDR): RP SIA Rigas Satiksme có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.42.0/24
RP SIA Rigas Satiksme có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57956

DNS0.eu A.D.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DNS0.eu A.D. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.253.5.0/24, 193.110.81.0/24, 91.237.43.0/24
DNS0.eu A.D. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50902

Foton Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Foton Company Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.111.248.0/21, 91.237.54.0/23
Foton Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57988

Uslugi Transportowe I Internetowe Trans-Net Grzegorz Goj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uslugi Transportowe I Internetowe Trans-Net Grzegorz Goj có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.248.254.0/23, 91.237.60.0/22
Uslugi Transportowe I Internetowe Trans-Net Grzegorz Goj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42717

National JSC Naftogaz of Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): National JSC Naftogaz of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.64.0/24
National JSC Naftogaz of Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198600

NeoTel Telefonservice GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): NeoTel Telefonservice GmbH & Co KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.84.65.0/24, 91.237.65.0/24
NeoTel Telefonservice GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39394

INETHD Pawel Urban

IPv4 Dải mạng (CIDR): INETHD Pawel Urban có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.77.0/24
INETHD Pawel Urban có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198646

Transdata AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transdata AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.233.56.0/21, 185.83.0.0/22, 193.105.77.0/24, 194.126.211.0/24, 195.95.236.0/24, 91.237.78.0/24
Transdata AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29479

Sebastian Handzlik Trading as Italnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sebastian Handzlik Trading as Italnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.79.0/24
Sebastian Handzlik Trading as Italnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60219

Intratel Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intratel Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.252.231.0/24, 91.237.80.0/23
Intratel Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57966

Firma Victor Mateusz Odrzywolek

IPv4 Dải mạng (CIDR): Firma Victor Mateusz Odrzywolek có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.237.84.0/23, 91.237.86.0/24
Firma Victor Mateusz Odrzywolek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198604

Schlund Technologies GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schlund Technologies GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.88.0/23
Schlund Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56813

AMST-Systemtechnik GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): AMST-Systemtechnik GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.96.0/24
AMST-Systemtechnik GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198606

Azimut-Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Azimut-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.97.0/24
Azimut-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58050

Piotr Galas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Piotr Galas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.112.112.0/21, 91.237.112.0/23
Piotr Galas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198713

IT For Business LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT For Business LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.116.0/24
IT For Business LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57995

Toya S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toya S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.118.0/24
Toya S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57983

FOP Khalik Andrey Volodumurovuch

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Khalik Andrey Volodumurovuch có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.3.105.0/24, 212.3.109.0/24, 91.237.120.0/22
FOP Khalik Andrey Volodumurovuch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57993

Municipal Company Kharkov Metropolitan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipal Company Kharkov Metropolitan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.128.0/24
Municipal Company Kharkov Metropolitan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57441

Christian Beheer B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Christian Beheer B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.237.129.0/24, 91.237.153.0/24, 91.237.177.0/24, 91.237.198.0/24
Christian Beheer B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50404

Aeroportul International Avram Iancu Cluj Ra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aeroportul International Avram Iancu Cluj Ra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.130.0/23
Aeroportul International Avram Iancu Cluj Ra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58034

Urzad Miasta Stolecznego Warszawa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Miasta Stolecznego Warszawa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.30.179.0/24, 91.237.138.0/23
Urzad Miasta Stolecznego Warszawa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34891

Corporation .Niko Management.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporation .Niko Management. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.142.0/24
Corporation .Niko Management. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57985

LTD Technet

IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Technet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.144.0/24
LTD Technet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58006

CB ENERGOTRANSBANK (JSC)

IPv4 Dải mạng (CIDR): CB ENERGOTRANSBANK (JSC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.145.0/24
CB ENERGOTRANSBANK (JSC) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212750

Slavyansk EKO Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Slavyansk EKO Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.146.0/23
Slavyansk EKO Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34881

BondSpot S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BondSpot S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.149.0/24
BondSpot S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58017

Pinja Digital Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinja Digital Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.186.40.0/22, 91.237.151.0/24
Pinja Digital Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206381

Anfa Fajer Sp.J.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anfa Fajer Sp.J. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.237.154.0/23, 91.237.156.0/22
Anfa Fajer Sp.J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57998

Global Polska - Tomasz Zaplacinski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Polska - Tomasz Zaplacinski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.160.0/23
Global Polska - Tomasz Zaplacinski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198327

Systematica LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Systematica LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.169.192.0/24, 91.237.163.0/24
Systematica LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211724

Shutov Iuriy Nikolaevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shutov Iuriy Nikolaevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.164.0/22
Shutov Iuriy Nikolaevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198640

Belnet Snina S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Belnet Snina S.R.O. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.90.164.0/22, 91.237.168.0/23, 91.237.170.0/24
Belnet Snina S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35493

Urzad Miejski w Zabrzu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Miejski w Zabrzu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.171.0/24
Urzad Miejski w Zabrzu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58035

Fidessa Trading UK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidessa Trading UK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.176.0/24
Fidessa Trading UK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198628

Ao Trade House Russky Holod

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ao Trade House Russky Holod có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.178.0/24
Ao Trade House Russky Holod có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58008

Krapivnoy Eduard Vasilievich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Krapivnoy Eduard Vasilievich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.181.0/24
Krapivnoy Eduard Vasilievich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215678

Stime SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stime SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.184.0/24
Stime SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58004

Metropolitan Telecommunications Company Komtelekom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Telecommunications Company Komtelekom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.188.0/23
Metropolitan Telecommunications Company Komtelekom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59687

Zpue S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zpue S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.190.0/24
Zpue S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198637

Scania Polska S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scania Polska S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.196.0/24
Scania Polska S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29251

JSC International Airport Krasnodar

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC International Airport Krasnodar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.199.0/24
JSC International Airport Krasnodar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198645

Ditek Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ditek Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.8.248.0/23, 91.237.204.0/22
Ditek Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9213

Optimus Telecom SASU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimus Telecom SASU có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.237.208.0/24, 91.237.215.0/24, 91.238.1.0/24, 91.238.18.0/24
Optimus Telecom SASU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207881

Markerstudy Insurance Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Markerstudy Insurance Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.210.0/23
Markerstudy Insurance Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199379

Credit Agricole-Group Infrastructure Platform (CA-GIP) SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Agricole-Group Infrastructure Platform (CA-GIP) SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.128.149.0/24, 91.237.212.0/24
Credit Agricole-Group Infrastructure Platform (CA-GIP) SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197744

Consyst LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consyst LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.237.213.0/24
Consyst LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58009