Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Banco Itau (Suisse) SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Itau (Suisse) SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.45.0/24
|
Banco Itau (Suisse) SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198534
|
Focus Telecom Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Focus Telecom Polska Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.202.124.0/22, 195.136.173.0/24, 91.236.57.0/24
|
Focus Telecom Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198595
|
Netcraft Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcraft Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.216.48.0/24, 91.236.64.0/23
|
Netcraft Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212329
|
ITS Technology Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITS Technology Group Limited có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.22.160.0/19, 149.106.160.0/19, 149.107.64.0/18, 149.36.16.0/20, 149.40.96.0/19, 149.5.100.0/23, 149.5.104.0/22, 149.5.120.0/22, 149.71.228.0/22, 149.86.64.0/19, 154.61.40.0/22, 185.127.192.0/22, 185.179.120.0/22, 185.20.128.0/22, 185.207.68.0/22, 185.25.92.0/24, 185.80.84.0/22, 194.35.96.0/22, 212.196.215.0/24, 212.82.64.0/19, 217.171.104.0/24, 217.171.107.0/24, 217.171.108.0/23, 217.171.110.0/24, 217.171.96.0/23, 91.236.67.0/24
|
ITS Technology Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41354
|
Adam Wojciechowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adam Wojciechowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.72.0/23
|
Adam Wojciechowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198269
|
Mechmet Chatip Memet Trading as Speednet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mechmet Chatip Memet Trading as Speednet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.74.0/24
|
Mechmet Chatip Memet Trading as Speednet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212442
|
Firma Handlowo-Uslugowa Adnex Jan Kos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firma Handlowo-Uslugowa Adnex Jan Kos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.75.0/24
|
Firma Handlowo-Uslugowa Adnex Jan Kos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213014
|
Eurocable Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurocable Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.80.0/23
|
Eurocable Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57874
|
MAC TV s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAC TV s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.82.0/24
|
MAC TV s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198543
|
Mynet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mynet Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.172.87.0/24, 185.28.248.0/23, 185.28.251.0/24, 91.236.84.0/22
|
Mynet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60624
|
Pautina Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pautina Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.100.0/22
|
Pautina Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57901
|
Stayfriends GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stayfriends GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.106.0/23
|
Stayfriends GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57892
|
8X8 UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): 8X8 UK Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.70.56.0/23, 109.70.58.0/23, 109.70.60.0/24, 109.70.62.0/23, 185.173.48.0/22, 91.236.117.0/24
|
8X8 UK Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198554, AS49856
|
Dymovskoe sausage production Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dymovskoe sausage production Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.124.0/24
|
Dymovskoe sausage production Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57923
|
Mobitex Telecom Sp z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobitex Telecom Sp z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.125.0/24
|
Mobitex Telecom Sp z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57897
|
FOP Pavlenko Andrey Pavlovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Pavlenko Andrey Pavlovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.126.0/23
|
FOP Pavlenko Andrey Pavlovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57887
|
Pawel Staszewski Trading as Itcare
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pawel Staszewski Trading as Itcare có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.7.215.0/24, 91.236.128.0/24
|
Pawel Staszewski Trading as Itcare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198560
|
Uslugi Informatyczne Wieslaw Mazur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uslugi Informatyczne Wieslaw Mazur có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.22.96.0/22, 195.254.138.0/23, 91.236.130.0/24
|
Uslugi Informatyczne Wieslaw Mazur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30731
|
Milichsoft Rafal Miliszewski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Milichsoft Rafal Miliszewski có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.236.132.0/23, 91.240.132.0/22
|
Milichsoft Rafal Miliszewski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198518
|
Airoute S.C. Sebastian Wrona Szymon Wrobel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airoute S.C. Sebastian Wrona Szymon Wrobel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.137.0/24
|
Airoute S.C. Sebastian Wrona Szymon Wrobel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198891
|
PE Ukrainski Drotovi Mereji
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Ukrainski Drotovi Mereji có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.138.0/23
|
PE Ukrainski Drotovi Mereji có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198566
|
Direct Info Service SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direct Info Service SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.249.140.0/23, 185.249.143.0/24, 185.51.216.0/22, 91.236.153.0/24
|
Direct Info Service SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202140
|
Arkadia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkadia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.236.163.0/24, 91.236.172.0/22
|
Arkadia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60831
|
Sviaz-Stroy LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sviaz-Stroy LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.236.164.0/23, 91.236.166.0/23
|
Sviaz-Stroy LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS57940, AS57941
|
Aviroms Rent-A-Car S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aviroms Rent-A-Car S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.170.0/24
|
Aviroms Rent-A-Car S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198574
|
Dalnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dalnet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.14.236.0/24, 194.68.45.0/24, 91.236.182.0/24
|
Dalnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31800
|
RPH Business Support AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): RPH Business Support AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.188.0/24
|
RPH Business Support AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57946
|
SS&C Financial Services International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SS&C Financial Services International Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.9.28.0/24, 195.88.228.0/23, 91.236.190.0/23, 91.240.0.0/24
|
SS&C Financial Services International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39173
|
DELTA Fiber Netwerk B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DELTA Fiber Netwerk B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.194.0/24
|
DELTA Fiber Netwerk B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213061
|
Business IT Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Business IT Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.200.0/24
|
Business IT Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57947
|
GPU Computing OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPU Computing OU có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.5.72.0/24, 91.236.201.0/24
|
GPU Computing OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57063
|
Kronshtadt JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kronshtadt JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.204.0/24
|
Kronshtadt JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44840
|
Evry Card Services AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evry Card Services AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.212.0/24
|
Evry Card Services AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198581
|
Van Oord Dredging and Marine Contractors bv
IPv4 Dải mạng (CIDR): Van Oord Dredging and Marine Contractors bv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.214.0/23
|
Van Oord Dredging and Marine Contractors bv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59685
|
Pro Marketing Central LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pro Marketing Central LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.203.136.0/22, 91.236.218.0/23
|
Pro Marketing Central LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207020, AS47967
|
JSC Ukrainian Railways
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Ukrainian Railways có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.37.248.0/24, 195.149.70.0/24, 91.236.221.0/24
|
JSC Ukrainian Railways có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS198633, AS29325, AS43485
|
Spitalul Clinic Judetean de Urgenta Cluj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spitalul Clinic Judetean de Urgenta Cluj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.223.0/24
|
Spitalul Clinic Judetean de Urgenta Cluj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35490
|
GigaCloud LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GigaCloud LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.128.0/22, 185.241.109.0/24, 185.250.20.0/22, 193.107.136.0/22, 195.182.194.0/23, 91.236.224.0/22, 94.131.240.0/22, 94.131.246.0/23
|
GigaCloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49720
|
Prospectiuni SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prospectiuni SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.228.0/24
|
Prospectiuni SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47703
|
QUICKTEL Sp zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): QUICKTEL Sp zoo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.233.0/24
|
QUICKTEL Sp zoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57945
|
S 7 Information Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): S 7 Information Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.236.234.0/24, 91.236.235.0/24
|
S 7 Information Technologies LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198716, AS198817
|
Sama S.A.L. Offshore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sama S.A.L. Offshore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.236.0/24
|
Sama S.A.L. Offshore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57937
|
Ru.Net Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ru.Net Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.242.170.0/23, 193.41.203.0/24, 91.236.246.0/23
|
Ru.Net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57250
|
IP-Connect LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP-Connect LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.248.0/22
|
IP-Connect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57944
|
OOO Svir.-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Svir.-Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.120.148.0/24, 91.236.252.0/23
|
OOO Svir.-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198592
|
HarvEast Holding LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): HarvEast Holding LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.237.4.0/24
|
HarvEast Holding LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198665
|
Rendez Vous LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rendez Vous LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.237.5.0/24
|
Rendez Vous LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198593
|
Telesvit LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telesvit LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.187.228.0/22, 195.42.126.0/23, 91.237.12.0/22, 91.237.6.0/23
|
Telesvit LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35649
|
PJSC Bank Uralsib
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Bank Uralsib có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.114.0/24, 195.234.190.0/24, 91.237.20.0/24
|
PJSC Bank Uralsib có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20872, AS21252
|
PE Zalessky Artur Eduardovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Zalessky Artur Eduardovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.237.24.0/22
|
PE Zalessky Artur Eduardovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57949
|
Trang 572 trên 1.443