Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
HLG Internet Sp. Z O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HLG Internet Sp. Z O.O. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.107.32.0/21, 194.31.60.0/24, 91.234.128.0/22, 92.118.104.0/23, 92.118.107.0/24
|
HLG Internet Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198424
|
TRUF d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRUF d.o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.206.96.0/19, 109.207.32.0/20, 91.234.132.0/22
|
TRUF d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52026
|
PE Teleradiocompania RKT-2
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Teleradiocompania RKT-2 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.140.0/23
|
PE Teleradiocompania RKT-2 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57726
|
Towarowa Gielda Energii S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Towarowa Gielda Energii S.A có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.1.254.0/24, 195.234.16.0/23, 91.234.142.0/23, 91.234.144.0/24
|
Towarowa Gielda Energii S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43862
|
City-Stream Plus Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): City-Stream Plus Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.147.0/24
|
City-Stream Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57820
|
Wrist Ship Supply A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wrist Ship Supply A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.149.0/24
|
Wrist Ship Supply A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57720
|
Optic Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optic Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.152.0/22
|
Optic Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2585
|
Cortical.com Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cortical.com Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.121.232.0/22, 185.75.176.0/23, 185.75.178.0/24, 91.234.161.0/24
|
Cortical.com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210523
|
Star Storage SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Storage SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.102.88.0/22, 185.18.226.0/23, 194.1.169.0/24, 91.234.168.0/23
|
Star Storage SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50819
|
RDI Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): RDI Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.170.0/24
|
RDI Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198445
|
Joint Stock Company Angarsk Electrolysis Chemical Complex
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Angarsk Electrolysis Chemical Complex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.172.0/22
|
Joint Stock Company Angarsk Electrolysis Chemical Complex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57737
|
Domena.pl Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Domena.pl Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.176.0/24
|
Domena.pl Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49258
|
Euromedia LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euromedia LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.177.0/24
|
Euromedia LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57749
|
Intrast Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intrast Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.180.0/22
|
Intrast Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198438
|
Kielecki Park Technologiczny
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kielecki Park Technologiczny có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.186.0/23
|
Kielecki Park Technologiczny có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197087
|
LLC Direct Star
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Direct Star có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.188.0/24
|
LLC Direct Star có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198437
|
Adfinis AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adfinis AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.234.189.0/24, 95.128.32.0/21
|
Adfinis AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15716
|
Samostalna Zanatska i Trgovinska Radnja Intercom Computers Goran Stojkovic Preduzetnik Krusar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samostalna Zanatska i Trgovinska Radnja Intercom Computers Goran Stojkovic Preduzetnik Krusar có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.94.100.0/23, 109.94.127.0/24, 193.30.248.0/22, 195.149.192.0/22, 91.234.190.0/23
|
Samostalna Zanatska i Trgovinska Radnja Intercom Computers Goran Stojkovic Preduzetnik Krusar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39377
|
W1N Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): W1N Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.60.146.0/24, 185.217.0.0/22, 185.246.128.0/23, 185.246.130.0/24, 193.105.134.0/24, 91.234.196.0/24, 91.236.116.0/24
|
W1N Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42237, AS49372
|
BeetleNetwork Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BeetleNetwork Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.9.188.0/24, 91.234.197.0/24
|
BeetleNetwork Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207557
|
Delfi UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delfi UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.200.0/24
|
Delfi UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210126
|
Synamedia Technologies Israel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synamedia Technologies Israel Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.118.32.0/22, 91.234.201.0/24
|
Synamedia Technologies Israel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21486
|
Totalizator Sportowy Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Totalizator Sportowy Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.133.85.0/24, 91.234.207.0/24
|
Totalizator Sportowy Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198442
|
Mercury Lighting SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercury Lighting SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.212.0/24
|
Mercury Lighting SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198447
|
Flink Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flink Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.234.218.0/23, 95.46.64.0/21
|
Flink Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57764
|
Sipcom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sipcom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.226.0/23
|
Sipcom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42174
|
JSC Liberty Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Liberty Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.228.0/24
|
JSC Liberty Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198874
|
Ecom Sp. z o. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecom Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.232.0/24
|
Ecom Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198457
|
MCF Group Estonia OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCF Group Estonia OU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.233.0/24
|
MCF Group Estonia OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211451
|
Gamac S.a.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamac S.a.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.103.118.0/24, 91.234.236.0/24
|
Gamac S.a.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213047
|
Okteo Coop
IPv4 Dải mạng (CIDR): Okteo Coop có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.238.0/24
|
Okteo Coop có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213374
|
WCG Muenchen GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): WCG Muenchen GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.244.0/24
|
WCG Muenchen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198506
|
Sumpto sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sumpto sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.245.0/24
|
Sumpto sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204360
|
Virtual Future sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Future sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.88.204.0/24, 91.234.246.0/24
|
Virtual Future sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209801
|
Huta Stalowa Wola S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Huta Stalowa Wola S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.234.247.0/24
|
Huta Stalowa Wola S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209430
|
ENERGOINFORM Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ENERGOINFORM Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.7.0/24
|
ENERGOINFORM Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57766
|
City-Sat Gordzielik Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): City-Sat Gordzielik Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.107.168.0/21, 193.43.12.0/23, 91.235.16.0/22
|
City-Sat Gordzielik Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204295
|
IP Andreev Boris Vladimirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Andreev Boris Vladimirovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.28.160.0/22, 91.235.28.0/22
|
IP Andreev Boris Vladimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51015
|
LLC Winner
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Winner có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.32.0/23
|
LLC Winner có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57857
|
J. Morby
IPv4 Dải mạng (CIDR): J. Morby có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.44.0/24
|
J. Morby có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198466
|
Zeonbud LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zeonbud LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.46.0/24
|
Zeonbud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57787
|
Ringier Slovakia Media s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ringier Slovakia Media s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.52.0/22
|
Ringier Slovakia Media s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57788
|
Dogus Bilgi Islem ve Teknoloji Hizmetleri A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dogus Bilgi Islem ve Teknoloji Hizmetleri A.S có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.11.212.0/22, 185.163.32.0/22, 185.29.192.0/22, 185.60.224.0/22, 217.8.120.0/22, 91.235.64.0/24
|
Dogus Bilgi Islem ve Teknoloji Hizmetleri A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201160
|
Manchester City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manchester City Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.65.0/24
|
Manchester City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198472
|
LLC Sistema
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Sistema có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.122.28.0/24, 91.235.66.0/24
|
LLC Sistema có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198481
|
LLC CMSM
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC CMSM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.67.0/24
|
LLC CMSM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16005
|
PE Yakovlev Stanislav Stanislavovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Yakovlev Stanislav Stanislavovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.36.0/22, 193.254.226.0/23, 91.235.80.0/23
|
PE Yakovlev Stanislav Stanislavovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57812
|
RLS merilna tehnika d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RLS merilna tehnika d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.82.0/24
|
RLS merilna tehnika d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198470
|
WH2A B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WH2A B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.83.0/24
|
WH2A B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59393
|
OOO Nutep
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Nutep có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.103.0/24
|
OOO Nutep có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57805
|
Trang 570 trên 1.443