Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Vhost Meremeta Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vhost Meremeta Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.121.0/24
Vhost Meremeta Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34773

Kabia SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kabia SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.203.28.0/22, 91.233.122.0/24
Kabia SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42349

LLC UIP

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC UIP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.123.0/24
LLC UIP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60828

OrtCloud GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): OrtCloud GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.32.212.0/22, 91.233.126.0/24
OrtCloud GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198326

Ukrainian Sea Ports Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrainian Sea Ports Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.127.0/24
Ukrainian Sea Ports Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198314

JSC Podilskiy Tcement

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Podilskiy Tcement có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.140.0/24
JSC Podilskiy Tcement có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49087

Avarn Security OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avarn Security OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.141.0/24
Avarn Security OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62254

MKTechnologiya Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MKTechnologiya Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.216.194.0/23, 91.233.144.0/22, 91.233.148.0/23
MKTechnologiya Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44492

Stayconnected.Systems Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stayconnected.Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.151.0/24
Stayconnected.Systems Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198104

Trayport Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trayport Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.233.154.0/23, 94.199.140.0/23, 94.199.142.0/24
Trayport Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198328

Boryszew Spolka Akcyjna

IPv4 Dải mạng (CIDR): Boryszew Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.162.0/24
Boryszew Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198329

AGENDA Komunikacijski in Informacijski Inzeniring d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AGENDA Komunikacijski in Informacijski Inzeniring d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.163.0/24
AGENDA Komunikacijski in Informacijski Inzeniring d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57623

Neapol Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neapol Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.172.0/23
Neapol Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198338

Uaz Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uaz Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.175.0/24
Uaz Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57876

mailXpert GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): mailXpert GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.182.0/24
mailXpert GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21124

Inter Com Slawomir Lebek

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter Com Slawomir Lebek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.184.0/22
Inter Com Slawomir Lebek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35318

Ilbit Telecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilbit Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.188.0/23
Ilbit Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57627

Energie-Control Austria

IPv4 Dải mạng (CIDR): Energie-Control Austria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.191.0/24
Energie-Control Austria có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203768

WiMax Redes de Nueva Generacion S.L.U

IPv4 Dải mạng (CIDR): WiMax Redes de Nueva Generacion S.L.U có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.47.141.0/24, 91.233.196.0/24
WiMax Redes de Nueva Generacion S.L.U có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212932

CHOJNET Maciej Szypryt

IPv4 Dải mạng (CIDR): CHOJNET Maciej Szypryt có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.103.160.0/21, 91.233.204.0/23
CHOJNET Maciej Szypryt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198040

Cloud LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.212.0/24
Cloud LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199067

Radio-Continental Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio-Continental Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.213.0/24
Radio-Continental Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39585

Julius Blum GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Julius Blum GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.9.132.0/22, 91.233.227.0/24
Julius Blum GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197964

Media Telekom Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Telekom Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.186.16.0/23, 185.186.18.0/24, 194.31.40.0/23, 91.233.228.0/23
Media Telekom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57723

Enterprise Nix Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise Nix Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.230.0/23
Enterprise Nix Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198348

Leszek Checik Trading as Prosat S.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leszek Checik Trading as Prosat S.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.233.232.0/22, 91.233.236.0/23
Leszek Checik Trading as Prosat S.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198112

Firm Svyaz Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Firm Svyaz Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.110.52.0/23, 91.233.238.0/23, 91.233.240.0/22, 91.233.246.0/24
Firm Svyaz Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49848

Olborg Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Olborg Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.244.0/23
Olborg Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57636

GOVKHABARK

IPv4 Dải mạng (CIDR): GOVKHABARK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.247.0/24
GOVKHABARK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57637

ISDD Plus S.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISDD Plus S.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.233.248.0/24
ISDD Plus S.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56937

ZeXoTeK IT-Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZeXoTeK IT-Services GmbH có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.65.130.0/24, 176.65.132.0/22, 176.65.136.0/22, 176.65.140.0/23, 176.65.142.0/24, 176.65.144.0/24, 176.65.147.0/24, 176.65.148.0/22, 176.65.152.0/21, 176.96.96.0/19, 185.2.116.0/22, 193.107.144.0/22, 91.233.249.0/24
ZeXoTeK IT-Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8649

Stanislaw Kubica Trading as F.P.H.U Gesa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stanislaw Kubica Trading as F.P.H.U Gesa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.3.161.0/24, 91.233.250.0/23, 91.234.8.0/24
Stanislaw Kubica Trading as F.P.H.U Gesa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198374

Intendo S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intendo S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.69.60.0/22, 91.233.252.0/22
Intendo S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34691

STEALTH-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): STEALTH-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.144.14.0/24, 91.234.4.0/22, 91.247.80.0/20
STEALTH-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49389

Movetel Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Movetel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.234.11.0/24
Movetel Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215307

Bulstrad Vienna Insurance Group Ead

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulstrad Vienna Insurance Group Ead có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.234.21.0/24
Bulstrad Vienna Insurance Group Ead có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34491

Mimeo Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mimeo Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.234.23.0/24
Mimeo Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198353

FOP Kondratyuk Evgeniy Vladimirovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Kondratyuk Evgeniy Vladimirovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.234.24.0/22
FOP Kondratyuk Evgeniy Vladimirovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198356

NT Service Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NT Service Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.227.230.0/23, 195.191.138.0/23, 91.234.28.0/23
NT Service Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35731

PJSCCB Pravex-Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSCCB Pravex-Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.234.31.0/24
PJSCCB Pravex-Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198359

Center of Information Technologies Kharkiv Online Subsidiary

IPv4 Dải mạng (CIDR): Center of Information Technologies Kharkiv Online Subsidiary có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.107.172.0/22, 91.234.40.0/22
Center of Information Technologies Kharkiv Online Subsidiary có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196957

Plus Hosting Grupa d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Plus Hosting Grupa d.o.o. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.218.160.0/21, 178.218.168.0/24, 178.218.170.0/23, 178.218.172.0/23, 178.218.174.0/24, 185.220.24.0/22, 212.44.127.0/24, 91.234.46.0/24
Plus Hosting Grupa d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12417

Inko-Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inko-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.234.60.0/22
Inko-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198367

Individual entrepreneur Noroshkin Vladimir Aleksandrovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Individual entrepreneur Noroshkin Vladimir Aleksandrovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.234.64.0/23, 91.234.68.0/22
Individual entrepreneur Noroshkin Vladimir Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57725

Instalnet Szabat Rydzewski Spolka Jawna

IPv4 Dải mạng (CIDR): Instalnet Szabat Rydzewski Spolka Jawna có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.104.112.0/21, 193.17.174.0/24, 91.234.66.0/23
Instalnet Szabat Rydzewski Spolka Jawna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42374

Helleniq Energy Digital Monoprosopi SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Helleniq Energy Digital Monoprosopi SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.234.84.0/22
Helleniq Energy Digital Monoprosopi SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206349

Virtual Station LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Station LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.234.96.0/23
Virtual Station LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198083

Private Internet Hosting LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Internet Hosting LTD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.159.36.0/24, 193.150.70.0/24, 91.234.99.0/24
Private Internet Hosting LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213058

Crazy Panda Rus Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crazy Panda Rus Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.234.116.0/22
Crazy Panda Rus Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207984

KRUCZNET Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KRUCZNET Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.106.32.0/21, 91.234.124.0/22
KRUCZNET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198397