Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Podkarpacki Urzad Wojewodzki w Rzeszowie

IPv4 Dải mạng (CIDR): Podkarpacki Urzad Wojewodzki w Rzeszowie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.27.0/24
Podkarpacki Urzad Wojewodzki w Rzeszowie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198176

SITILAYN Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SITILAYN Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.34.0/24
SITILAYN Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57451

Expedia Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Expedia Inc có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.209.80.0/20, 198.151.48.0/24, 198.151.49.0/24, 198.151.52.0/24, 198.151.53.0/24, 198.151.60.0/23, 198.175.45.0/24, 198.175.55.0/24, 198.175.56.0/23, 198.175.58.0/24, 199.247.88.0/21, 208.64.80.0/21, 208.95.102.0/23, 208.95.96.0/22, 216.251.112.0/20, 91.232.36.0/24
Expedia Inc có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS11184, AS12058, AS25974, AS397089, AS397429, AS54018

Martyukhin Pavel Alexandrovitch

IPv4 Dải mạng (CIDR): Martyukhin Pavel Alexandrovitch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.39.0/24
Martyukhin Pavel Alexandrovitch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198195

Fiducial Cloud Sasu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiducial Cloud Sasu có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.22.196.0/22, 213.163.160.0/19, 91.232.40.0/22
Fiducial Cloud Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20917

AIR-NET Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AIR-NET Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.232.46.0/23, 91.232.48.0/22, 91.232.52.0/24
AIR-NET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199413

Securitas Polska Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitas Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.53.0/24
Securitas Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198190

Netrix Group sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netrix Group sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.58.0/24
Netrix Group sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198197

Asan Pardakht Persian Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asan Pardakht Persian Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.210.200.0/22, 91.232.64.0/22, 91.232.68.0/23
Asan Pardakht Persian Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57457

Poshtkar Rayaneh Kharg Company PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Poshtkar Rayaneh Kharg Company PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.74.0/23
Poshtkar Rayaneh Kharg Company PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57461

OJSC SMP Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC SMP Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.80.0/24
OJSC SMP Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57482

XLNET S.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): XLNET S.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.84.0/22
XLNET S.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57560

Global Media Systems S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Media Systems S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.88.0/23
Global Media Systems S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198191

CITYLAN Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CITYLAN Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.90.0/23
CITYLAN Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198896

Xirra GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xirra GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.185.104.0/21, 185.108.216.0/22, 185.169.24.0/23, 185.24.68.0/22, 195.138.240.0/21, 91.232.96.0/23
Xirra GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51191

Comtec Net SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comtec Net SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.231.93.0/24, 91.232.98.0/24
Comtec Net SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24858

Optel Telekom Tim d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optel Telekom Tim d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.106.0/23
Optel Telekom Tim d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57486

Noutek Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Noutek Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.106.212.0/22, 91.232.108.0/22, 91.232.144.0/22, 91.237.82.0/23, 91.243.112.0/23
Noutek Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50466

PGE Energia Ciepla S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PGE Energia Ciepla S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.112.0/24
PGE Energia Ciepla S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49149

Telemagic B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemagic B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.29.180.0/24, 91.232.114.0/23
Telemagic B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57504

MEGA-NET LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MEGA-NET LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.76.82.0/24, 192.109.248.0/24, 195.49.205.0/24, 212.110.157.0/24, 91.232.117.0/24
MEGA-NET LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200420

Telenet Sayansk LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telenet Sayansk LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.120.0/22
Telenet Sayansk LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198212

Synextra Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Synextra Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.216.247.0/24, 185.166.68.0/22, 185.72.92.0/22, 91.232.124.0/23, 95.215.224.0/22
Synextra Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59778

JSC Petersburg Social Commercial Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Petersburg Social Commercial Bank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.95.218.0/24, 213.5.227.0/24, 91.232.126.0/24
JSC Petersburg Social Commercial Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57274

LTD Bukovel

IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Bukovel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.44.101.0/24, 91.232.128.0/24
LTD Bukovel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57519

Speakup B.V

IPv4 Dải mạng (CIDR): Speakup B.V có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.68.160.0/22, 193.169.138.0/23, 91.232.130.0/24
Speakup B.V có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49627

Regional State State Institution Corporation for Development of Internet Technologies - Multifunctional Centre for Providing State and Municipal Services in the Ulyanovsk Region

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional State State Institution Corporation for Development of Internet Technologies - Multifunctional Centre for Providing State and Municipal Services in the Ulyanovsk Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.131.0/24
Regional State State Institution Corporation for Development of Internet Technologies - Multifunctional Centre for Providing State and Municipal Services in the Ulyanovsk Region có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198207

Rudna-Net Mariola Piatkowska

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rudna-Net Mariola Piatkowska có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.232.140.0/23, 91.232.142.0/24
Rudna-Net Mariola Piatkowska có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198214

AB-TELKOM Andrzej Blaut

IPv4 Dải mạng (CIDR): AB-TELKOM Andrzej Blaut có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.143.0/24
AB-TELKOM Andrzej Blaut có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201068

CloudBase Solutions SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudBase Solutions SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.225.76.0/24, 91.232.152.0/24
CloudBase Solutions SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57514

Kapsi Internet-kayttajat Ry

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kapsi Internet-kayttajat Ry có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.146.111.0/24, 91.232.154.0/23, 91.232.156.0/24
Kapsi Internet-kayttajat Ry có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57692

New Telecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Telecom Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.147.170.0/24, 217.147.173.0/24, 217.147.174.0/23, 91.232.158.0/23
New Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198227

Webteam Telekomunikacja SP. Z O. O. Spolka Komandytowa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webteam Telekomunikacja SP. Z O. O. Spolka Komandytowa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.187.53.0/24, 91.232.160.0/23
Webteam Telekomunikacja SP. Z O. O. Spolka Komandytowa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57524

LLC Uralskie Seti

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Uralskie Seti có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.232.162.0/24, 91.232.168.0/22
LLC Uralskie Seti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57526

K2 Media Janusz Kaczmarczyk

IPv4 Dải mạng (CIDR): K2 Media Janusz Kaczmarczyk có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.186.39.0/24, 91.232.164.0/22
K2 Media Janusz Kaczmarczyk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198263

JSC Original

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Original có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.172.0/23
JSC Original có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41388

Zaklad Telewizji Kablowej Tele-Kab Marianna Gryga Henryk Smyrek S.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaklad Telewizji Kablowej Tele-Kab Marianna Gryga Henryk Smyrek S.C. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.60.240.0/23, 195.60.242.0/24, 91.232.175.0/24
Zaklad Telewizji Kablowej Tele-Kab Marianna Gryga Henryk Smyrek S.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198232

ITI Neovision Spolka Akcyjna

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITI Neovision Spolka Akcyjna có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.55.7.0/24, 206.252.224.0/24, 91.232.176.0/24
ITI Neovision Spolka Akcyjna có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202541, AS205308

Softjourn-Ukraine Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Softjourn-Ukraine Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.177.0/24
Softjourn-Ukraine Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198238

Zfort Group Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zfort Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.178.0/23
Zfort Group Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57544

Grandi Navi Veloci SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grandi Navi Veloci SpA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.150.228.0/22, 91.232.180.0/24
Grandi Navi Veloci SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57525

Voneus Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voneus Ltd có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.255.168.0/21, 185.149.208.0/24, 185.149.209.0/24, 185.149.210.0/23, 185.152.8.0/22, 185.19.148.0/23, 185.46.200.0/22, 185.61.115.0/24, 185.66.204.0/23, 185.66.206.0/24, 185.66.207.0/24, 192.175.40.0/22, 193.162.44.0/24, 194.0.116.0/22, 195.177.252.0/23, 91.232.181.0/24
Voneus Ltd có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS198426, AS202867, AS51782, AS59811, AS60036

Ropeco Bucuresti SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ropeco Bucuresti SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.186.0/24
Ropeco Bucuresti SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47424

LLC Rosinfokom

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Rosinfokom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.160.37.0/24, 185.160.39.0/24, 91.232.188.0/24
LLC Rosinfokom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208720

LTD Intelcom-TG

IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Intelcom-TG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.189.0/24
LTD Intelcom-TG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198261

Microlink Laszczyk Michal

IPv4 Dải mạng (CIDR): Microlink Laszczyk Michal có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.107.65.0/24, 212.7.212.0/24, 91.232.190.0/23
Microlink Laszczyk Michal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57536

JSC NAU Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC NAU Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.196.0/24
JSC NAU Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198258

Kishka Anry Aleksandrovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kishka Anry Aleksandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.197.0/24
Kishka Anry Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29043

Mozzart d.o.o. Beograd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mozzart d.o.o. Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.200.0/23
Mozzart d.o.o. Beograd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198237

Prokuratura-Republika-Bulgaria

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prokuratura-Republika-Bulgaria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.232.209.0/24
Prokuratura-Republika-Bulgaria có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57538