Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
AzimuthIT sp. z o.o. sp. k.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AzimuthIT sp. z o.o. sp. k. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.110.0/23
|
AzimuthIT sp. z o.o. sp. k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198067
|
E.Soft Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E.Soft Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.112.0/23
|
E.Soft Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57312
|
Artur Bak Firma Handlowo - Uslugowa Artkom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Artur Bak Firma Handlowo - Uslugowa Artkom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.118.0/23
|
Artur Bak Firma Handlowo - Uslugowa Artkom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198098
|
GTnet sp.j. Tomasz Gajewski Grzegorz Mazurek
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTnet sp.j. Tomasz Gajewski Grzegorz Mazurek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.120.0/22
|
GTnet sp.j. Tomasz Gajewski Grzegorz Mazurek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198072
|
Institut Superieur Des Biotechnologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Superieur Des Biotechnologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.126.0/24
|
Institut Superieur Des Biotechnologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208937
|
CJSC Kubanoptprodtorg
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Kubanoptprodtorg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.128.0/22
|
CJSC Kubanoptprodtorg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57323
|
Tendence LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tendence LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.88.224.0/23, 91.231.136.0/23, 91.232.243.0/24
|
Tendence LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS214881, AS49179, AS57553
|
Nobel Globe S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nobel Globe S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.138.0/24
|
Nobel Globe S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57322
|
AntemetA SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AntemetA SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.97.136.0/21, 185.86.168.0/22, 91.231.139.0/24
|
AntemetA SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201085
|
JSC Petroelectrosbyt
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Petroelectrosbyt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.141.0/24
|
JSC Petroelectrosbyt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198074
|
Window.s Manufactory Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Window.s Manufactory Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.146.0/24
|
Window.s Manufactory Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197865
|
Limited liability company TANAID
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited liability company TANAID có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.148.0/22
|
Limited liability company TANAID có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8811
|
Aduro Network Technologies Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aduro Network Technologies Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.97.136.0/21, 91.231.152.0/24
|
Aduro Network Technologies Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198081
|
IP Excess AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Excess AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.211.0.0/24, 193.53.40.0/24, 91.231.153.0/24, 91.237.90.0/24
|
IP Excess AB có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS21485, AS57327, AS57967
|
NortonLifeLock Ireland Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NortonLifeLock Ireland Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.127.145.0/24, 143.127.146.0/23, 192.92.94.0/24, 91.231.154.0/23
|
NortonLifeLock Ireland Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35289
|
Zaklad Elektronicznej Techniki Obliczeniowej w Katowicach Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaklad Elektronicznej Techniki Obliczeniowej w Katowicach Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.231.157.0/24, 91.234.44.0/23
|
Zaklad Elektronicznej Techniki Obliczeniowej w Katowicach Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199212
|
Triglav Osiguranje Ado Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triglav Osiguranje Ado Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.158.0/23
|
Triglav Osiguranje Ado Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15832
|
Novaya Strategia Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novaya Strategia Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.162.0/23
|
Novaya Strategia Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8279
|
Tarnobrzeska Spoldzielnia Mieszkaniowa W Tarnobrzegu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tarnobrzeska Spoldzielnia Mieszkaniowa W Tarnobrzegu có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.159.160.0/20, 185.157.164.0/22, 194.156.16.0/22, 91.231.168.0/23
|
Tarnobrzeska Spoldzielnia Mieszkaniowa W Tarnobrzegu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197295
|
Financial Company Financial Solutions Center Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Financial Company Financial Solutions Center Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.170.0/24
|
Financial Company Financial Solutions Center Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57341
|
Orlen Unipetrol RPA s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orlen Unipetrol RPA s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.171.0/24
|
Orlen Unipetrol RPA s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197875
|
Caisse Nationale des Allocations Familiales (Cnaf)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caisse Nationale des Allocations Familiales (Cnaf) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.138.204.0/24, 91.231.174.0/24
|
Caisse Nationale des Allocations Familiales (Cnaf) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204835
|
TAN Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TAN Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.176.0/23
|
TAN Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57339
|
Digimat S.P.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digimat S.P.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.179.0/24
|
Digimat S.P.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57343
|
2Hip Consultancy B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2Hip Consultancy B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.70.228.0/22, 91.231.184.0/24
|
2Hip Consultancy B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44439
|
Horizon Capital Advisors LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizon Capital Advisors LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.185.0/24
|
Horizon Capital Advisors LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198109
|
Volskiye Kabelniye Seti Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volskiye Kabelniye Seti Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.189.0/24
|
Volskiye Kabelniye Seti Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212126
|
FOP Kushnir Aleksandr Andreevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Kushnir Aleksandr Andreevich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.242.21.0/24, 193.194.106.0/23, 91.231.190.0/24
|
FOP Kushnir Aleksandr Andreevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57270
|
Bank Leumi le-Israel B.M.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Leumi le-Israel B.M. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.192.0/22
|
Bank Leumi le-Israel B.M. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198114
|
Gamma-Service LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamma-Service LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.196.0/22
|
Gamma-Service LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198130
|
M-Networks Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): M-Networks Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.239.204.0/24, 91.231.205.0/24, 91.237.68.0/22, 91.240.131.0/24
|
M-Networks Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198611
|
Deps Invest LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deps Invest LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.206.0/24
|
Deps Invest LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57349
|
KORUS Consulting Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): KORUS Consulting Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.213.0/24
|
KORUS Consulting Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198117
|
OOO Comtelco
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Comtelco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.214.0/23
|
OOO Comtelco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57372
|
European Maritime Safety Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): European Maritime Safety Agency có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.41.116.0/22, 91.231.216.0/23
|
European Maritime Safety Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57350
|
SYSTEMA Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SYSTEMA Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.228.132.0/22, 91.231.218.0/23
|
SYSTEMA Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57354
|
PE Beauchiere Remy
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Beauchiere Remy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.197.110.0/24, 91.231.228.0/24
|
PE Beauchiere Remy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198126
|
Starnet Networks Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starnet Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.229.0/24
|
Starnet Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57361
|
NOMINO Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NOMINO Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.230.0/23
|
NOMINO Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57360
|
ti&m AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ti&m AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.232.0/24
|
ti&m AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51106
|
CDNVideo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CDNVideo LLC có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.236.100.0/24, 151.236.102.0/24, 151.236.106.0/23, 151.236.109.0/24, 151.236.111.0/24, 151.236.113.0/24, 151.236.122.0/23, 151.236.125.0/24, 151.236.127.0/24, 151.236.64.0/23, 151.236.67.0/24, 151.236.70.0/24, 151.236.72.0/22, 151.236.76.0/23, 151.236.78.0/24, 151.236.80.0/23, 151.236.83.0/24, 151.236.84.0/22, 151.236.88.0/22, 151.236.92.0/24, 151.236.94.0/23, 151.236.96.0/24, 151.236.99.0/24, 185.31.112.0/22, 91.231.234.0/23, 91.231.236.0/23, 91.231.239.0/24, 91.238.108.0/23, 91.238.110.0/24, 91.240.168.0/22
|
CDNVideo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57363
|
FOP Zashkolny Aleksandr Ivanovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Zashkolny Aleksandr Ivanovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.240.0/24
|
FOP Zashkolny Aleksandr Ivanovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198124
|
Expert IT LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Expert IT LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.43.134.0/24, 91.231.243.0/24
|
Expert IT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57783
|
Telekomunikacja Zwiazku Gmin Ziemi Wielunskiej S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekomunikacja Zwiazku Gmin Ziemi Wielunskiej S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.248.0/22
|
Telekomunikacja Zwiazku Gmin Ziemi Wielunskiej S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200893
|
LLC Smartcom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Smartcom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.225.48.0/23, 91.232.0.0/22
|
LLC Smartcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51357
|
Adam Siemieniako Projectpol
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adam Siemieniako Projectpol có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.136.37.0/24, 91.232.4.0/23
|
Adam Siemieniako Projectpol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57480
|
Joint Stock Company Bank dom.rf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Bank dom.rf có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.208.223.0/24, 91.232.6.0/23
|
Joint Stock Company Bank dom.rf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60343
|
FOP Gradil Galuna Ivanivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Gradil Galuna Ivanivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.232.21.0/24
|
FOP Gradil Galuna Ivanivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57442
|
Q-MEX Networks GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Q-MEX Networks GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.226.240.0/23, 185.226.242.0/24, 91.232.22.0/23, 91.233.38.0/23
|
Q-MEX Networks GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211664
|
Administration of the President of Georgia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Administration of the President of Georgia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.232.26.0/24
|
Administration of the President of Georgia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57445
|
Trang 566 trên 1.443