Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nitex ISP S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nitex ISP S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.252.0/22
|
Nitex ISP S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57007
|
Region Hauts-de-France
IPv4 Dải mạng (CIDR): Region Hauts-de-France có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.0.0/23
|
Region Hauts-de-France có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57284
|
Skidata AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skidata AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.46.190.0/24, 91.230.2.0/24, 91.230.3.0/24
|
Skidata AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS44760, AS56963
|
Haahtela-kehitys Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haahtela-kehitys Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.4.0/23
|
Haahtela-kehitys Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197930
|
Pronet-COM LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pronet-COM LTD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.230.6.0/23, 94.158.24.0/22, 94.236.225.0/24
|
Pronet-COM LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197929
|
Vtech Technologies Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vtech Technologies Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.17.0/24
|
Vtech Technologies Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197933
|
Haulmont Samara Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haulmont Samara Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.18.0/23
|
Haulmont Samara Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57006
|
Orbita Plus Mojaysk Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbita Plus Mojaysk Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.169.220.0/23, 91.230.20.0/23
|
Orbita Plus Mojaysk Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44079
|
Resurstranzit LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Resurstranzit LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.23.0/24
|
Resurstranzit LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60625
|
MINISTERSTWO IT - Michal Winkler
IPv4 Dải mạng (CIDR): MINISTERSTWO IT - Michal Winkler có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.24.0/24
|
MINISTERSTWO IT - Michal Winkler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197678
|
Small Private Enterprise Kvant-II
IPv4 Dải mạng (CIDR): Small Private Enterprise Kvant-II có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.191.148.0/22, 91.230.25.0/24, 92.118.76.0/23, 92.118.78.0/24
|
Small Private Enterprise Kvant-II có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57049
|
OOO United Press
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO United Press có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.26.0/24
|
OOO United Press có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51292
|
Tangram Canada Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tangram Canada Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.72.144.0/21, 109.72.156.0/22, 176.116.152.0/24, 91.230.28.0/22
|
Tangram Canada Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198972
|
Asmanfaraz Sepahan Company (P.J.S)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asmanfaraz Sepahan Company (P.J.S) có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.178.200.0/24, 193.178.203.0/24, 91.230.32.0/24, 93.126.0.0/21, 93.126.11.0/24, 93.126.12.0/22, 93.126.17.0/24, 93.126.18.0/23, 93.126.20.0/22, 93.126.24.0/21, 93.126.32.0/22, 93.126.39.0/24, 93.126.40.0/21, 93.126.48.0/20, 93.126.8.0/24
|
Asmanfaraz Sepahan Company (P.J.S) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44375
|
IT Pro s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Pro s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.44.0/23
|
IT Pro s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57051
|
K.M.A Advanced Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): K.M.A Advanced Technologies Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.97.214.0/24, 212.46.40.0/24, 91.230.48.0/24, 93.175.32.0/19
|
K.M.A Advanced Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212616
|
Baltinvestbank PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baltinvestbank PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.50.0/24
|
Baltinvestbank PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197934
|
Case Telecom B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Case Telecom B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.150.56.0/22, 91.230.51.0/24
|
Case Telecom B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57029
|
ADB Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADB Polska Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.5.177.0/24, 91.230.58.0/23
|
ADB Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197936
|
Bashkirenergo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bashkirenergo LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.64.52.0/22, 91.230.72.0/24
|
Bashkirenergo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197725
|
Podkarpacki Bank Spoldzielczy W Upadlosci
IPv4 Dải mạng (CIDR): Podkarpacki Bank Spoldzielczy W Upadlosci có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.74.0/24
|
Podkarpacki Bank Spoldzielczy W Upadlosci có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198051
|
Mostva Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mostva Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.75.0/24
|
Mostva Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196666
|
NovoLog LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): NovoLog LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.79.0/24
|
NovoLog LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57035
|
ISAM Funds (UK) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISAM Funds (UK) Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.250.96.0/22, 91.230.80.0/24
|
ISAM Funds (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205944
|
GANZRUND Informatik GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): GANZRUND Informatik GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.230.134.0/24, 91.230.143.0/24, 91.230.147.0/24, 91.230.82.0/24
|
GANZRUND Informatik GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207869
|
AO ABI Product
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO ABI Product có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.84.0/24
|
AO ABI Product có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57047
|
Mengerler Ticaret Turk Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mengerler Ticaret Turk Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.85.0/24
|
Mengerler Ticaret Turk Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197941
|
Robi-Kom Robert Mazur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robi-Kom Robert Mazur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.86.0/23
|
Robi-Kom Robert Mazur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197940
|
Dominik Walczak Elektro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominik Walczak Elektro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.88.0/23
|
Dominik Walczak Elektro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197939
|
Virtua IT d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtua IT d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.90.0/24
|
Virtua IT d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197944
|
Resource Information Center of the Udmurt Republic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Resource Information Center of the Udmurt Republic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.91.0/24
|
Resource Information Center of the Udmurt Republic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57046
|
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.96.0/24
|
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197947
|
OJSC Petrol Stock Company Bashneft
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Petrol Stock Company Bashneft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.100.0/23
|
OJSC Petrol Stock Company Bashneft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51397
|
Valsts Akciju Sabiedriba Celu Satiksmes Drosibas Direkcija
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valsts Akciju Sabiedriba Celu Satiksmes Drosibas Direkcija có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.106.0/24
|
Valsts Akciju Sabiedriba Celu Satiksmes Drosibas Direkcija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57058
|
BGPM Consulting AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): BGPM Consulting AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.108.0/23
|
BGPM Consulting AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57054
|
netonsky.pl Janiak Piotr
IPv4 Dải mạng (CIDR): netonsky.pl Janiak Piotr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.116.0/22
|
netonsky.pl Janiak Piotr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197294
|
Connected sp. z o. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connected sp. z o. o. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.120.0/24, 91.230.120.0/24, 93.159.128.0/19, 93.159.160.0/20, 93.159.176.0/23, 93.159.178.0/24, 93.159.182.0/24, 93.159.187.0/24
|
Connected sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49102
|
Agrii Romania SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agrii Romania SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.123.0/24
|
Agrii Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57071
|
UK Uniservice LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): UK Uniservice LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.133.0/24
|
UK Uniservice LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197952
|
LLC PK Angstrem
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC PK Angstrem có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.135.0/24
|
LLC PK Angstrem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197955
|
Schweizerische Bundesbahnen SBB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schweizerische Bundesbahnen SBB có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.95.65.0/24, 193.203.120.0/23, 194.116.210.0/23, 194.150.244.0/23, 91.230.140.0/23, 93.157.32.0/22, 93.157.36.0/23
|
Schweizerische Bundesbahnen SBB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31004, AS48263
|
Elica - S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elica - S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.145.0/24
|
Elica - S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198049
|
HYVA Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HYVA Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.148.0/24
|
HYVA Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57556
|
5Point AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): 5Point AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.160.0/23
|
5Point AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57089
|
Federal State Unitary Enterprise of the Order of the Red Banner of Labour Russian Broad-casting and Notification Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Unitary Enterprise of the Order of the Red Banner of Labour Russian Broad-casting and Notification Network có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.237.240.0/21, 178.237.248.0/22, 178.237.252.0/24, 178.237.253.0/24, 178.237.254.0/23, 185.115.96.0/22, 91.230.182.0/24, 91.230.183.0/24, 91.230.228.0/23
|
Federal State Unitary Enterprise of the Order of the Red Banner of Labour Russian Broad-casting and Notification Network có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS15848, AS197150, AS208075, AS211382
|
Pro-Revizor LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pro-Revizor LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.184.0/22
|
Pro-Revizor LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57109
|
Net Defence Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Defence Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.189.0/24
|
Net Defence Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197958
|
Houdyshell Holding Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Houdyshell Holding Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.190.0/24
|
Houdyshell Holding Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57104
|
Atlanta LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlanta LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.189.16.0/22, 91.230.191.0/24
|
Atlanta LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206333, AS57108
|
LLC firm Letkom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC firm Letkom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.114.0/24, 193.232.245.0/24, 195.19.221.0/24, 91.230.196.0/23
|
LLC firm Letkom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200463
|
Trang 564 trên 1.443