Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
S.C Unimat S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C Unimat S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.7.0/24
|
S.C Unimat S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30948
|
Mbit City Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mbit City Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.8.0/22
|
Mbit City Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56936
|
Komenda Glowna Policji
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komenda Glowna Policji có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.184.124.0/24, 91.229.22.0/24, 91.238.145.0/24
|
Komenda Glowna Policji có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198704
|
Alan Systems SP. Z O. O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alan Systems SP. Z O. O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.26.0/23
|
Alan Systems SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12328
|
Komnet s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komnet s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.28.0/23
|
Komnet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56926
|
Pronet Guvenlik Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pronet Guvenlik Hizmetleri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.34.0/24
|
Pronet Guvenlik Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197894
|
Antaree Solutions plus s.r.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antaree Solutions plus s.r.o có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.229.225.0/24, 91.229.36.0/22
|
Antaree Solutions plus s.r.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44001
|
Optima Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optima Communications LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.68.0/22, 194.36.16.0/24, 195.20.128.0/24, 195.211.36.0/22, 91.229.48.0/24, 91.230.10.0/23
|
Optima Communications LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS52163, AS56954
|
Herbalife International Luxembourg S.a.r.l
IPv4 Dải mạng (CIDR): Herbalife International Luxembourg S.a.r.l có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.29.73.0/24, 194.29.78.0/24, 91.229.49.0/24
|
Herbalife International Luxembourg S.a.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50862
|
FH JOANNEUM Gesellschaft mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): FH JOANNEUM Gesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.57.0/24
|
FH JOANNEUM Gesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34883
|
Clinic of Aesthetic Medicine CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clinic of Aesthetic Medicine CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.59.0/24
|
Clinic of Aesthetic Medicine CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56935
|
CVS Mobile Informacijske Resitve D.D.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CVS Mobile Informacijske Resitve D.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.72.0/24
|
CVS Mobile Informacijske Resitve D.D. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204177
|
Iterika LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iterika LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.74.0/23
|
Iterika LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5473
|
PHU ADI Lan-Net Malgorzata Bagan
IPv4 Dải mạng (CIDR): PHU ADI Lan-Net Malgorzata Bagan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.229.84.0/22, 91.229.88.0/23
|
PHU ADI Lan-Net Malgorzata Bagan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56949
|
NK Services (Magyarorszag) Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NK Services (Magyarorszag) Kft. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.6.100.0/22, 91.229.93.0/24
|
NK Services (Magyarorszag) Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197750
|
Aleksei Volyntsev
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aleksei Volyntsev có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.96.0/22
|
Aleksei Volyntsev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56957
|
LubGip Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LubGip Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.106.0/23
|
LubGip Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197910
|
Universal Data Center Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Data Center Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.115.0/24
|
Universal Data Center Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56944
|
Malina LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malina LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.119.0/24
|
Malina LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56915
|
PP Malta Plus
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Malta Plus có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.46.32.0/22, 91.229.120.0/22
|
PP Malta Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196953
|
Advania UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advania UK Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.119.232.0/22, 185.34.126.0/24, 91.229.124.0/22
|
Advania UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203897
|
ALPHASYSTEM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALPHASYSTEM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.130.0/23
|
ALPHASYSTEM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57591
|
Yleisradio Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yleisradio Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.229.137.0/24, 91.229.138.0/23
|
Yleisradio Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57066
|
Kodeks.com LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kodeks.com LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.146.0/24
|
Kodeks.com LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197905
|
Irkutsk Billing Centre Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Irkutsk Billing Centre Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.154.0/24
|
Irkutsk Billing Centre Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56959
|
Onur Air Tasimacilik Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onur Air Tasimacilik Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.155.0/24
|
Onur Air Tasimacilik Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197906
|
Metrex Engineering LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metrex Engineering LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.212.151.0/24, 91.229.176.0/24
|
Metrex Engineering LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56975
|
Central City BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central City BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.181.0/24
|
Central City BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215321
|
I-Services Provider SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): I-Services Provider SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.183.0/24
|
I-Services Provider SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15730
|
Info Yatirim Menkul Degerler A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info Yatirim Menkul Degerler A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.184.0/24
|
Info Yatirim Menkul Degerler A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56998
|
Stilar Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stilar Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.229.190.0/23, 91.239.44.0/23
|
Stilar Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56977
|
Mexem Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mexem Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.193.0/24
|
Mexem Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197918
|
Sascha Bielski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sascha Bielski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.194.0/23
|
Sascha Bielski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51058
|
Com-Site Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Com-Site Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.169.44.0/23, 91.229.196.0/22
|
Com-Site Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49381
|
PJSC EL5-Energo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC EL5-Energo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.200.0/24
|
PJSC EL5-Energo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56982
|
ISP Axon Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP Axon Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.229.204.0/22, 91.234.88.0/22
|
ISP Axon Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56972
|
LLC City Stroy
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC City Stroy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.211.0/24
|
LLC City Stroy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197665
|
Coig S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coig S.A có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.32.160.0/20, 185.115.44.0/22, 195.39.216.0/23, 195.43.156.0/24, 91.229.213.0/24
|
Coig S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28978
|
PE Homich Nataliya G.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Homich Nataliya G. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.216.0/22
|
PE Homich Nataliya G. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57005
|
JSC Planetarium
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Planetarium có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.221.0/24
|
JSC Planetarium có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56991
|
Boundless Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boundless Networks Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.255.104.0/21, 164.138.80.0/21, 185.16.224.0/22, 185.47.216.0/22, 185.56.40.0/22, 91.229.222.0/23
|
Boundless Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57099
|
Regional Payment Sistems LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional Payment Sistems LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.224.0/24
|
Regional Payment Sistems LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56988
|
National Security and Defence Council of Ukraine Staff
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Security and Defence Council of Ukraine Staff có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.226.0/24
|
National Security and Defence Council of Ukraine Staff có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56978
|
Clarins SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clarins SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.27.4.0/24, 193.29.222.0/24, 194.153.109.0/24, 91.229.227.0/24
|
Clarins SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208053, AS60112
|
OOO Red Star
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Red Star có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.233.0/24
|
OOO Red Star có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56886
|
PortalTeleNet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PortalTeleNet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.234.0/23
|
PortalTeleNet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57003
|
JSC Rosnefteflot
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Rosnefteflot có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.237.0/24
|
JSC Rosnefteflot có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56996
|
Grene Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grene Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.238.0/24
|
Grene Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197928
|
FOP Kostiuk Roman
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Kostiuk Roman có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.240.0/22
|
FOP Kostiuk Roman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57001
|
Voxel S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voxel S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.249.0/24
|
Voxel S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198094
|
Trang 563 trên 1.443