Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Elektron-Service LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektron-Service LLC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.116.64.0/19, 91.230.198.0/23
|
Elektron-Service LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57102
|
AS48707 OPS PL sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS48707 OPS PL sp. z o.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.237.28.0/22, 185.238.137.0/24, 185.253.212.0/22, 195.2.208.0/23, 91.230.200.0/22, 91.230.204.0/23
|
AS48707 OPS PL sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48707
|
Sunimprof ROTTAPRINT SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunimprof ROTTAPRINT SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.206.0/23
|
Sunimprof ROTTAPRINT SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57105
|
Optibit LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optibit LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.81.0/24, 185.161.32.0/23, 185.161.34.0/24, 185.161.35.0/24, 185.25.60.0/24, 185.25.61.0/24, 185.25.62.0/23, 91.230.210.0/23
|
Optibit LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43238, AS8496
|
Boldyn Networks UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boldyn Networks UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.116.131.0/24, 91.230.212.0/24
|
Boldyn Networks UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205200
|
Warba Bank (KSC)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Warba Bank (KSC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.213.0/24
|
Warba Bank (KSC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198019
|
General Media Group SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Media Group SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.214.0/24
|
General Media Group SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8917
|
KSB Stealth LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): KSB Stealth LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.215.0/24
|
KSB Stealth LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61410
|
Tehkasa UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tehkasa UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.216.0/24
|
Tehkasa UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212529
|
Health Insurance Fund of Macedonia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Health Insurance Fund of Macedonia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.219.0/24
|
Health Insurance Fund of Macedonia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57116
|
PP Tele-Kom
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Tele-Kom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.220.0/24
|
PP Tele-Kom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197967
|
Piotr Bukowczyk Trading As It Systematic Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piotr Bukowczyk Trading As It Systematic Group có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.96.144.0/21, 176.96.160.0/20, 192.109.132.0/23, 192.109.84.0/23, 91.230.221.0/24
|
Piotr Bukowczyk Trading As It Systematic Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57121
|
Polsko-Japonska Wyzsza Szkola Technik Komputerowych
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polsko-Japonska Wyzsza Szkola Technik Komputerowych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.222.0/23
|
Polsko-Japonska Wyzsza Szkola Technik Komputerowych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197982
|
TMK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TMK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.226.0/23
|
TMK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57120
|
Softhouse Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softhouse Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.230.0/24
|
Softhouse Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197604
|
PSP Computers Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PSP Computers Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.231.0/24
|
PSP Computers Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57122
|
Compania Nationala Loteria Romana SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compania Nationala Loteria Romana SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.232.0/24
|
Compania Nationala Loteria Romana SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48338
|
Adria SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adria SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.234.0/24
|
Adria SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57126
|
IT Online Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Online Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.236.0/24
|
IT Online Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15643
|
Secpral COM SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secpral COM SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.9.22.0/23, 91.230.240.0/23
|
Secpral COM SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57130
|
EVER Neuro Pharma GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): EVER Neuro Pharma GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.242.0/24
|
EVER Neuro Pharma GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57159
|
Favbet Invest LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Favbet Invest LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.246.0/24
|
Favbet Invest LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197976
|
TeleSystem LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleSystem LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.230.252.0/23
|
TeleSystem LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57153
|
Mobitel Sh.P.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobitel Sh.P.K. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.30.144.0/22, 91.230.254.0/23
|
Mobitel Sh.P.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60471
|
Pat Segodnya Multimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pat Segodnya Multimedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.1.0/24
|
Pat Segodnya Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198224
|
GWARANT Grupa Kapitalowa S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GWARANT Grupa Kapitalowa S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.2.0/24
|
GWARANT Grupa Kapitalowa S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198278
|
S.C Daily Solutions S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C Daily Solutions S.R.L có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.157.78.0/23, 91.231.7.0/24, 91.234.241.0/24, 91.234.242.0/23, 91.238.186.0/23, 91.240.149.0/24, 91.240.150.0/23, 91.247.240.0/21
|
S.C Daily Solutions S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200826
|
Zaklad Profesjonalnych Uslug Informatycznych Keycom S.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaklad Profesjonalnych Uslug Informatycznych Keycom S.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.231.12.0/22, 91.231.9.0/24
|
Zaklad Profesjonalnych Uslug Informatycznych Keycom S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198393
|
Transactium Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transactium Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.10.0/24
|
Transactium Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57150
|
RialCom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RialCom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.16.0/23
|
RialCom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48321
|
Solaris Bus&Coach S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solaris Bus&Coach S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.18.0/24
|
Solaris Bus&Coach S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197977
|
Potel sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Potel sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.231.19.0/24, 91.231.20.0/23
|
Potel sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57890
|
Eurocorp Technologies S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurocorp Technologies S.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.199.72.0/22, 193.33.106.0/23, 193.33.112.0/23, 91.231.22.0/24
|
Eurocorp Technologies S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209204
|
INTERKAR KOMPUTER - SERWIS Karol Dziecielski
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERKAR KOMPUTER - SERWIS Karol Dziecielski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.24.0/22
|
INTERKAR KOMPUTER - SERWIS Karol Dziecielski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197979
|
SCB Global Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCB Global Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.34.0/24
|
SCB Global Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208309
|
Limited Liability Company Radio Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Radio Network có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.118.48.0/21, 193.19.252.0/22, 91.231.40.0/22
|
Limited Liability Company Radio Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198820
|
Konrad Szewczyk
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konrad Szewczyk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.44.0/23
|
Konrad Szewczyk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60336
|
FLONET SRLS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FLONET SRLS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.201.118.0/24, 91.231.53.0/24
|
FLONET SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207739
|
Firma Uslugowo-Handlowa Ag-Net Joanna Maczenska
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firma Uslugowo-Handlowa Ag-Net Joanna Maczenska có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.60.0/23
|
Firma Uslugowo-Handlowa Ag-Net Joanna Maczenska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198158
|
RTT Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTT Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.64.0/23
|
RTT Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57281
|
Marek Piwowarski Trading as Alfa-System M. Piwowarski A. Widera S.J.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marek Piwowarski Trading as Alfa-System M. Piwowarski A. Widera S.J. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.97.24.0/21, 91.231.70.0/23, 91.231.80.0/22
|
Marek Piwowarski Trading as Alfa-System M. Piwowarski A. Widera S.J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198050
|
Robert Jerzy Opielinski Trading As Netcom Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robert Jerzy Opielinski Trading As Netcom Computers có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.155.40.0/22, 91.231.72.0/23, 91.231.74.0/23
|
Robert Jerzy Opielinski Trading As Netcom Computers có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198048, AS199978
|
UAB Infoseka
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Infoseka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.76.0/22
|
UAB Infoseka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57289
|
Ukrainian Internet Names Center Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrainian Internet Names Center Ltd có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.112.12.0/22, 195.123.176.0/24, 195.123.178.0/23, 195.123.188.0/24, 195.123.191.0/24, 195.123.192.0/24, 195.123.193.0/24, 195.123.194.0/23, 195.123.196.0/22, 195.123.248.0/22, 195.123.253.0/24, 195.123.254.0/23, 195.64.154.0/23, 195.88.242.0/24, 195.88.243.0/24, 212.86.110.0/23, 91.231.84.0/22
|
Ukrainian Internet Names Center Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197726, AS49227
|
JSC Russian Funds
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Russian Funds có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.96.0/24
|
JSC Russian Funds có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198069
|
Delticom AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delticom AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.97.0/24
|
Delticom AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57533
|
Admins UA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Admins UA LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.242.166.0/24, 91.231.98.0/24
|
Admins UA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57311
|
Markason Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Markason Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.31.248.0/23, 91.231.99.0/24
|
Markason Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12639
|
Okitech Krzysztof Kusnierczyk
IPv4 Dải mạng (CIDR): Okitech Krzysztof Kusnierczyk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.100.0/22
|
Okitech Krzysztof Kusnierczyk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15624
|
P.P.H.U. SzymCzas Maciej Szymczyk
IPv4 Dải mạng (CIDR): P.P.H.U. SzymCzas Maciej Szymczyk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.231.104.0/22
|
P.P.H.U. SzymCzas Maciej Szymczyk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198106
|
Trang 565 trên 1.443