Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
V.Ivanciko Individuali Imone Zaibas
IPv4 Dải mạng (CIDR): V.Ivanciko Individuali Imone Zaibas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.160.142.0/24, 91.228.84.0/22
|
V.Ivanciko Individuali Imone Zaibas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56847
|
RACZEK.NET Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RACZEK.NET Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.228.89.0/24, 91.228.92.0/22
|
RACZEK.NET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197849
|
Emtorp IT & Media Solutions AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emtorp IT & Media Solutions AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.90.0/24
|
Emtorp IT & Media Solutions AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56848
|
SKODA ICT s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKODA ICT s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.50.124.0/22, 91.228.100.0/24
|
SKODA ICT s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197920
|
Municipal Educational Institution The Centre of Information Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipal Educational Institution The Centre of Information Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.102.0/24
|
Municipal Educational Institution The Centre of Information Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56853
|
JSCB Energobank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSCB Energobank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.103.0/24
|
JSCB Energobank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197873
|
Krakowski Bank Spoldzielczy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krakowski Bank Spoldzielczy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.112.0/24
|
Krakowski Bank Spoldzielczy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9016
|
Gmina Miasto Elblag NA Prawach Powiatu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gmina Miasto Elblag NA Prawach Powiatu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.25.192.0/24, 91.228.113.0/24
|
Gmina Miasto Elblag NA Prawach Powiatu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61216
|
JSC Pokrovskiy Rudnik
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Pokrovskiy Rudnik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.116.0/23
|
JSC Pokrovskiy Rudnik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56879
|
Electrosvyazstroy OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electrosvyazstroy OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.118.0/24
|
Electrosvyazstroy OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56874
|
Vostochnaya Stevedoring Company Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vostochnaya Stevedoring Company Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.120.0/24
|
Vostochnaya Stevedoring Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56866
|
JSC SD Mosstroisnab
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC SD Mosstroisnab có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.121.0/24
|
JSC SD Mosstroisnab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57215
|
Hunters Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hunters Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.125.0/24
|
Hunters Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39856
|
Fannavaran-e Idea Pardaz-e Saba PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fannavaran-e Idea Pardaz-e Saba PJSC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.176.0/22, 185.80.198.0/23, 188.209.116.0/22, 91.228.132.0/23, 91.229.46.0/23
|
Fannavaran-e Idea Pardaz-e Saba PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44932
|
MPCNet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MPCNet Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.168.240.0/22, 91.228.136.0/22
|
MPCNet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56869
|
Association of Financial Market Participants Nonprofit Partnership for the Development of Financial Market RTS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association of Financial Market Participants Nonprofit Partnership for the Development of Financial Market RTS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.247.128.0/19, 212.5.224.0/19, 91.228.148.0/24
|
Association of Financial Market Participants Nonprofit Partnership for the Development of Financial Market RTS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6694
|
Eg-Kitchen Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eg-Kitchen Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.137.159.0/24, 91.228.157.0/24, 91.228.158.0/24
|
Eg-Kitchen Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207170
|
Tecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.161.0/24
|
Tecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56880
|
Gilat Satellite Networks Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gilat Satellite Networks Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.234.42.0/24, 91.228.162.0/23
|
Gilat Satellite Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56804
|
Bil-Tim Bilgisayar Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bil-Tim Bilgisayar Hizmetleri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.169.0/24
|
Bil-Tim Bilgisayar Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197916
|
Flughafen Muenchen GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flughafen Muenchen GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.247.0.0/16, 91.228.172.0/22
|
Flughafen Muenchen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34127
|
Mannai Trading Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mannai Trading Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.176.0/24
|
Mannai Trading Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208542
|
SPB TV Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPB TV Telecom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.36.227.0/24, 193.160.158.0/24, 91.228.177.0/24
|
SPB TV Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197888
|
Krasnogorsky networks Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krasnogorsky networks Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.180.0/23
|
Krasnogorsky networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56888
|
Vmly&r France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vmly&r France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.188.0/24
|
Vmly&r France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56892
|
Bours Kalay Iran PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bours Kalay Iran PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.189.0/24
|
Bours Kalay Iran PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60512
|
ForteBank JSC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ForteBank JSC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.162.14.0/23, 91.228.192.0/24
|
ForteBank JSC. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48502, AS57301
|
DigiFinance Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): DigiFinance Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.200.0/23
|
DigiFinance Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210283
|
Amado Nebot Fores
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amado Nebot Fores có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.203.0/24
|
Amado Nebot Fores có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212052
|
Instytut Hodowli i Aklimatyzacji Roslin - Panstwowy Instytut Badawczy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instytut Hodowli i Aklimatyzacji Roslin - Panstwowy Instytut Badawczy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.204.0/24
|
Instytut Hodowli i Aklimatyzacji Roslin - Panstwowy Instytut Badawczy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56904
|
OOO M2M Telematica-Altai
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO M2M Telematica-Altai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.205.0/24
|
OOO M2M Telematica-Altai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197878
|
Assistance Coris d.o.o. Ljubljana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assistance Coris d.o.o. Ljubljana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.207.0/24
|
Assistance Coris d.o.o. Ljubljana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197877
|
Clarus-Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clarus-Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.208.0/22
|
Clarus-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56930
|
FOP Saiv Igor Stepanovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Saiv Igor Stepanovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.121.1.0/24, 91.228.217.0/24
|
FOP Saiv Igor Stepanovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209907
|
Kutumova Olena
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kutumova Olena có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.117.68.0/23, 193.108.170.0/24, 194.0.206.0/24, 194.143.146.0/24, 195.14.123.0/24, 195.93.173.0/24, 91.228.218.0/24
|
Kutumova Olena có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51264
|
SBK Service LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SBK Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.219.0/24
|
SBK Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56907
|
MaxiPlace Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MaxiPlace Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.158.12.0/23, 91.228.220.0/22
|
MaxiPlace Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50516
|
Merzlyakov A.B. PE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Merzlyakov A.B. PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.226.0/24
|
Merzlyakov A.B. PE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205391
|
Broadcasting Radiocommunications and Television Concern
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadcasting Radiocommunications and Television Concern có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.229.0/24
|
Broadcasting Radiocommunications and Television Concern có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197341
|
In-line Telekom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): In-line Telekom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.230.0/24
|
In-line Telekom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57018
|
Maple Bank GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maple Bank GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.235.0/24
|
Maple Bank GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56896
|
Private Entrepreneur Shantyr Yuriy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Entrepreneur Shantyr Yuriy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.236.0/24
|
Private Entrepreneur Shantyr Yuriy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198030
|
CloudCall Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudCall Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.6.0/23, 185.28.212.0/22, 91.228.242.0/24
|
CloudCall Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS139301, AS197669
|
Jan Galbac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jan Galbac có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.244.0/23
|
Jan Galbac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56955
|
The-Chaim-Sheba-Medical-Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): The-Chaim-Sheba-Medical-Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.248.0/24
|
The-Chaim-Sheba-Medical-Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56914
|
Open Joint Stock Company INGOSSTRAKH Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Joint Stock Company INGOSSTRAKH Insurance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.245.206.0/24, 91.228.250.0/24
|
Open Joint Stock Company INGOSSTRAKH Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15707
|
Ivanel.net DOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivanel.net DOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.228.252.0/23, 91.228.254.0/24
|
Ivanel.net DOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44301
|
NN Hayat ve Emeklilik Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): NN Hayat ve Emeklilik Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.228.255.0/24
|
NN Hayat ve Emeklilik Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62433
|
Device Systems SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Device Systems SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.102.131.0/24, 195.191.160.0/23, 91.229.0.0/23
|
Device Systems SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43046
|
LLC Internet-Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Internet-Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.229.2.0/24
|
LLC Internet-Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57149
|
Trang 562 trên 1.443