Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nodo50 Altavoz Por la Libertad de Expresion Y Comunicacion
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nodo50 Altavoz Por la Libertad de Expresion Y Comunicacion có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.176.0/24
|
Nodo50 Altavoz Por la Libertad de Expresion Y Comunicacion có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197772
|
Agentstvo ofisnyih tehnologiy INFOLINE Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agentstvo ofisnyih tehnologiy INFOLINE Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.178.0/24
|
Agentstvo ofisnyih tehnologiy INFOLINE Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203805
|
Ministry of Internal Affairs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Internal Affairs có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.51.100.0/23, 185.51.102.0/24, 185.51.103.0/24, 91.226.179.0/24
|
Ministry of Internal Affairs có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203310, AS56855
|
JSC Ekaterinburgskaja Jelektrosetevaja Kompanija
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Ekaterinburgskaja Jelektrosetevaja Kompanija có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.185.0/24
|
JSC Ekaterinburgskaja Jelektrosetevaja Kompanija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197773
|
Fabrikant.ru Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabrikant.ru Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.188.0/23
|
Fabrikant.ru Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56691
|
Joint Stock Company Management Company Bryansk Engineering Works
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Management Company Bryansk Engineering Works có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.200.0/24
|
Joint Stock Company Management Company Bryansk Engineering Works có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197783
|
Infotell UK OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotell UK OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.204.0/23
|
Infotell UK OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56763
|
NETCKRACKER Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETCKRACKER Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.207.0/24
|
NETCKRACKER Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56756
|
MegaIntelSystems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MegaIntelSystems Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.208.0/22
|
MegaIntelSystems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56705
|
Lacour Concept SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lacour Concept SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.226.214.0/24, 91.226.215.0/24
|
Lacour Concept SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197778, AS45039
|
Credins Bank Sh.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credins Bank Sh.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.16.250.0/24, 91.226.220.0/24
|
Credins Bank Sh.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207385, AS58166
|
Chitatehenergy JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chitatehenergy JSC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.114.16.0/20, 185.1.118.0/24, 185.214.76.0/22, 91.226.222.0/23
|
Chitatehenergy JSC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS39304, AS56702, AS58067
|
Agata Sumera
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agata Sumera có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.76.0/22, 91.226.228.0/22
|
Agata Sumera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56712
|
Neteter S.C. Michal Siwczak Pawel Jarmuszkiewicz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neteter S.C. Michal Siwczak Pawel Jarmuszkiewicz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.232.0/23
|
Neteter S.C. Michal Siwczak Pawel Jarmuszkiewicz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204766
|
Municipal Institution Center of Municipal Information Resources and Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipal Institution Center of Municipal Information Resources and Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.234.0/24
|
Municipal Institution Center of Municipal Information Resources and Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197780
|
Ardshinbank CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ardshinbank CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.235.0/24
|
Ardshinbank CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57162
|
CROSCO Naftni Servisi d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CROSCO Naftni Servisi d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.244.0/24
|
CROSCO Naftni Servisi d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56706
|
Dabltech Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dabltech Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.150.127.0/24, 91.226.245.0/24
|
Dabltech Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56839
|
Qiagen GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qiagen GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.248.0/23
|
Qiagen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12298
|
Federal Compulsory Health Insurance Fund
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Compulsory Health Insurance Fund có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.250.0/24
|
Federal Compulsory Health Insurance Fund có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57145
|
Zaklad Uslug Informatycznych NOVUM Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaklad Uslug Informatycznych NOVUM Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.226.251.0/24
|
Zaklad Uslug Informatycznych NOVUM Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56713
|
IPort LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPort LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.34.60.0/22, 91.226.252.0/22
|
IPort LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16044
|
OG Soft s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OG Soft s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.7.0/24
|
OG Soft s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56717
|
Sibline Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sibline Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.8.136.0/22, 195.158.250.0/23, 91.227.8.0/22
|
Sibline Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47117
|
Hamkor TV ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hamkor TV ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.14.0/23
|
Hamkor TV ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56759
|
Dorfner KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dorfner KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.20.0/24
|
Dorfner KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56719
|
SII Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SII Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.21.0/24
|
SII Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197801
|
Imam Abdulrahman Bin Faisal University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imam Abdulrahman Bin Faisal University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.227.22.0/24, 91.227.24.0/23
|
Imam Abdulrahman Bin Faisal University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56714
|
Legion-Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Legion-Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.23.0/24
|
Legion-Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56721
|
Fortuna Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortuna Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.28.0/22
|
Fortuna Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56720
|
Evolus IT Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evolus IT Solutions GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.178.186.0/24, 91.227.33.0/24
|
Evolus IT Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215120
|
Termoelektrarna Brestanica d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Termoelektrarna Brestanica d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.43.0/24
|
Termoelektrarna Brestanica d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197796
|
Boost (Suisse) SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boost (Suisse) SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.247.64.0/22, 91.227.48.0/24
|
Boost (Suisse) SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56728
|
JSC Computing Forces
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Computing Forces có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.52.0/23
|
JSC Computing Forces có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56806
|
Rigla-MO LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rigla-MO LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.54.0/24
|
Rigla-MO LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60553
|
SML Maschinengesellschaft mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SML Maschinengesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.55.0/24
|
SML Maschinengesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48384
|
Unitel-Media Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unitel-Media Sp. z o.o. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.189.124.0/22, 185.226.60.0/22, 185.252.96.0/22, 91.227.60.0/24, 91.227.61.0/24, 91.229.182.0/24, 91.229.185.0/24, 91.229.210.0/24, 91.229.56.0/24
|
Unitel-Media Sp. z o.o. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS39793, AS49601, AS58307
|
Klikom.net Sp.z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Klikom.net Sp.z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.180.108.0/23, 194.180.170.0/23, 91.227.63.0/24, 91.227.64.0/22
|
Klikom.net Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200750
|
Ministry of Internal Affairs of Ukraine
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Internal Affairs of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.69.0/24
|
Ministry of Internal Affairs of Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56751
|
The Health Corporation - Rambam
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Health Corporation - Rambam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.70.0/23
|
The Health Corporation - Rambam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197797
|
Polska Agencja Rozwoju Przedsiebiorczosci
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polska Agencja Rozwoju Przedsiebiorczosci có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.76.0/24
|
Polska Agencja Rozwoju Przedsiebiorczosci có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197935
|
Autonomous State Organization or The Komi Republic Centre of Informational Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autonomous State Organization or The Komi Republic Centre of Informational Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.227.79.0/25, 91.227.92.0/22
|
Autonomous State Organization or The Komi Republic Centre of Informational Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56760
|
LLC Most
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Most có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.227.79.128/25, 91.231.94.0/23, 91.238.200.0/23
|
LLC Most có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198052
|
Soft Group Wojciech Mioduszewski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soft Group Wojciech Mioduszewski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.88.0/23
|
Soft Group Wojciech Mioduszewski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197154
|
Clinica Polisano SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clinica Polisano SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.90.0/24
|
Clinica Polisano SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56750
|
Gazprombank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gazprombank JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.225.38.0/23, 91.227.91.0/24
|
Gazprombank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35022
|
CCS Ceska spolecnost pro platebni karty s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCS Ceska spolecnost pro platebni karty s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.227.96.0/23
|
CCS Ceska spolecnost pro platebni karty s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198103
|
BIT-SERV GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIT-SERV GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.89.228.0/22, 91.227.98.0/23
|
BIT-SERV GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200978
|
Secretaria-Geral Ministerio da Administracao Interna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secretaria-Geral Ministerio da Administracao Interna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.126.88.0/22, 91.227.100.0/24
|
Secretaria-Geral Ministerio da Administracao Interna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197802
|
Foxtel Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foxtel Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.217.235.0/24, 91.227.109.0/24
|
Foxtel Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56754
|
Trang 560 trên 1.443