Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

INTERA SP.zoo

IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERA SP.zoo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.156.0/22
INTERA SP.zoo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56449

Ayol Net LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ayol Net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.164.0/22
Ayol Net LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56399

PE Mirtelekom

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Mirtelekom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.168.0/22
PE Mirtelekom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56401

VDC-ComDEK LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): VDC-ComDEK LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.192.0/23
VDC-ComDEK LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56437

Non-Banking Credit Organization Elecsnet Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Non-Banking Credit Organization Elecsnet Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.194.0/23
Non-Banking Credit Organization Elecsnet Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206973

FOP Kukanov Vitaly Yurievich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Kukanov Vitaly Yurievich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.86.103.0/24, 212.86.112.0/24, 91.225.196.0/22
FOP Kukanov Vitaly Yurievich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56435

PE IAC RO-NET

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE IAC RO-NET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.203.0/24
PE IAC RO-NET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210514

New Technology Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Technology Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.34.190.0/24, 194.63.156.0/22, 91.225.212.0/22, 91.238.210.0/23
New Technology Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49880

PE Golub Iryna Anatoliivna

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Golub Iryna Anatoliivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.232.0/22
PE Golub Iryna Anatoliivna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56459

Destiny.Games LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Destiny.Games LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.236.0/22
Destiny.Games LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56462

FALCONN Falkowski Tomasz

IPv4 Dải mạng (CIDR): FALCONN Falkowski Tomasz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.240.0/22
FALCONN Falkowski Tomasz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56597

Midocar SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Midocar SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.2.0/23
Midocar SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3289

PP Scientific-Industrial Enterprise .Leokom.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Scientific-Industrial Enterprise .Leokom. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.107.176.0/22, 91.226.4.0/23
PP Scientific-Industrial Enterprise .Leokom. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50662

Multi Komunikacije d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Komunikacije d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.8.0/23
Multi Komunikacije d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197716

Chernysh Dmitry Petrovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chernysh Dmitry Petrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.14.0/23
Chernysh Dmitry Petrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56649

National Bank of the Republic of Macedonia

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bank of the Republic of Macedonia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.20.0/23
National Bank of the Republic of Macedonia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56620

Przedsiebiorstwo Informatyczne Petroinform.Net Sp.z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Informatyczne Petroinform.Net Sp.z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.22.0/23
Przedsiebiorstwo Informatyczne Petroinform.Net Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197747

Fundtech Financial Messaging Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundtech Financial Messaging Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.24.0/23
Fundtech Financial Messaging Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56644

Gemeente Gooise Meren

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeente Gooise Meren có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.33.0/24
Gemeente Gooise Meren có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207275

DVS-Sat LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): DVS-Sat LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.34.0/23
DVS-Sat LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56622

OpenCarrier eG

IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenCarrier eG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.54.92.0/22, 91.226.46.0/23
OpenCarrier eG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41692

FESCO Transportation Group Managing Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): FESCO Transportation Group Managing Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.226.48.0/24, 91.226.49.0/24
FESCO Transportation Group Managing Company Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197987, AS211311

Sangmin Lee Trading as Yagumyagum

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sangmin Lee Trading as Yagumyagum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.57.0/24
Sangmin Lee Trading as Yagumyagum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210576

JSC Gloria-Jeans

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Gloria-Jeans có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.64.0/22
JSC Gloria-Jeans có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56741

Anima SGR S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anima SGR S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.64.68.0/22, 91.226.74.0/23
Anima SGR S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56641

TPV Automotive d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TPV Automotive d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.77.0/24
TPV Automotive d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198307

Krzysztof Jasek Trading as Kaja Komputer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Jasek Trading as Kaja Komputer có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.216.182.0/23, 195.136.147.0/24, 195.136.152.0/23, 195.136.92.0/22, 91.226.160.0/24, 91.226.184.0/24, 91.226.78.0/24
Krzysztof Jasek Trading as Kaja Komputer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206948

Curve Information Technology Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Curve Information Technology Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.226.84.0/24, 91.226.85.0/24, 91.226.86.0/23
Curve Information Technology Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203397, AS209738

Net Solution Piotr Kaube

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Solution Piotr Kaube có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.216.180.0/23, 91.226.96.0/24
Net Solution Piotr Kaube có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205485

Raxel Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raxel Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.246.98.0/24, 91.226.100.0/22
Raxel Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197839

Anci Digitale S.P.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anci Digitale S.P.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.108.0/23
Anci Digitale S.P.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34405

ISI Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISI Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.110.0/23
ISI Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56658

Wisper s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisper s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.151.0.0/22, 91.226.112.0/22, 91.227.224.0/22
Wisper s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57248

South West State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): South West State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.116.0/24
South West State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20772

Plus Bank S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Plus Bank S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.117.0/24
Plus Bank S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197124

Telefonnyie Seti Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonnyie Seti Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.226.128.0/23, 91.226.130.0/24
Telefonnyie Seti Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197786

Partner Yug LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Partner Yug LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.132.0/22
Partner Yug LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56663

Goodnet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Goodnet LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.230.243.0/24, 193.56.186.0/24, 194.60.242.0/24, 91.226.137.0/24, 92.118.74.0/23
Goodnet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39577

FOP Golovin Vadim Victorovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Golovin Vadim Victorovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.138.0/24
FOP Golovin Vadim Victorovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57160

Mayor Alexey Sergeevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mayor Alexey Sergeevich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.174.144.0/22, 194.247.178.0/23, 91.226.139.0/24
Mayor Alexey Sergeevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196851

Netnoerden Aps

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netnoerden Aps có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.144.0/23
Netnoerden Aps có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216275

Andra Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Andra Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.146.0/24
Andra Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197813

Leonardo S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leonardo S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.104.223.0/24, 91.226.147.0/24
Leonardo S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196880

Mebelnaya Fabrika Mariya Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mebelnaya Fabrika Mariya Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.148.0/22
Mebelnaya Fabrika Mariya Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56674

Tele-Club Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tele-Club Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.152.0/22
Tele-Club Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56677

INSIGMA IT Engineering GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): INSIGMA IT Engineering GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.162.0/23
INSIGMA IT Engineering GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197777

Karachaganak Petroleum Operating b.v. Kazakhstan Branch Office

IPv4 Dải mạng (CIDR): Karachaganak Petroleum Operating b.v. Kazakhstan Branch Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.168.0/23
Karachaganak Petroleum Operating b.v. Kazakhstan Branch Office có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56698

Agram Brokeri d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agram Brokeri d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.170.0/24
Agram Brokeri d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16163

KBER Bank Kazani Limited Liability Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): KBER Bank Kazani Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.226.171.0/24
KBER Bank Kazani Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56692

VNET LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): VNET LLC có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.35.0/24, 185.250.60.0/22, 193.233.12.0/23, 193.233.150.0/24, 193.233.166.0/23, 193.233.168.0/23, 193.233.176.0/20, 193.233.212.0/22, 193.233.224.0/22, 193.233.24.0/22, 193.233.240.0/22, 193.233.28.0/23, 193.233.54.0/23, 193.233.73.0/24, 193.233.92.0/22, 91.226.172.0/22
VNET LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56690