Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ZVD Zavod za varstvo pri delu d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZVD Zavod za varstvo pri delu d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.230.0/24
|
ZVD Zavod za varstvo pri delu d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12785
|
Verkligen Data AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verkligen Data AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.231.0/24
|
Verkligen Data AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210648
|
Tov Agro TM
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tov Agro TM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.234.0/24
|
Tov Agro TM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56558
|
Zupo d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zupo d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.223.238.0/24, 91.237.33.0/24
|
Zupo d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60973
|
JSC Genbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Genbank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.79.111.0/24, 91.223.239.0/24
|
JSC Genbank có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199858, AS43000
|
Xefi Engineering by NC2 SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xefi Engineering by NC2 SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.74.200.0/22, 91.223.240.0/24
|
Xefi Engineering by NC2 SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197662
|
Konin-Miasto Na Prawach Powiatu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konin-Miasto Na Prawach Powiatu có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.189.204.0/22, 195.200.199.0/24, 91.223.241.0/24
|
Konin-Miasto Na Prawach Powiatu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41385
|
LLC Managing Company Hydraulic Machines and Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Managing Company Hydraulic Machines and Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.242.0/24
|
LLC Managing Company Hydraulic Machines and Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9130
|
SK ID Solutions AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SK ID Solutions AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.243.0/24
|
SK ID Solutions AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206714
|
Administration of the Governor and Government of the Kirov region
IPv4 Dải mạng (CIDR): Administration of the Governor and Government of the Kirov region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.244.0/24
|
Administration of the Governor and Government of the Kirov region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197668
|
JSC Georgian Card
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Georgian Card có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.245.0/24
|
JSC Georgian Card có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48415
|
LLC City-Telekom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC City-Telekom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.223.246.0/24, 91.236.176.0/22
|
LLC City-Telekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23242
|
STSI Integrated Technical services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): STSI Integrated Technical services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.249.0/24
|
STSI Integrated Technical services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197652
|
Sinum Currus Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinum Currus Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.165.24.0/23, 91.224.2.0/23
|
Sinum Currus Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5531
|
Helen Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Helen Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.4.0/23
|
Helen Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52170
|
SHALB-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SHALB-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.11.0/24
|
SHALB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52178
|
Web3Tel MSK OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web3Tel MSK OOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.42.118.0/23, 91.224.14.0/23
|
Web3Tel MSK OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51288
|
InfoLink LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): InfoLink LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.18.0/23
|
InfoLink LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56331
|
Ministry of Health and Medical Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Health and Medical Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.20.0/23
|
Ministry of Health and Medical Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60562
|
Adam Dlugosz Trading as Abaks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adam Dlugosz Trading as Abaks có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.241.196.0/22, 193.200.50.0/23, 195.74.91.0/24, 91.224.28.0/23
|
Adam Dlugosz Trading as Abaks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41297
|
Init-Tinet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Init-Tinet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.34.0/23
|
Init-Tinet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50895
|
A. Z. Hynasinscy sp. j.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A. Z. Hynasinscy sp. j. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.80.57.0/24, 185.80.58.0/24, 91.224.46.0/23
|
A. Z. Hynasinscy sp. j. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59945
|
SC Smartree Romania SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Smartree Romania SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.50.0/23
|
SC Smartree Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197065
|
ZAO Taxnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAO Taxnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.52.0/23
|
ZAO Taxnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197169
|
AQUA-Sopot Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AQUA-Sopot Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.56.0/23
|
AQUA-Sopot Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197105
|
UAGroup LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAGroup LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.84.0/23, 91.224.68.0/23
|
UAGroup LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206907
|
Agos Ducato S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agos Ducato S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.72.0/23
|
Agos Ducato S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41836
|
Infomedia Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infomedia Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.74.0/23
|
Infomedia Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197576
|
PE Safronov Anton Sergeevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Safronov Anton Sergeevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.80.0/23
|
PE Safronov Anton Sergeevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52205
|
Forais LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forais LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.157.124.0/23, 185.157.126.0/24, 185.157.127.0/24, 91.224.82.0/23
|
Forais LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202009, AS56351
|
OK-NET s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OK-NET s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.90.0/24
|
OK-NET s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197566
|
Fajncom s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fajncom s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.91.0/24
|
Fajncom s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51463
|
UAB Host Baltic
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Host Baltic có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.98.10.0/23, 141.98.8.0/24, 185.169.4.0/24, 185.36.81.0/24, 193.31.6.0/24, 194.169.175.0/24, 91.224.92.0/24
|
UAB Host Baltic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209605
|
IT-Invest Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-Invest Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.26.13.0/24, 195.189.234.0/23, 91.224.96.0/23, 91.225.108.0/22
|
IT-Invest Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56354
|
Telekom-Servis Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekom-Servis Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.98.0/23
|
Telekom-Servis Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197567
|
TatAisEnergo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TatAisEnergo LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.43.78.0/24, 91.224.106.0/23
|
TatAisEnergo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50859
|
Imam Khomeini Relief Foundation IKRF
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imam Khomeini Relief Foundation IKRF có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.110.0/23
|
Imam Khomeini Relief Foundation IKRF có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56375
|
Solop Vyacheslav PE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solop Vyacheslav PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.112.0/24
|
Solop Vyacheslav PE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56416
|
Antoni Kois
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antoni Kois có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.224.118.0/23, 91.231.125.0/24
|
Antoni Kois có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56441
|
Motiv IT Masters B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Motiv IT Masters B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.52.104.0/22, 91.224.122.0/23
|
Motiv IT Masters B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61999
|
Liral-Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liral-Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.124.0/23
|
Liral-Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197632
|
Ilya Borisovich Rakcheev PE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilya Borisovich Rakcheev PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.130.0/23
|
Ilya Borisovich Rakcheev PE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56405
|
UAB Proservis
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Proservis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.134.0/23
|
UAB Proservis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56413
|
Adygei Telephone Company JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adygei Telephone Company JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.136.0/23
|
Adygei Telephone Company JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56392
|
Ministerstwo Sprawiedliwosci
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerstwo Sprawiedliwosci có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.144.0/23
|
Ministerstwo Sprawiedliwosci có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56752
|
Ministry of Information Technologies and Communications of Chelyabinsk Region
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Information Technologies and Communications of Chelyabinsk Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.154.0/23
|
Ministry of Information Technologies and Communications of Chelyabinsk Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56436
|
FOP Dolgiy Andriy Fedorovuch
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Dolgiy Andriy Fedorovuch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.224.156.0/23
|
FOP Dolgiy Andriy Fedorovuch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51124
|
Magna Capax Finland Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magna Capax Finland Oy có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.148.0.0/22, 91.224.160.0/23, 91.224.228.0/23
|
Magna Capax Finland Oy có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203003, AS34801
|
TGW Logistics Group GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TGW Logistics Group GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.20.0/22, 91.224.164.0/24
|
TGW Logistics Group GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205314
|
Telekey-S Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekey-S Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.224.166.0/23, 91.225.208.0/22
|
Telekey-S Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56451
|
Trang 557 trên 1.443